Nikkiso Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,125 笔 · 主营 增塑PVC混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nikkiso Việt Nam
9,125
进口笔数
3,778
出口笔数
$183.33M
进口金额
$138.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
377
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300668084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND801E6Y |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | Số Khu C, lô số Q-23-24-25a-25b-26-27-28-29-30, đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIKKISO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Khu C, lô số Q-23-24-25a-25b-26-27-28-29-30, đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thí điểm các hoạt động dịch vụ thương mại quốc tế, cụ thể là mua bán hàng hóa ở trong và ngoài nước để bán lại cho nước thứ ba. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842837701320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 772.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,798 | $145.49M |
| 泰国 | 438 | $15.31M |
| 日本 | 587 | $6.82M |
| 马来西亚 | 118 | $5.08M |
| 意大利 | 47 | $3.47M |
| 新加坡 | 67 | $3.34M |
| 美国 | 51 | $1.86M |
| 欧盟 | 12 | $740.5K |
| 中国 | 175 | $634.2K |
| 法国 | 8 | $206.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,121 | $82.01M |
| 德国 | 797 | $40.57M |
| 越南 | 577 | $6.75M |
| 泰国 | 130 | $3.28M |
| 乌兹别克斯坦 | 5 | $1.48M |
| 美国 | 34 | $1.44M |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $853.2K |
| 中国 | 16 | $807.1K |
| 加拿大 | 13 | $403.9K |
| 多米尼加 | 10 | $348.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 377)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 1,729 | $46.74M | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch | 越南 | 1,447 | $5.32M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| RIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | 140 | $4.98M | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $2.22M | 其他塑料制品、医用导管 |
| Noi Thuong Bac Joint Stock Co. | 越南 | 338 | $1.79M | 液化石油气、钢制气罐 |
| Ojitex Vietnam Co., Ltd. - Long Thanh Branch | 越南 | 169 | $736.4K | 瓦楞纸箱 |
| Thanh Nghia Hung Yen Trade & Service Joint Stock Company | 越南 | 175 | $580.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Alcamax Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 299 | $277.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Corrugated Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 167 | $156.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $43.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Co., Ltd. | 越南 | 3,098 | $129.74M | 医用导管、飞机零件 |
| M.E. Nikkiso Co., Ltd. | 泰国 | 95 | $1.92M | 其他塑料制品、医用导管 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.77M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Dong Huu Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 14 | $540.9K | 镀锡钢板、其他医疗器具 |
| Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 125 | $331.8K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 34 | $106.9K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| KIENTHANH CO.,LTD | 越南 | 32 | $105.0K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $80.0K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Phu Dang Khoi Import Export Co., Ltd. | 越南 | 19 | $53.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Son Tung Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 35 | $25.7K | 其他塑料废料、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 9,125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | An Mi Tools Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CTY TNHH BAO BI VINA CORRUGATED | 越南 | $839 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | An Mi Tools Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | An Mi Tools Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 四氢呋喃化合物 | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU TAN TIEN HAI | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他润滑剂 | Hudatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Minh Phat Industry & Service Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-29 | 非玻塑灯具零件 | Energy Saving Solution & Information Technology Joint Stock Co. | 越南 | $170 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HTTECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $58 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Minh Phat Industry & Service Co., Ltd. | 越南 | $65 |
出口(共 3,778)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 医用导管 | Nikkiso Co., Ltd. | 日本 | $48.0K |
| 2026-06-30 | 医用导管 | Nikkiso Co., Ltd. | 日本 | $50.4K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Nikkiso Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-30 | PVC废碎料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-30 | 医用导管 | Nikkiso Co., Ltd. | 日本 | $38.3K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | PVC废碎料 | Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | $692 |