Redachem Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 796 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REDACHEM VIệT NAM

796
进口笔数
35
出口笔数
$18.96M
进口金额
$270.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
120
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $643.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $475.0K · 10 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-05进口 $272.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $377.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.3K · 16 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $298.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $573.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $516.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $483.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.8K · 4 笔出口 $860 · 1 笔2025-02进口 $396.6K · 9 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $587.4K · 22 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $469.3K · 29 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-05进口 $224.3K · 16 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $569.2K · 31 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $819.9K · 29 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $477.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $633.5K · 30 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $401.0K · 29 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $344.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.1K · 15 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $496.7K · 40 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-02进口 $587.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 22 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-05进口 $557.2K · 22 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-06进口 $367.0K · 25 笔出口 $74.4K · 2 笔2026-07进口 $181.7K · 14 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $643.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $243.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $475.0K · 10 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-05进口 $272.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $377.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $565.3K · 16 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $298.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $573.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $516.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $483.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $129.8K · 4 笔出口 $860 · 1 笔2025-02进口 $396.6K · 9 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $587.4K · 22 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $469.3K · 29 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-05进口 $224.3K · 16 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-06进口 $569.2K · 31 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $819.9K · 29 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $477.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $633.5K · 30 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $401.0K · 29 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $344.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $383.1K · 15 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $496.7K · 40 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-02进口 $587.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.15M · 22 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-05进口 $557.2K · 22 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-06进口 $367.0K · 25 笔出口 $74.4K · 2 笔2026-07进口 $181.7K · 14 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314637632
企查查编码QVNCWA6RBD
成立日期2017-09-21
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Pax Sky, Số 34A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REDACHEM VIỆT NAM
企业英文名称REDACHEM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà TSA, 131 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862874373
邮箱management@redachem.com
传真+842862917647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本255.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
284210无机酸盐
281122二氧化硅
250700高岭土
382499其他化学制剂
391239其他纤维素醚
340290工业清洁制剂
291560丁戊酸及衍生物
390950聚氨酯
291811乳酸化合物

出口

HS 编码产品
391290其他纤维素衍生物
848079非注塑模具
250700高岭土
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
391239其他纤维素醚
271019非轻质石油
350691聚合物胶粘剂
390599其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度317$6.64M
中国167$4.84M
泰国156$2.78M
美国39$1.36M
荷兰12$1.34M
法国36$832.8K
沙特阿拉伯8$400.5K
韩国22$295.0K
新西兰5$140.2K
比利时2$124.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$87.5K
柬埔寨14$81.1K
阿联酋1$44.2K
泰国3$24.0K
印度尼西亚1$23.9K
美国6$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashland Industries Europe GmbH德国69$3.58M其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度149$3.51M二氧化硅、无机酸盐
Optichem Polymers (Thailand) Co., Ltd.泰国130$2.35M其他丙烯酸聚合物、聚乙酸乙烯酯
Ashland Singapore Pte. Ltd.新加坡30$2.20M其他纤维素醚、工业清洁制剂
ASHLAND INDIA PRIVATE LIMITED印度37$1.13M其他化学制剂、单乙醇胺盐
Ashapura Minechem Ltd.印度68$737.4K高岭土、石英岩块/板
Pulong International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国19$530.1K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
Optidur Polymers Ltd.泰国20$366.3K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Sunfine Global Co., Ltd.韩国17$285.1K980200、其他维生素
Baoding Hualian Top Technology Co., Ltd.中国13$270.8K乙酸乙烯酯共聚物、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Botica (Cambodia) Co., Ltd.越南14$81.1K其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南1$65.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Reda Industrial Materials FZE阿联酋1$44.2K无机酸盐、丁苯/羧基丁苯胶乳
PT REDACHEM INDONESIA印度尼西亚1$23.9K其他油类添加剂、其他植物提取物
Optichem Polymers (Thailand) Co., Ltd.泰国1$22.2K无环酰胺衍生物、聚合物胶粘剂
Aerofoam USA, LLC美国6$10.0K非注塑模具、滚压机零件
Ashland (Thailand) Co., Ltd.越南1$8.3K其他化学制剂、其他乙烯聚合物
Aerofoam USA, LLC越南1$7.8K其他钢铁制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南7$6.1K甲醇、印刷标签
Reda Ingredients (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.7K二氧化硅、无机酸盐

近期贸易明细

进口(共 796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乳酸化合物Jining Zhanzhi Biotechnology Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-29活性矿产品Jalon (Thailand) Co., Ltd.泰国$0
2026-07-24其他纤维素醚Ashland Industries Europe GmbH美国$20.0K
2026-07-24其他纤维素醚Ashland Industries Europe GmbH美国$49.6K
2026-07-24初级硅氧烷Nanjing Sisib Silicones Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-21其他氨基酸Sunfine Global Co., Ltd.韩国$0
2026-07-21其他杂环化合物Sunfine Global Co., Ltd.韩国$0
2026-07-21二氧化钛颜料Sunfine Global Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-21其他杂环化合物Sunfine Global Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-21其他化学制剂Sunfine Global Co., Ltd.韩国$12.5K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非注塑模具Aerofoam USA, LLC美国$113
2026-07-31非注塑模具Aerofoam USA, LLC美国$115
2026-07-31非注塑模具Aerofoam USA, LLC美国$129
2026-07-02非注塑模具Aerofoam USA, LLC美国$1.1K
2026-06-25工业清洁制剂Botica (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.3K
2026-06-25非轻质石油Botica (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.8K
2026-06-03其他乙烯聚合物Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$65.3K
2026-05-25其他纤维素醚Botica (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$5.9K
2026-04-24高岭土Botica (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$4.4K
2026-04-08非注塑模具Aerofoam USA, LLC美国$141

相关企业 · 同类产品

Redachem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →