Phu Quang Spinning Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 704 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sợi Phú Quang
104
进口笔数
704
出口笔数
$14.21M
进口金额
$33.65M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
35
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301569074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDS8CCD |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, Thị xã Hương Thuỷ, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI PHÚ QUANG |
| 企业英文名称 | PHU QUANG SPINNING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phú Bài, Phường Phú Bài, TP Huế |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84905220268 |
| 邮箱 | tuanphubai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $5.48M |
| 巴西 | 28 | $4.83M |
| 澳大利亚 | 10 | $1.81M |
| 巴拉圭 | 7 | $1.29M |
| 墨西哥 | 2 | $651.9K |
| 中国 | 5 | $114.8K |
| 德国 | 3 | $31.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 393 | $20.37M |
| 韩国 | 116 | $6.14M |
| 日本 | 115 | $3.44M |
| 中国香港 | 12 | $555.2K |
| 越南 | 13 | $532.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $510.0K |
| 泰国 | 9 | $389.1K |
| 菲律宾 | 4 | $113.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Cotton Co. | 美国 | 27 | $2.84M | 未梳棉、521000 |
| Vigo Textiles Co., Ltd. | 巴西 | 16 | $2.76M | 未梳棉 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 3 | $715.9K | 未梳棉 |
| CDI Cotton Distributors Inc. | 巴拉圭 | 4 | $707.2K | 未梳棉 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 4 | $627.7K | 未梳棉、PP/PE编织袋 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 3 | $546.3K | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co. | 美国 | 7 | $511.3K | 未梳棉、其他纺织连衣裙 |
| Jess Smith & Sons Cotton, Inc. | 美国 | 3 | $488.8K | 未梳棉 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $482.2K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| VITERRA B.V. | 荷兰 | 4 | $465.9K | 粗制大豆油、未梳棉 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 207 | $10.73M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Shinatomo Co., Ltd. | 日本 | 87 | $2.70M | 未梳棉纱、棉平纹布 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.32M | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| CHTC Dayao Textile Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.08M | 未梳棉纱、未漂白棉斜纹布 |
| Di Dong Il Corp. | 韩国 | 37 | $1.97M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.45M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 21 | $1.08M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| KB Synthetics Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $865.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Dongyang Textile Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $829.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Masui Co., Ltd. | 日本 | 20 | $578.5K | 人造纤维纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 未梳棉 | Viterra B.V. | 美国 | $265.1K |
| 2026-07-14 | 未梳棉 | Viterra B.V. | 美国 | $265.1K |
| 2026-07-07 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $174.3K |
| 2026-07-01 | 纺织粗纱机 | Timtex Trading Co., Ltd. | 中国 | $56.0K |
| 2026-06-29 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $159.7K |
| 2026-06-02 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $62.2K |
| 2026-05-15 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $64.1K |
| 2026-05-12 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $31.2K |
| 2026-05-12 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $96.7K |
| 2026-05-05 | 未梳棉 | Toyo Cotton Co. | 美国 | $62.7K |
出口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Shinatomo Co., Ltd. | 日本 | $53.2K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.4K |
| 2026-07-23 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-22 | 未梳棉纱 | Shinatomo Co., Ltd. | 日本 | $51.8K |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-18 | 未梳棉纱 | Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-07-16 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |
| 2026-07-15 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |
| 2026-07-13 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |