MK Chemical Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,593 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MK CHEMICAL VINA

510
进口笔数
1,593
出口笔数
$10.92M
进口金额
$21.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $208.2K · 5 笔出口 $6.75M · 24 笔2023-09进口 $308.7K · 15 笔出口 $1.88M · 41 笔2023-10进口 $171.3K · 11 笔出口 $405.9K · 38 笔2023-11进口 $710.1K · 16 笔出口 $270.6K · 39 笔2023-12进口 $379.6K · 11 笔出口 $203.8K · 45 笔2024-01进口 $515.2K · 12 笔出口 $142.1K · 43 笔2024-02进口 $309.9K · 8 笔出口 $176.8K · 36 笔2024-03进口 $352.3K · 9 笔出口 $253.2K · 39 笔2024-04进口 $189.0K · 10 笔出口 $569.6K · 44 笔2024-05进口 $233.9K · 13 笔出口 $358.2K · 43 笔2024-06进口 $228.2K · 12 笔出口 $424.2K · 36 笔2024-07进口 $276.0K · 14 笔出口 $449.2K · 47 笔2024-08进口 $348.8K · 19 笔出口 $357.5K · 49 笔2024-09进口 $162.4K · 9 笔出口 $268.8K · 46 笔2024-10进口 $262.8K · 17 笔出口 $198.0K · 48 笔2024-11进口 $169.8K · 8 笔出口 $308.2K · 52 笔2024-12进口 $54.1K · 5 笔出口 $395.9K · 56 笔2025-01进口 $109.4K · 7 笔出口 $346.8K · 48 笔2025-02进口 $200.8K · 15 笔出口 $228.9K · 49 笔2025-03进口 $224.0K · 11 笔出口 $229.7K · 42 笔2025-04进口 $245.4K · 17 笔出口 $390.7K · 48 笔2025-05进口 $132.9K · 12 笔出口 $324.0K · 46 笔2025-06进口 $254.2K · 15 笔出口 $310.1K · 53 笔2025-07进口 $353.5K · 23 笔出口 $328.1K · 46 笔2025-08进口 $367.7K · 15 笔出口 $417.8K · 46 笔2025-09进口 $281.6K · 18 笔出口 $255.5K · 39 笔2025-10进口 $222.9K · 12 笔出口 $281.9K · 35 笔2025-11进口 $189.2K · 12 笔出口 $448.7K · 43 笔2025-12进口 $246.7K · 16 笔出口 $289.4K · 35 笔2026-01进口 $98.4K · 10 笔出口 $396.1K · 41 笔2026-02进口 $449.9K · 16 笔出口 $366.0K · 34 笔2026-03进口 $339.2K · 16 笔出口 $306.6K · 32 笔2026-04进口 $893.2K · 21 笔出口 $737.8K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $208.2K · 5 笔出口 $6.75M · 24 笔2023-09进口 $308.7K · 15 笔出口 $1.88M · 41 笔2023-10进口 $171.3K · 11 笔出口 $405.9K · 38 笔2023-11进口 $710.1K · 16 笔出口 $270.6K · 39 笔2023-12进口 $379.6K · 11 笔出口 $203.8K · 45 笔2024-01进口 $515.2K · 12 笔出口 $142.1K · 43 笔2024-02进口 $309.9K · 8 笔出口 $176.8K · 36 笔2024-03进口 $352.3K · 9 笔出口 $253.2K · 39 笔2024-04进口 $189.0K · 10 笔出口 $569.6K · 44 笔2024-05进口 $233.9K · 13 笔出口 $358.2K · 43 笔2024-06进口 $228.2K · 12 笔出口 $424.2K · 36 笔2024-07进口 $276.0K · 14 笔出口 $449.2K · 47 笔2024-08进口 $348.8K · 19 笔出口 $357.5K · 49 笔2024-09进口 $162.4K · 9 笔出口 $268.8K · 46 笔2024-10进口 $262.8K · 17 笔出口 $198.0K · 48 笔2024-11进口 $169.8K · 8 笔出口 $308.2K · 52 笔2024-12进口 $54.1K · 5 笔出口 $395.9K · 56 笔2025-01进口 $109.4K · 7 笔出口 $346.8K · 48 笔2025-02进口 $200.8K · 15 笔出口 $228.9K · 49 笔2025-03进口 $224.0K · 11 笔出口 $229.7K · 42 笔2025-04进口 $245.4K · 17 笔出口 $390.7K · 48 笔2025-05进口 $132.9K · 12 笔出口 $324.0K · 46 笔2025-06进口 $254.2K · 15 笔出口 $310.1K · 53 笔2025-07进口 $353.5K · 23 笔出口 $328.1K · 46 笔2025-08进口 $367.7K · 15 笔出口 $417.8K · 46 笔2025-09进口 $281.6K · 18 笔出口 $255.5K · 39 笔2025-10进口 $222.9K · 12 笔出口 $281.9K · 35 笔2025-11进口 $189.2K · 12 笔出口 $448.7K · 43 笔2025-12进口 $246.7K · 16 笔出口 $289.4K · 35 笔2026-01进口 $98.4K · 10 笔出口 $396.1K · 41 笔2026-02进口 $449.9K · 16 笔出口 $366.0K · 34 笔2026-03进口 $339.2K · 16 笔出口 $306.6K · 32 笔2026-04进口 $893.2K · 21 笔出口 $737.8K · 34 笔

工商档案

企业注册号2300898003
企查查编码QVNBA941SV
成立日期2015-10-19
联系地址Lô K12, Khu công nghiệp Quế Võ (Thuê công ty TNHH cơ khí Kinh Bắc), Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MK CHEMICAL VINA
企业英文名称MK CHEMICAL VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà VNPT Bắc Ninh, Số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842226518555
邮箱mkchemical123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280700硫酸
280610盐酸
281512烧碱溶液
340290工业清洁制剂
284700过氧化氢
382499其他化学制剂
680520纸基研磨料
390690其他丙烯酸聚合物
340590其他擦亮剂
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
280610盐酸
280700硫酸
381010金属表面酸洗制剂
220720变性酒精
281512烧碱溶液
340290工业清洁制剂
252220熟石灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国463$9.97M
中国26$770.2K
日本22$99.5K
美国1$38.9K
中国台湾1$28.8K
越南4$10.2K
泰国1$3.3K
英国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,586$21.54M
韩国5$49.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwangjin Chemical Co., Ltd.韩国185$3.75M硫酸、烧碱溶液
DW Chemical韩国94$2.14M硫酸、盐酸
Daechang Co., Ltd.韩国6$1.13M黄铜条杆、制冷设备零件
Achem Co., Ltd.韩国67$1.05M工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
Beekei Corp.韩国46$777.3K硝酸类、氢氧化钾
OCI Co., Ltd.越南25$332.4K碳制品、过氧化氢
Anhui Argosun New Electronic Material Co., Ltd.中国10$289.4K铁钢罐<50升、其他有机无机化合物
Dasan Co., Ltd.韩国11$204.5K未曝光非彩卷、未曝光卷装胶片
Air Liquide Korea Co., Ltd.越南8$122.2K氮、其他有机无机化合物
M.K. Chem & Tech Co., Ltd.日本13$55.1K其他化学制剂、柠檬酸衍生物

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南82$10.31M其他电子IC、其他塑料包装制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南92$1.30M其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南111$759.8K其他铝制品、其他钢铁制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南64$262.0K自粘塑料片、印刷电路
AG Tech Co., Ltd.越南66$199.2K其他塑料制品、通信设备零件
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南76$164.6K印刷电路、其他电子IC
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南68$145.9K铝合金型材、木托盘
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南64$124.1K其他塑料制品、其他铝制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南76$62.2K印刷电路、其他塑料制品
Megaelec Co., Ltd.越南70$58.8K印刷电路、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 510)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28盐酸KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD韩国$9.0K
2026-04-28其他塑料制品Afoofa Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-04-28盐酸KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD韩国$9.0K
2026-04-28硫酸KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD韩国$22.0K
2026-04-28其他塑料制品Afoofa Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-04-28硫酸KWANGJIN CHEMICAL CO.,LTD韩国$22.0K
2026-04-28工业清洁制剂ACHEM CO.,LTD.韩国$14.4K
2026-04-28工业清洁制剂ACHEM CO.,LTD.韩国$14.4K
2026-04-23未曝光非彩卷DASAN CO.,LTD中国台湾$1.5K
2026-04-23未曝光非彩卷DASAN CO.,LTD中国台湾$12.9K

出口(共 1,593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属表面酸洗制剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$78.2K
2026-04-29金属表面酸洗制剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$78.2K
2026-04-29高浓度乙醇ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$900
2026-04-29金属表面酸洗制剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$64.5K
2026-04-29高浓度乙醇ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$900
2026-04-29金属表面酸洗制剂HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$64.5K
2026-04-28烧碱溶液HANA MICRON VINA CO LTD越南$224
2026-04-28无环丙酮HANA MICRON VINA CO LTD越南$54
2026-04-28硫酸铝HANA MICRON VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-28硫酸铝HANA MICRON VINA CO LTD越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

MK Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →