Nguyen Ba Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nguyễn Bá

526
进口笔数
0
出口笔数
$18.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
87
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $447.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $383.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $276.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $440.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $813.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $557.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $335.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $741.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $671.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $866.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $701.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $533.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $774.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $385.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $360.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $420.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $496.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $447.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $383.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $276.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $440.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $813.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $557.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $304.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $335.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $741.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $671.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $866.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $701.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $533.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $774.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $385.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $360.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $508.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $260.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $420.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $496.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308923441
企查查编码QVNVA38NY0
成立日期2009-06-02
联系地址10-12 Trung Lang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN BÁ
企业英文名称NGUYEN BA TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话+84947151712
邮箱support@nguyenbachemical.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
340242非离子表面活性剂
130219其他植物提取物
293890其他苷类
330290工业用芳香物质
282300钛氧化物
340249其他有机表面活性剂
340490人造蜡
340241阳离子表面活性剂
391000初级硅氧烷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$6.36M
韩国114$4.09M
意大利65$2.19M
印度61$1.47M
印度尼西亚74$1.45M
马来西亚21$1.20M
泰国16$436.8K
阿根廷6$299.1K
美国9$113.8K
法国16$90.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosman Chemical Co., Ltd.中国74$6.00M钛氧化物、其他丙烯酸聚合物
Bo Kwang Chemical Co., Ltd.韩国15$2.53M钛氧化物、其他化学制剂
IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚15$1.06M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
CISME Italy S.r.l.意大利18$758.9K其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂
EASTERN PETROLEUM PRIVATE LIMITED印度20$691.6K非轻质石油、凡士林
Industria Chimica Panzeri S.r.l.意大利12$677.9K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
PT TECHNICOFLOR INDONESIA印度尼西亚36$472.2K工业用芳香物质、食品香料
Obetech Pacific Sdn. Bhd.马来西亚14$430.8K脂肪醇、饱和一元醇
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.马来西亚19$378.3K精炼棕榈油、粗棕榈油
Akott Evolution S.R.L.意大利23$175.5K其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30磺基烃衍生物Miwon Chemicals Co., Ltd.韩国$19.1K
2026-06-26工业用芳香物质PT TECHNICOFLOR INDONESIA印度尼西亚$1.5K
2026-06-25工业用芳香物质PT TECHNICOFLOR INDONESIA印度尼西亚$200
2026-06-25其他化学制剂Cosman Chemical Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-23工业用芳香物质PT TECHNICOFLOR INDONESIA印度尼西亚$525
2026-06-20其他植物提取物Akott Evolution S.R.L.意大利$8.0K
2026-06-19其他植物提取物Bioprocess Ltd.保加利亚$5.9K
2026-06-19卤化烃混合物Alphatech Science (Thailand) Co., Ltd.泰国$179
2026-06-19其他饱和一元醇CISME Italy S.r.l.意大利$12.9K
2026-06-19人造蜡CISME Italy S.r.l.意大利$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Ba Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →