Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,401 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử AOMAGA (VIệT NAM)

3,401
进口笔数
2,321
出口笔数
$65.98M
进口金额
$70.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
275
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.87M20232024202520262023-11进口 $2.09M · 102 笔出口 $2.18M · 61 笔2023-12进口 $11.87M · 163 笔出口 $2.63M · 66 笔2024-01进口 $2.06M · 91 笔出口 $2.20M · 73 笔2024-02进口 $843.0K · 59 笔出口 $1.26M · 48 笔2024-03进口 $1.34M · 90 笔出口 $1.08M · 52 笔2024-04进口 $805.8K · 68 笔出口 $2.01M · 49 笔2024-05进口 $2.18M · 87 笔出口 $1.91M · 73 笔2024-06进口 $1.93M · 102 笔出口 $1.75M · 66 笔2024-07进口 $1.66M · 123 笔出口 $2.26M · 77 笔2024-08进口 $2.31M · 122 笔出口 $1.90M · 60 笔2024-09进口 $2.06M · 81 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-10进口 $2.61M · 122 笔出口 $1.93M · 76 笔2024-11进口 $1.78M · 90 笔出口 $2.07M · 65 笔2024-12进口 $1.71M · 116 笔出口 $2.56M · 97 笔2025-01进口 $955.5K · 40 笔出口 $1.14M · 47 笔2025-02进口 $629.0K · 43 笔出口 $1.23M · 55 笔2025-03进口 $1.27M · 105 笔出口 $1.38M · 78 笔2025-04进口 $764.7K · 74 笔出口 $2.18M · 55 笔2025-05进口 $756.0K · 89 笔出口 $1.21M · 60 笔2025-06进口 $927.8K · 82 笔出口 $1.39M · 59 笔2025-07进口 $721.6K · 81 笔出口 $1.12M · 55 笔2025-08进口 $584.6K · 72 笔出口 $964.4K · 57 笔2025-09进口 $721.4K · 73 笔出口 $725.6K · 52 笔2025-10进口 $915.3K · 83 笔出口 $739.4K · 40 笔2025-11进口 $647.3K · 77 笔出口 $1.58M · 40 笔2025-12进口 $941.8K · 98 笔出口 $762.8K · 64 笔2026-01进口 $483.6K · 48 笔出口 $743.0K · 52 笔2026-02进口 $459.6K · 33 笔出口 $300.9K · 24 笔2026-03进口 $383.1K · 66 笔出口 $553.2K · 47 笔2026-04进口 $786.0K · 52 笔出口 $733.4K · 38 笔2026-05进口 $530.3K · 43 笔出口 $463.1K · 42 笔2026-06进口 $465.4K · 40 笔出口 $395.9K · 29 笔2026-07进口 $707.1K · 58 笔出口 $536.3K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16320232024202520262023-11进口 $2.09M · 102 笔出口 $2.18M · 61 笔2023-12进口 $11.87M · 163 笔出口 $2.63M · 66 笔2024-01进口 $2.06M · 91 笔出口 $2.20M · 73 笔2024-02进口 $843.0K · 59 笔出口 $1.26M · 48 笔2024-03进口 $1.34M · 90 笔出口 $1.08M · 52 笔2024-04进口 $805.8K · 68 笔出口 $2.01M · 49 笔2024-05进口 $2.18M · 87 笔出口 $1.91M · 73 笔2024-06进口 $1.93M · 102 笔出口 $1.75M · 66 笔2024-07进口 $1.66M · 123 笔出口 $2.26M · 77 笔2024-08进口 $2.31M · 122 笔出口 $1.90M · 60 笔2024-09进口 $2.06M · 81 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-10进口 $2.61M · 122 笔出口 $1.93M · 76 笔2024-11进口 $1.78M · 90 笔出口 $2.07M · 65 笔2024-12进口 $1.71M · 116 笔出口 $2.56M · 97 笔2025-01进口 $955.5K · 40 笔出口 $1.14M · 47 笔2025-02进口 $629.0K · 43 笔出口 $1.23M · 55 笔2025-03进口 $1.27M · 105 笔出口 $1.38M · 78 笔2025-04进口 $764.7K · 74 笔出口 $2.18M · 55 笔2025-05进口 $756.0K · 89 笔出口 $1.21M · 60 笔2025-06进口 $927.8K · 82 笔出口 $1.39M · 59 笔2025-07进口 $721.6K · 81 笔出口 $1.12M · 55 笔2025-08进口 $584.6K · 72 笔出口 $964.4K · 57 笔2025-09进口 $721.4K · 73 笔出口 $725.6K · 52 笔2025-10进口 $915.3K · 83 笔出口 $739.4K · 40 笔2025-11进口 $647.3K · 77 笔出口 $1.58M · 40 笔2025-12进口 $941.8K · 98 笔出口 $762.8K · 64 笔2026-01进口 $483.6K · 48 笔出口 $743.0K · 52 笔2026-02进口 $459.6K · 33 笔出口 $300.9K · 24 笔2026-03进口 $383.1K · 66 笔出口 $553.2K · 47 笔2026-04进口 $786.0K · 52 笔出口 $733.4K · 38 笔2026-05进口 $530.3K · 43 笔出口 $463.1K · 42 笔2026-06进口 $465.4K · 40 笔出口 $395.9K · 29 笔2026-07进口 $707.1K · 58 笔出口 $536.3K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0901053180
企查查编码QVN20CJP1M
成立日期2019-03-19
联系地址Lô TT, đường TS5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ AOMAGA (VIỆT NAM)
企业英文名称AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô TT, đường TS5, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84357760888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本232.1274亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
482110印刷标签
853690其他电路开关装置
390330ABS共聚物
854239其他电子IC
390422增塑PVC混合物
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
940592塑料灯具零件
850940电动食品处理器
392310塑料包装箱
854420同轴电缆
853890电器装置零件
392350塑料封口件
900290其他光学元件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,423$34.77M
中国1,066$28.84M
中国台湾52$874.0K
日本70$693.0K
马来西亚33$269.4K
新加坡6$103.0K
泰国43$59.7K
墨西哥13$52.4K
韩国21$34.4K
菲律宾7$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,684$34.51M
美国488$31.48M
中国香港79$1.87M
智利2$977.4K
瑞典15$442.9K
印度5$389.5K
中国台湾10$307.5K
中国22$238.8K
阿联酋3$150.4K
加拿大3$99.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 275)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aomaga (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.越南202$20.26M其他电子IC、20W以上固定电阻器
Aomaga Vietnam Copper Tech Co., Ltd.越南89$14.07M其他铜合金丝、非绝缘铜电缆
Sandmartin (Zhongshan) Electronic Co., Ltd.中国228$2.41M其他电路开关装置、绝缘电线
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南95$384.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Evergreen Hai Duong Vietnam Co., Ltd.越南95$218.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Global Chemical Co., Ltd.越南93$211.8K油漆溶剂、聚合物基油漆
Cong Ty TNHH Thuong Mai Va Bao Bi Vi Nghiep越南84$160.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Junhe Vietnam Technology Co., Ltd.越南64$136.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tung Duong Industrial Material Co., Ltd.越南75$63.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Gia Nghi Hung Nghiep Co., Ltd.越南74$57.1K印刷标签、其他印刷品

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aomaga (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.越南365$31.56M带接头绝缘电线、绝缘电线
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南143$5.48M其他塑料制品、其他电路开关装置
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南165$3.77M其他塑料制品、其他电子IC
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南194$3.75M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南126$2.75M印刷标签、自粘塑料片
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南163$2.71M其他塑料制品、塑料灯具零件
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南177$2.12M其他电子IC、其他塑料制品
Tonly Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南82$927.7K音频设备零件、其他塑料制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南68$538.2K其他电子IC、多层陶瓷电容
Aokai Vietnam Co., Ltd.越南52$237.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚丙烯硬管UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd.越南$86
2026-07-31带接头绝缘电线KOLVIN INDUSTRIES LTD中国$1.3K
2026-07-31聚丙烯硬管UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd.越南$181
2026-07-31扫帚刷子KOLVIN INDUSTRIES LTD中国$324
2026-07-31组合测量仪器UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd.中国$18
2026-07-31家用电器零件KOLVIN INDUSTRIES LTD中国$3.6K
2026-07-31其他塑料制品Jinhe Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31家用电器零件KOLVIN INDUSTRIES LTD中国$1.1K
2026-07-31塑料管件UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd.越南$74
2026-07-31绝缘电线UY Vietnam Precision Equipment Co., Ltd.越南$51

出口(共 2,321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-07电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-06电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-02电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-02电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0
2026-10-02电动食品处理器Breville USA, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →