Chemical Technology Application & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LC CHEMICALS

101
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109524675
企查查编码QVNF15AS52
成立日期2021-02-08
联系地址Số nhà 5, hẻm 5, ngách 7, ngõ 409 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LC CHEMICALS
企业英文名称LC CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 5, hẻm 5, ngách 7, ngõ 409 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84898588456
邮箱chemtechad@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
250700高岭土
340242非离子表面活性剂
390950聚氨酯
320611二氧化钛颜料
391110石油树脂
292212氨基醇衍生物
320649其他着色制剂
340490人造蜡
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.23M
印度12$231.9K
泰国1$50
马来西亚1$7

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd.中国41$557.9K其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇
Inner Mongolia Sanxin Kaolin Co., Ltd.中国29$411.1K高岭土、其他含氧杂环化合物
Kamsons Polymers Pvt. Ltd.印度11$207.8K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
TITANOS (HONG KONG) LTD中国香港3$131.7K二氧化钛颜料、钛氧化物
Jiangsu Guangcheng Chemical Co., Ltd.中国9$87.7K其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂
Nanjing Jinshan Chemical Technology Co., Ltd.中国2$36.5K其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物
833c429546d5d0c4efe6c71ed42746451$24.1K
Foshan Rosf Technology Co., Ltd.中国1$2.8K其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚
EOC Polymers (Thailand) Co., Ltd.越南1$50其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Mr. Lei俄罗斯1$17其他着色制剂、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$2.5K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$2.5K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$6.9K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$6.9K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$7.0K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$4.5K
2026-04-03高岭土INNER MONGOLIA SANXIN KAOLIN CO., LTD.中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Chemical Technology Application & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →