Chemical Technology Application & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LC CHEMICALS
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109524675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF15AS52 |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 5, hẻm 5, ngách 7, ngõ 409 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LC CHEMICALS |
| 企业英文名称 | LC CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, hẻm 5, ngách 7, ngõ 409 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84898588456 |
| 邮箱 | chemtechad@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.23M |
| 印度 | 12 | $231.9K |
| 泰国 | 1 | $50 |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 41 | $557.9K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 29 | $411.1K | 高岭土、其他含氧杂环化合物 |
| Kamsons Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $207.8K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| TITANOS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $131.7K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Jiangsu Guangcheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $87.7K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
| Nanjing Jinshan Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| 833c429546d5d0c4efe6c71ed4274645 | 1 | $24.1K | ||
| Foshan Rosf Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚 |
| EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Mr. Lei | 俄罗斯 | 1 | $17 | 其他着色制剂、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 高岭土 | INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD. | 中国 | $4.5K |