Nikkiso Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,125 笔 · 主营 增塑PVC混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nikkiso Việt Nam

9,125
进口笔数
3,778
出口笔数
$183.33M
进口金额
$138.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
377
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.1K · 43 笔出口 $723.9K · 17 笔2023-10进口 $2.93M · 221 笔出口 $3.84M · 99 笔2023-11进口 $3.10M · 220 笔出口 $3.45M · 90 笔2023-12进口 $2.75M · 215 笔出口 $3.32M · 83 笔2024-01进口 $2.97M · 225 笔出口 $3.12M · 82 笔2024-02进口 $1.94M · 172 笔出口 $2.64M · 74 笔2024-03进口 $3.00M · 238 笔出口 $4.02M · 109 笔2024-04进口 $2.81M · 219 笔出口 $3.04M · 91 笔2024-05进口 $3.12M · 216 笔出口 $2.89M · 80 笔2024-06进口 $2.38M · 208 笔出口 $3.60M · 102 笔2024-07进口 $3.42M · 248 笔出口 $3.93M · 110 笔2024-08进口 $2.97M · 214 笔出口 $3.30M · 97 笔2024-09进口 $2.70M · 209 笔出口 $2.93M · 81 笔2024-10进口 $2.67M · 234 笔出口 $3.89M · 105 笔2024-11进口 $2.53M · 240 笔出口 $3.86M · 104 笔2024-12进口 $2.64M · 254 笔出口 $3.28M · 89 笔2025-01进口 $2.02M · 169 笔出口 $1.05M · 40 笔2025-02进口 $2.91M · 214 笔出口 $2.57M · 78 笔2025-03进口 $2.79M · 225 笔出口 $3.22M · 101 笔2025-04进口 $2.45M · 195 笔出口 $2.72M · 84 笔2025-05进口 $2.82M · 236 笔出口 $3.22M · 90 笔2025-06进口 $2.86M · 215 笔出口 $3.63M · 101 笔2025-07进口 $2.83M · 214 笔出口 $3.24M · 92 笔2025-08进口 $2.63M · 232 笔出口 $2.83M · 83 笔2025-09进口 $2.82M · 223 笔出口 $3.46M · 99 笔2025-10进口 $3.09M · 250 笔出口 $3.70M · 103 笔2025-11进口 $2.65M · 220 笔出口 $3.28M · 89 笔2025-12进口 $2.52M · 229 笔出口 $3.32M · 95 笔2026-01进口 $2.86M · 210 笔出口 $3.66M · 103 笔2026-02进口 $1.95M · 158 笔出口 $2.37M · 63 笔2026-03进口 $2.68M · 245 笔出口 $3.41M · 101 笔2026-04进口 $4.41M · 234 笔出口 $4.16M · 85 笔2026-05进口 $3.05M · 205 笔出口 $2.22M · 61 笔2026-06进口 $3.39M · 240 笔出口 $3.04M · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.1K · 43 笔出口 $723.9K · 17 笔2023-10进口 $2.93M · 221 笔出口 $3.84M · 99 笔2023-11进口 $3.10M · 220 笔出口 $3.45M · 90 笔2023-12进口 $2.75M · 215 笔出口 $3.32M · 83 笔2024-01进口 $2.97M · 225 笔出口 $3.12M · 82 笔2024-02进口 $1.94M · 172 笔出口 $2.64M · 74 笔2024-03进口 $3.00M · 238 笔出口 $4.02M · 109 笔2024-04进口 $2.81M · 219 笔出口 $3.04M · 91 笔2024-05进口 $3.12M · 216 笔出口 $2.89M · 80 笔2024-06进口 $2.38M · 208 笔出口 $3.60M · 102 笔2024-07进口 $3.42M · 248 笔出口 $3.93M · 110 笔2024-08进口 $2.97M · 214 笔出口 $3.30M · 97 笔2024-09进口 $2.70M · 209 笔出口 $2.93M · 81 笔2024-10进口 $2.67M · 234 笔出口 $3.89M · 105 笔2024-11进口 $2.53M · 240 笔出口 $3.86M · 104 笔2024-12进口 $2.64M · 254 笔出口 $3.28M · 89 笔2025-01进口 $2.02M · 169 笔出口 $1.05M · 40 笔2025-02进口 $2.91M · 214 笔出口 $2.57M · 78 笔2025-03进口 $2.79M · 225 笔出口 $3.22M · 101 笔2025-04进口 $2.45M · 195 笔出口 $2.72M · 84 笔2025-05进口 $2.82M · 236 笔出口 $3.22M · 90 笔2025-06进口 $2.86M · 215 笔出口 $3.63M · 101 笔2025-07进口 $2.83M · 214 笔出口 $3.24M · 92 笔2025-08进口 $2.63M · 232 笔出口 $2.83M · 83 笔2025-09进口 $2.82M · 223 笔出口 $3.46M · 99 笔2025-10进口 $3.09M · 250 笔出口 $3.70M · 103 笔2025-11进口 $2.65M · 220 笔出口 $3.28M · 89 笔2025-12进口 $2.52M · 229 笔出口 $3.32M · 95 笔2026-01进口 $2.86M · 210 笔出口 $3.66M · 103 笔2026-02进口 $1.95M · 158 笔出口 $2.37M · 63 笔2026-03进口 $2.68M · 245 笔出口 $3.41M · 101 笔2026-04进口 $4.41M · 234 笔出口 $4.16M · 85 笔2026-05进口 $3.05M · 205 笔出口 $2.22M · 61 笔2026-06进口 $3.39M · 240 笔出口 $3.04M · 94 笔

工商档案

企业注册号0300668084
企查查编码QVND801E6Y
成立日期2007-05-17
联系地址Số Khu C, lô số Q-23-24-25a-25b-26-27-28-29-30, đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIKKISO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Khu C, lô số Q-23-24-25a-25b-26-27-28-29-30, đường số 19, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thí điểm các hoạt động dịch vụ thương mại quốc tế, cụ thể là mua bán hàng hóa ở trong và ngoài nước để bán lại cho nước thứ ba. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842837701320
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本772.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
271111液化石油气
903300第90章仪器零件
820750可互换钻具
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
901839医用导管
392690其他塑料制品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
391530PVC废碎料
440139聚合木燃料
720441钢铁废料
760200铝废料
390740聚碳酸酯
390422增塑PVC混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,798$145.49M
泰国438$15.31M
日本587$6.82M
马来西亚118$5.08M
意大利47$3.47M
新加坡67$3.34M
美国51$1.86M
欧盟12$740.5K
中国175$634.2K
法国8$206.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,121$82.01M
德国797$40.57M
越南577$6.75M
泰国130$3.28M
乌兹别克斯坦5$1.48M
美国34$1.44M
沙特阿拉伯19$853.2K
中国16$807.1K
加拿大13$403.9K
多米尼加10$348.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 377)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南1,729$46.74M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南1,447$5.32M瓦楞纸箱、其他纸制品
RIKEN VIET NAM CO LTD越南140$4.98M增塑PVC混合物、纸基研磨料
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南177$2.22M其他塑料制品、医用导管
Noi Thuong Bac Joint Stock Co.越南338$1.79M液化石油气、钢制气罐
Ojitex Vietnam Co., Ltd. - Long Thanh Branch越南169$736.4K瓦楞纸箱
Thanh Nghia Hung Yen Trade & Service Joint Stock Company越南175$580.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
Alcamax Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南299$277.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vina Corrugated Co., Ltd. Hai Duong Branch越南167$156.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南146$43.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Co., Ltd.越南3,098$129.74M医用导管、飞机零件
M.E. Nikkiso Co., Ltd.泰国95$1.92M其他塑料制品、医用导管
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南158$1.77M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Dong Huu Trading Services Co., Ltd.越南14$540.9K镀锡钢板、其他医疗器具
Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南125$331.8K其他塑料废料、其他纸废料
Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南34$106.9K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
KIENTHANH CO.,LTD越南32$105.0K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南69$80.0K瓦楞纸箱、塑料管件
Phu Dang Khoi Import Export Co., Ltd.越南19$53.7K其他纸废料、其他塑料废料
Son Tung Trading & Service Co., Ltd.越南35$25.7K其他塑料废料、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 9,125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具An Mi Tools Co., Ltd.越南$595
2026-06-30其他纸制品CTY TNHH BAO BI VINA CORRUGATED越南$839
2026-06-30可互换钻具An Mi Tools Co., Ltd.越南$99
2026-06-30可互换钻具An Mi Tools Co., Ltd.越南$100
2026-06-30四氢呋喃化合物CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU TAN TIEN HAI中国台湾$1.6K
2026-06-29其他润滑剂Hudatech Vietnam Co., Ltd.越南$623
2026-06-29其他铝制品Minh Phat Industry & Service Co., Ltd.越南$180
2026-06-29非玻塑灯具零件Energy Saving Solution & Information Technology Joint Stock Co.越南$170
2026-06-29非泡沫橡胶密封件HTTECH VIETNAM CO., LTD.越南$58
2026-06-29其他铝制品Minh Phat Industry & Service Co., Ltd.越南$65

出口(共 3,778)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30医用导管Nikkiso Co., Ltd.日本$48.0K
2026-06-30医用导管Nikkiso Co., Ltd.日本$50.4K
2026-06-30其他塑料废料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$66
2026-06-30其他塑料制品Nikkiso Co., Ltd.日本$5
2026-06-30其他塑料废料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$167
2026-06-30PVC废碎料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$692
2026-06-30其他塑料废料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$167
2026-06-30医用导管Nikkiso Co., Ltd.日本$38.3K
2026-06-30其他塑料废料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$66
2026-06-30PVC废碎料Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南$692

相关企业 · 同类产品

Nikkiso Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →