Redachem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 735 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REDACHEM VIệT NAM
735
进口笔数
30
出口笔数
$17.85M
进口金额
$188.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
111
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314637632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWA6RBD |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Pax Sky, Số 34A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REDACHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REDACHEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà TSA, 131 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862874373 |
| 邮箱 | management@redachem.com |
| 传真 | +842862917647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 255.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250700 | 高岭土 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 297 | $6.31M |
| 中国 | 154 | $4.66M |
| 泰国 | 145 | $2.60M |
| 美国 | 33 | $1.23M |
| 荷兰 | 11 | $1.23M |
| 法国 | 32 | $748.6K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $400.5K |
| 韩国 | 17 | $201.3K |
| 新西兰 | 5 | $140.2K |
| 比利时 | 2 | $124.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $66.1K |
| 阿联酋 | 1 | $44.2K |
| 泰国 | 3 | $24.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $23.9K |
| 越南 | 9 | $22.2K |
| 美国 | 4 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madhu Silica Pvt. Ltd. | 印度 | 146 | $3.45M | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Ashland Industries Europe GmbH | 德国 | 60 | $3.26M | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Optichem Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 122 | $2.17M | 其他丙烯酸聚合物、聚乙酸乙烯酯 |
| Ashland Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.08M | 其他纤维素醚、工业清洁制剂 |
| Ashland India Private Ltd. | 印度 | 34 | $1.08M | 其他化学制剂、单乙醇胺盐 |
| Ashapura Minechem Ltd. | 印度 | 61 | $668.5K | 高岭土、土方机械零件 |
| Pulong International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $522.4K | 零售杀菌剂、噻唑杂环化合物 |
| Optidur Polymers Ltd. | 泰国 | 20 | $366.3K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Baoding Hualian Top Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $270.8K | 乙酸乙烯酯共聚物、聚合物胶粘剂 |
| Sunfine Global Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $197.4K | 980200、其他维生素 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Botica (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $66.1K | 其他丙烯酸聚合物、二氧化钛颜料 |
| Reda Industrial Materials FZE | 阿联酋 | 1 | $44.2K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他杀鼠剂 |
| PT Redachem Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $23.9K | 其他油类添加剂、其他食品制剂 |
| Optichem Polymers (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.2K | 无环酰胺衍生物、聚合物胶粘剂 |
| Aerofoam USA, LLC | 美国 | 4 | $8.6K | 滚压机零件、非注塑模具 |
| Ashland (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他化学制剂、其他乙烯聚合物 |
| Aerofoam USA, LLC | 越南 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Reda Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Optidur Polymers Ltd. | 泰国 | 1 | $11 | 其他醌类、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高岭土 | ASHAPURA MINECHEM LTD | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 高岭土 | ASHAPURA MINECHEM LTD | 印度 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | OPTICHEM POLYMERS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | OPTICHEM POLYMERS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | OPTICHEM POLYMERS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | OPTICHEM POLYMERS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 丁戊酸及衍生物 | PUYANG HONGYE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-24 | 丁戊酸及衍生物 | PUYANG HONGYE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-21 | 高岭土 | ASHAPURA MINECHEM LTD | 印度 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 丁戊酸及衍生物 | PUYANG HONGYE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高岭土 | BOTICA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $141 |
| 2026-04-08 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $294 |
| 2026-01-26 | 高岭土 | BOTICA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-01-20 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $67 |
| 2026-01-20 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $99 |
| 2026-01-10 | 其他纤维素衍生物 | Reda Ingredients (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-01-10 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-10 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-10 | 非注塑模具 | AEROFOAM USA LLC | 美国 | $1.4K |