Honha Eco Pulp Package Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 513 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐóNG GóI HONHA ECO PULP VIệT NAM

22
进口笔数
513
出口笔数
$460.6K
进口金额
$7.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79 · 1 笔出口 $174.1K · 8 笔2023-09进口 $125 · 1 笔出口 $251.6K · 12 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $219.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.1K · 14 笔2023-12进口 $162 · 1 笔出口 $280.9K · 13 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $363.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 21 笔2024-12进口 $105.8K · 2 笔出口 $259.9K · 18 笔2025-01进口 $72.6K · 1 笔出口 $213.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 12 笔2025-04进口 $26.5K · 4 笔出口 $72.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2025-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $71.9K · 11 笔2025-07进口 $22.8K · 3 笔出口 $57.3K · 11 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $71.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 18 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $79.5K · 12 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $172.3K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 20 笔2026-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $230.2K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $79 · 1 笔出口 $174.1K · 8 笔2023-09进口 $125 · 1 笔出口 $251.6K · 12 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $219.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $336.1K · 14 笔2023-12进口 $162 · 1 笔出口 $280.9K · 13 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $363.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 21 笔2024-12进口 $105.8K · 2 笔出口 $259.9K · 18 笔2025-01进口 $72.6K · 1 笔出口 $213.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 12 笔2025-04进口 $26.5K · 4 笔出口 $72.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2025-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $71.9K · 11 笔2025-07进口 $22.8K · 3 笔出口 $57.3K · 11 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $71.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 18 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $79.5K · 12 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $172.3K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 20 笔2026-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $230.2K · 27 笔

工商档案

企业注册号0901126350
企查查编码QVNQCAPRE7
成立日期2022-09-09
联系地址Tổ dân phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐÓNG GÓI HONHA ECO PULP VIỆT NAM
企业英文名称HONHA ECO PULP PACKAGE TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84901088585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本222.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
482369纸制餐具
731441镀锌钢丝网
841410真空泵
853649高压继电器
620719非棉内裤
620799男式其他纺织制品
650500针织头饰
731511滚子链

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具
482370模制纸浆
482390其他纸制品
848079非注塑模具
481910瓦楞纸箱
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$302.7K
越南8$145.5K
韩国1$12.2K
日本2$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南439$5.19M
澳大利亚35$1.29M
日本27$628.2K
美国1$13.7K
墨西哥1$12.8K
韩国4$8.6K
加拿大2$7.5K
泰国1$122

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南8$145.5K其他塑料制品、电力控制板
Chongqing Haodong Technology Co., Ltd.中国3$122.9K炉用燃烧器、电力控制板
Dongguan Kexinmeng Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$77.3K纸浆成型机、液压压力机
DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD美国1$73.0K其他造纸机械、其他气泵
Powernet Technologies Corporation越南1$12.2K静止变流器、1kVA以下变压器
Shandong Nash International Trade Co., Ltd.中国2$11.5K真空泵
Shandong Xuridong Machinery Co., Ltd.中国1$10.5K制浆机械、制浆机零件
Zhengzhou Kovi Machinery Co., Ltd.中国1$7.3K其他功能机器、包装机械
Sanwa Trading Corporation日本2$241防油纸、非棉内裤
SONG LING中国2$225高压继电器、其他钢铁制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南55$1.76M其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南54$1.67M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Huhtamaki Australia Pty Ltd澳大利亚35$1.29M非泡沫塑料片、其他纸制品
Sanwa Trading Corporation日本26$628.2K纸制餐具、瓦楞纸箱
DRP Vietnam Co., Ltd.越南80$607.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南101$496.2K其他塑料制品、变压器零件
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南62$352.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ValuePlus Inc.越南25$64.7K自粘塑料片、非瓦楞折叠盒
ACE Antenna Co., Ltd.越南30$40.8K其他铝制品、其他塑料制品
Yuan Long Vietnam Co., Ltd.越南14$22.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他造纸机械DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.5K
2026-04-24其他造纸机械DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国$23.0K
2026-04-24其他造纸机械DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国$23.0K
2026-04-24其他造纸机械DONGGUAN KEXINMENG MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国$13.5K
2025-12-18真空泵SHANDONG NASH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.1K
2025-11-19温控处理设备ZHENGZHOU KOVI MACHINERY CO LTD中国$7.3K
2025-08-26真空泵SHANDONG NASH INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-07-28非注塑模具Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-07-28非注塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-07-28非注塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.3K

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$396
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$304
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$305
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$81
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$623
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$305
2026-04-28其他纸制品HUHTAMAKI AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$21.3K
2026-04-28纸制餐具DRP VIET NAM CO LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Honha Eco Pulp Package Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →