Kemic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 659 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kemic
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
659
进口笔数
7
出口笔数
$24.42M
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-27
最近出口
105
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106590380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFP9C6X |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Số 4 phố Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEMIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842462672266 |
| 邮箱 | info@kemic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 280300 | 碳制品 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 286 | $17.52M |
| 中国 | 168 | $2.74M |
| 韩国 | 43 | $929.0K |
| 印度尼西亚 | 40 | $812.1K |
| 日本 | 23 | $713.0K |
| 泰国 | 37 | $699.5K |
| 意大利 | 25 | $259.0K |
| 西班牙 | 11 | $251.8K |
| 中国台湾 | 9 | $211.2K |
| 巴西 | 6 | $160.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jesons Techno Polymers LLP | 印度 | 200 | $14.85M | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| KUTCH CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 37 | $2.29M | 芳香烃卤化物、其他化学制剂 |
| Lamberti Indonesia | 印度尼西亚 | 40 | $850.9K | 羧甲基纤维素、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai JCT Chemical Co., Ltd. | 中国 | 36 | $804.6K | 其他丙烯酸聚合物、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Yaroku Trading Co., Ltd. | 日本 | 22 | $713.0K | 丁戊酸及衍生物、油漆溶剂 |
| Woochang Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $513.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他印刷机零件 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $504.1K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $371.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $126.0K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Jesons Industries Ltd. | 印度 | 22 | $15.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sika (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非耐火灰浆 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 1 | $796 | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 1 | $794 | 芳香族多元羧酸、其他液化石油气 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $336 | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Jesons Industries Ltd. | 印度 | 2 | $18 | 苯乙烯、丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 二氧化钛颜料 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $23.1K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $713 |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $88.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $22.6K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $713 |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS TECHNO POLYMERS LLP | 印度 | $3.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS INDUSTRIES LTD | 印度 | $5 |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | JESONS INDUSTRIES LTD | 印度 | $3 |
| 2026-03-27 | 非耐火灰浆 | JESONS INDUSTRIES LTD | — | $5 |
| 2026-03-27 | 非耐火灰浆 | JESONS INDUSTRIES LTD | — | $5 |
| 2023-11-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Viet Long Co., Ltd. | 越南 | $794 |
| 2023-11-15 | 橡塑稳定剂 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $796 |
| 2023-11-01 | 碳制品 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $336 |
| 2023-07-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SIKA (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2023-01-16 | 芳香多元酸 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |