Honha Eco Pulp Package Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐóNG GóI HONHA ECO PULP VIệT NAM
22
进口笔数
513
出口笔数
$460.6K
进口金额
$7.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCAPRE7 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐÓNG GÓI HONHA ECO PULP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONHA ECO PULP PACKAGE TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84901088585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 222.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 841410 | 真空泵 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $302.7K |
| 越南 | 8 | $145.5K |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
| 日本 | 2 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 439 | $5.19M |
| 澳大利亚 | 35 | $1.29M |
| 日本 | 27 | $628.2K |
| 美国 | 1 | $13.7K |
| 墨西哥 | 1 | $12.8K |
| 韩国 | 4 | $8.6K |
| 加拿大 | 2 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $145.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Chongqing Haodong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.9K | 炉用燃烧器、电力控制板 |
| Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.3K | 纸浆成型机、液压压力机 |
| DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 美国 | 1 | $73.0K | 其他造纸机械、其他气泵 |
| Powernet Technologies Corporation | 越南 | 1 | $12.2K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Shandong Nash International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 真空泵 |
| Shandong Xuridong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 制浆机械、制浆机零件 |
| Zhengzhou Kovi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他功能机器、包装机械 |
| Sanwa Trading Corporation | 日本 | 2 | $241 | 防油纸、非棉内裤 |
| SONG LING | 中国 | 2 | $225 | 高压继电器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.76M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.67M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Huhtamaki Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $1.29M | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Sanwa Trading Corporation | 日本 | 26 | $628.2K | 纸制餐具、瓦楞纸箱 |
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $607.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 101 | $496.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $352.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ValuePlus Inc. | 越南 | 25 | $64.7K | 自粘塑料片、非瓦楞折叠盒 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 30 | $40.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 其他造纸机械 | DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-18 | 真空泵 | SHANDONG NASH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-19 | 温控处理设备 | ZHENGZHOU KOVI MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-26 | 真空泵 | SHANDONG NASH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-28 | 非注塑模具 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-28 | 非注塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 非注塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HUHTAMAKI AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.3K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $81 |