Hayat Kimya Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,587 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAYAT KIMYA VIệT NAM
1,587
进口笔数
1,182
出口笔数
$122.95M
进口金额
$90.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
151
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801213414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87P22JT |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Lô A19-A, khu công nghiệp Becamex-Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAYAT KIMYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAYAT KIMYA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A19-A, khu công nghiệp Becamex-Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842873014017 |
| 邮箱 | phuc.dao@hayat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 417 | $33.65M |
| 中国 | 354 | $20.71M |
| 印度尼西亚 | 71 | $13.86M |
| 日本 | 52 | $12.40M |
| 美国 | 92 | $11.60M |
| 土耳其 | 363 | $9.72M |
| 韩国 | 24 | $6.07M |
| 德国 | 78 | $5.35M |
| 马来西亚 | 82 | $2.94M |
| 新加坡 | 13 | $2.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 462 | $44.78M |
| 马来西亚 | 597 | $36.19M |
| 土耳其 | 72 | $7.88M |
| 澳大利亚 | 2 | $413.3K |
| 印度 | 16 | $222.3K |
| 埃及 | 1 | $212.9K |
| 越南 | 14 | $193.6K |
| 日本 | 14 | $135.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $52.8K |
| 中国 | 3 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayat Egypt Hygienic Products S.A.E. | 埃及 | 409 | $33.22M | 乙烯聚合物塑料、轻质无纺布 |
| Tura Global Trading FZE | 阿联酋 | 116 | $25.46M | 针叶木化学浆、其他丙烯酸聚合物 |
| Hayat Kimya Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 305 | $7.23M | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Optima Nonwovens GmbH | 德国 | 28 | $4.67M | 机械零件、其他塑料制品 |
| H.B. Fuller Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 28 | $1.64M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| H.B. Fuller International Holdings Corp. | 中国 | 29 | $1.38M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Avery Dennison (Kunshan) Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $845.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Yanjan International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $597.3K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Sakai Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $555.4K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Hayat Hygienic Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 32 | $311.0K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayat Hygienic Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 460 | $44.78M | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Hayat Hygienic Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 598 | $36.20M | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Hayat Kimya Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 43 | $5.91M | 纤维素卫生纸卷、其他纸制品 |
| Hayat Kimya Sanayi Anonim Şirketi | 土耳其 | 8 | $1.14M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Hayat Kimya Sanayi Anonim Şirketi | 土耳其 | 6 | $706.1K | 其他纸制品 |
| Goldway Hygiene Products | 印度 | 16 | $222.3K | 卫生用品、其他橡塑机械 |
| Zuiko Corp. | 日本 | 12 | $127.4K | 聚合物胶粘剂、轻质无纺布 |
| Hayat Kimya Sanayi A.Ş. | 越南 | 5 | $76.7K | 轻质无纺布、合成单丝纱 |
| Hatay Ith. Ihr. Trs. Tic. Kon. Gida San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 8 | $68.8K | 卫生用品 |
| Da Houg Heng Enterprise Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $52.8K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,587)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针叶木化学浆 | TURA INTERNATIONAL TRADING QFZ LLC | 美国 | $63.2K |
| 2026-04-29 | 针叶木化学浆 | TURA INTERNATIONAL TRADING QFZ LLC | 美国 | $63.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | QUEEN WORLD HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | QUEEN WORLD HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | QUEEN WORLD HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | QUEEN WORLD HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 轻质无纺布 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $12.1K |
出口(共 1,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 盥洗皂制品 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $318 |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $134 |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $92.3K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | HAYAT HYGIENIC PRODUCTS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $296 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAYAT KIMYA SANAYI A.S | 土耳其 | $58.8K |