Viet Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 芳香族多元羧酸
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Việt Long
221
进口笔数
135
出口笔数
$25.65M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
36
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300670365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TACVQ1 |
| 成立日期 | 1994-09-06 |
| 联系地址 | Lô BG 26a, đường số 3, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BG 26a, đường số 3, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701928 |
| 邮箱 | vietlong399@vnn.vn |
| 官网 | vietlongco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 336.3546亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 480240 | 未涂布纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 251741 | 大理石子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482050 | 纸样册 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $20.36M |
| 越南 | 151 | $4.99M |
| 泰国 | 13 | $139.2K |
| 中国台湾 | 8 | $55.3K |
| 中国 | 13 | $48.6K |
| 马来西亚 | 3 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $903.8K |
| 泰国 | 35 | $246.7K |
| 中国台湾 | 13 | $125.2K |
| 马来西亚 | 1 | $9.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.7K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qx Agency | 韩国 | 8 | $20.26M | 未涂布纸板 |
| Hoachat Chat Hoa Deo Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $4.84M | 芳香族多元羧酸 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $131.3K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Han Yang Ink Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $103.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| TotalEnergies LPG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $88.4K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| MUC IN GREAT WORLD VIETNAM CO., LTD. | 13 | $54.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 | |
| FULLTECH FIBER GLASS CORP | 中国台湾 | 5 | $48.2K | 玻璃纤维及毡、玻璃纤维及纱线 |
| Nguyen Huy Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.1K | 非瓦楞折叠盒 |
| Apex Material Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Asia Paper Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $4.7K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thuan Hung Interior Decoration Co., Ltd. | 越南 | 73 | $852.2K | 塑料涂层壁纸、玻璃纤维织物 |
| ME Class Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $238.6K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| HUNG SUNG WALLPAPER CO LTD | 中国台湾 | 13 | $125.2K | 塑料涂层壁纸 |
| NDA Interior Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.8K | 玻璃纤维织物、非织造标签 |
| Tap Doan TH Viet Joint Stock Company | 越南 | 2 | $12.5K | 其他粘合剂≤1kg、非织造标签 |
| Surplus Interior Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.0K | 塑料涂层壁纸 |
| VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | 3 | $8.1K | 塑料涂层壁纸、纸样册 |
| Easywallco Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 非织造标签 |
| KVNH Trading, Investment and Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 玻璃纤维织物 |
| Phu Dang Khoi Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $328 | 其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | HOANG LONG NGAN PRINTING & PACKAGING SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | HOANG LONG NGAN PRINTING & PACKAGING SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | HOANG LONG NGAN PRINTING & PACKAGING SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | HOANG LONG NGAN PRINTING & PACKAGING SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TOTALENERGIES LPG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料涂层壁纸 | CONG TY TNHH TRANG TRI NOI THAT THUAN HUNG | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 塑料涂层壁纸 | CONG TY TNHH TRANG TRI NOI THAT THUAN HUNG | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层壁纸 | CONG TY TNHH TRANG TRI NOI THAT THUAN HUNG | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层壁纸 | CONG TY TNHH TRANG TRI NOI THAT THUAN HUNG | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-03 | 塑料涂层壁纸 | VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | $758 |
| 2026-04-03 | 塑料涂层壁纸 | VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | $818 |
| 2026-04-03 | 塑料涂层壁纸 | VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | $253 |
| 2026-04-03 | 塑料涂层壁纸 | VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 纸样册 | VESPUNCHARAT CO., LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-03-09 | 塑料涂层壁纸 | ME CLASS CO LTD | 泰国 | $13.3K |