Nguyen Huy Entertainment & Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NGUYễN HUY
1
进口笔数
95
出口笔数
$26
进口金额
$371.3K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310602854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBM28YT |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HUY |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUY IMPORT EXPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84938188366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $353.2K |
| 越南 | 16 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PB International | 印度 | 1 | $26 | 其他车辆零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PB International | 印度 | 79 | $353.2K | 非瓦楞折叠盒、单张印刷品 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.1K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他印刷品 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $25 |
| 2024-08-30 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $1 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $670 |
| 2025-12-09 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $321 |
| 2025-12-09 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-07 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $692 |
| 2025-10-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-09 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $340 |
| 2025-10-09 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $936 |
| 2025-10-08 | 非瓦楞折叠盒 | PB INTERNATIONAL | 美国 | $660 |