Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,401 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử AOMAGA (VIệT NAM)
3,401
进口笔数
2,321
出口笔数
$65.98M
进口金额
$70.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
275
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901053180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20CJP1M |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Lô TT, đường TS5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ AOMAGA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT, đường TS5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84357760888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.1274亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,423 | $34.77M |
| 中国 | 1,066 | $28.84M |
| 中国台湾 | 52 | $874.0K |
| 日本 | 70 | $693.0K |
| 马来西亚 | 33 | $269.4K |
| 新加坡 | 6 | $103.0K |
| 泰国 | 43 | $59.7K |
| 墨西哥 | 13 | $52.4K |
| 韩国 | 21 | $34.4K |
| 菲律宾 | 7 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,684 | $34.51M |
| 美国 | 488 | $31.48M |
| 中国香港 | 79 | $1.87M |
| 智利 | 2 | $977.4K |
| 瑞典 | 15 | $442.9K |
| 印度 | 5 | $389.5K |
| 中国台湾 | 10 | $307.5K |
| 中国 | 22 | $238.8K |
| 阿联酋 | 3 | $150.4K |
| 加拿大 | 3 | $99.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 275)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 202 | $20.26M | 其他电子IC、20W以上固定电阻器 |
| Aomaga Vietnam Copper Tech Co., Ltd. | 越南 | 89 | $14.07M | 其他铜合金丝、非绝缘铜电缆 |
| Sandmartin (Zhongshan) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 228 | $2.41M | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $384.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Evergreen Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $218.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Global Chemical Co., Ltd. | 越南 | 93 | $211.8K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Bao Bi Vi Nghiep | 越南 | 84 | $160.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Junhe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $136.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tung Duong Industrial Material Co., Ltd. | 越南 | 75 | $63.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gia Nghi Hung Nghiep Co., Ltd. | 越南 | 74 | $57.1K | 印刷标签、其他印刷品 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 365 | $31.56M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $5.48M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 165 | $3.77M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 194 | $3.75M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 126 | $2.75M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 163 | $2.71M | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 177 | $2.12M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Tonly Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $927.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $538.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Aokai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $237.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚丙烯硬管 | UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | KOLVIN INDUSTRIES LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 聚丙烯硬管 | UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-31 | 扫帚刷子 | KOLVIN INDUSTRIES LTD | 中国 | $324 |
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-31 | 家用电器零件 | KOLVIN INDUSTRIES LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Jinhe Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 家用电器零件 | KOLVIN INDUSTRIES LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd. | 越南 | $51 |
出口(共 2,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 电动食品处理器 | Breville USA, Inc. | 美国 | $0 |