Vietnam Global Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN TOàN CầU VIệT NAM
7
进口笔数
728
出口笔数
$513.9K
进口金额
$7.22M
出口金额
2023-12-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901052846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB621UYD |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Km 7, Quốc lộ 39A, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 7, Quốc lộ 39A, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02213900119 |
| 邮箱 | hoachattoancau71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $498.6K |
| 越南 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 723 | $7.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DM Modern Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $498.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 141 | $3.80M | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 81 | $1.84M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 93 | $211.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $205.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $177.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $153.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $137.1K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $127.1K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 25 | $85.2K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $84.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-29 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 配制催干剂 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $125 |
| 2023-12-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $444 |
| 2023-12-29 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $169 |
| 2023-12-29 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $212 |
| 2023-12-29 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-29 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $411 |
| 2023-12-26 | 皮革整理涂料 | LONG VIET VINA CO LTD | 越南 | $212 |
出口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $8.1K |