Nguyen Ba Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nguyễn Bá
487
进口笔数
0
出口笔数
$16.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
88
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308923441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA38NY0 |
| 成立日期 | 2009-06-02 |
| 联系地址 | 10-12 Trung Lang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN BÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84947151712 |
| 邮箱 | support@nguyenbachemical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $6.12M |
| 韩国 | 110 | $4.04M |
| 意大利 | 61 | $2.07M |
| 印度 | 56 | $1.32M |
| 印度尼西亚 | 63 | $1.29M |
| 马来西亚 | 15 | $429.5K |
| 泰国 | 14 | $400.4K |
| 阿根廷 | 5 | $269.4K |
| 美国 | 9 | $113.8K |
| 法国 | 16 | $90.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosman Chemical Co., Ltd. | 中国 | 70 | $5.76M | 钛氧化物、其他丙烯酸聚合物 |
| Bo Kwang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.53M | 钛氧化物、二氧化硅 |
| CISME Italy S.r.l. | 意大利 | 17 | $702.4K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
| Industria Chimica Panzeri S.r.l. | 意大利 | 12 | $677.9K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Eastern Petroleum Private Ltd. | 印度 | 18 | $604.4K | 非轻质石油、凡士林 |
| PT Technicoflor Indonesia | 印度尼西亚 | 30 | $448.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Obetech Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $397.2K | 脂肪醇、饱和一元醇 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $283.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| FTC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $278.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Akott Evolution S.R.L. | 意大利 | 21 | $162.8K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 水杨酸及盐 | MACROCARE TECH CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 水杨酸及盐 | MACROCARE TECH CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 钛氧化物 | BO KWANG CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $247.5K |
| 2026-04-28 | 钛氧化物 | BO KWANG CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $247.5K |
| 2026-04-23 | 其他有机表面活性剂 | COSMAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 其他有机表面活性剂 | COSMAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 非初榨橄榄油 | O & 3 LTD | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 非初榨橄榄油 | O & 3 LTD | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 阴离子表面活性剂 | PT INDOKEMIKA JAYATAMA | 印度尼西亚 | $35.3K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS TRADEYEE LTD | 中国 | $385 |