MK Chemical Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,593 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MK CHEMICAL VINA
510
进口笔数
1,593
出口笔数
$10.92M
进口金额
$21.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300898003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA941SV |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | Lô K12, Khu công nghiệp Quế Võ (Thuê công ty TNHH cơ khí Kinh Bắc), Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MK CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | MK CHEMICAL VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà VNPT Bắc Ninh, Số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842226518555 |
| 邮箱 | mkchemical123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 463 | $9.97M |
| 中国 | 26 | $770.2K |
| 日本 | 22 | $99.5K |
| 美国 | 1 | $38.9K |
| 中国台湾 | 1 | $28.8K |
| 越南 | 4 | $10.2K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,586 | $21.54M |
| 韩国 | 5 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwangjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 185 | $3.75M | 硫酸、烧碱溶液 |
| DW Chemical | 韩国 | 94 | $2.14M | 硫酸、盐酸 |
| Daechang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $1.13M | 黄铜条杆、制冷设备零件 |
| Achem Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $1.05M | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 46 | $777.3K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| OCI Co., Ltd. | 越南 | 25 | $332.4K | 碳制品、过氧化氢 |
| Anhui Argosun New Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $289.4K | 铁钢罐<50升、其他有机无机化合物 |
| Dasan Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $204.5K | 未曝光非彩卷、未曝光卷装胶片 |
| Air Liquide Korea Co., Ltd. | 越南 | 8 | $122.2K | 氮、其他有机无机化合物 |
| M.K. Chem & Tech Co., Ltd. | 日本 | 13 | $55.1K | 其他化学制剂、柠檬酸衍生物 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $10.31M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.30M | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 111 | $759.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $262.0K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 66 | $199.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $164.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $145.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 64 | $124.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $62.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 70 | $58.8K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐酸 | KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Afoofa Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 盐酸 | KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 硫酸 | KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Afoofa Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 硫酸 | KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ACHEM CO.,LTD. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ACHEM CO.,LTD. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-23 | 未曝光非彩卷 | DASAN CO.,LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 未曝光非彩卷 | DASAN CO.,LTD | 中国台湾 | $12.9K |
出口(共 1,593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $78.2K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $78.2K |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $64.5K |
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $64.5K |
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-28 | 无环丙酮 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 硫酸铝 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 硫酸铝 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |