Texhong Yinlong Technology Ltd.
越南出口商 · 出口 29,891 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KHOA HọC Kỹ THUậT NGâN LONG
2,240
进口笔数
29,891
出口笔数
$737.21M
进口金额
$758.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701613691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F89XB1 |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hải Yên, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KHOA HỌC KỸ THUẬT NGÂN LONG |
| 企业英文名称 | YINLONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hải Yên, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật (ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện kinh doanh của các cơ quan chuyên ngành). 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2033779186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,328亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 551030 | 人造纤维纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 727 | $389.16M |
| 澳大利亚 | 185 | $136.14M |
| 巴西 | 174 | $71.69M |
| 中国 | 742 | $30.78M |
| 泰国 | 50 | $25.97M |
| 阿根廷 | 63 | $18.93M |
| 巴基斯坦 | 20 | $13.16M |
| 土耳其 | 32 | $11.61M |
| 墨西哥 | 22 | $9.15M |
| 印度 | 104 | $6.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28,427 | $716.73M |
| 越南 | 1,081 | $25.34M |
| 中国澳门 | 112 | $4.38M |
| 印度尼西亚 | 68 | $2.91M |
| 孟加拉国 | 49 | $2.63M |
| 泰国 | 57 | $2.36M |
| 巴基斯坦 | 24 | $1.99M |
| 中国香港 | 12 | $688.5K |
| 日本 | 42 | $637.7K |
| 韩国 | 4 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 901 | $413.40M | 未梳棉、聚酯混纺纱 |
| SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD | 中国澳门 | 418 | $261.77M | 未梳棉、未梳棉纱 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 518 | $21.88M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texhong (China) Investment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $5.59M | 聚酯混纺纱、涤棉纱线 |
| Changzhou Texhong Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.42M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Danasun Energy Hong Kong Ltd. | 中国 | 53 | $2.78M | 光伏组件、铝制结构体及部件 |
| 7aec29b876723c7ef70a76e4e1a77680 | 37 | $493.8K | ||
| Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $389.8K | 阀门零件、机械零件 |
| Dongxing City Shun'an Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $332.3K | 其他钢铁制品、聚酯混纺纱 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 德国 | 27 | $89.9K | 其他钢铁制品、粘聚云母片 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRAY MACAO COMMERCIAL LTD | 中国澳门 | 12,480 | $397.92M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| TVN (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 14,964 | $302.52M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ningbo Shenzhou Knitting Co., Ltd. | 中国 | 1,045 | $19.87M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TRILLION TRADING MACAO LTD | 中国澳门 | 371 | $16.22M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 224 | $5.16M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 286 | $4.56M | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Nice Dyeing Factory Ltd. | 中国 | 171 | $1.94M | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Wonder Lucky Star Trading Ltd. | 越南 | 39 | $1.79M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.14M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 43 | $546.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $807.1K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | ALPHA SPINNING NICARAGUA SA | 尼加拉瓜 | $245.0K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $194.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $807.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $33.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $33.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 巴西 | $375.7K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $289.3K |
| 2026-04-29 | 已梳棉花 | ALPHA SPINNING NICARAGUA SA | 尼加拉瓜 | $245.0K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | HONG KONG FASHION INDUSTRIAL LTD | 美国 | $67.2K |
出口(共 29,891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $128.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | TVN (HONG KONG) LTD | 中国 | $24.2K |