Phu Dang Khoi Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú ĐăNG KHôI
155
进口笔数
0
出口笔数
$644.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315739115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78TEBK4 |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 122 Đường Số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ ĐĂNG KHÔI |
| 企业英文名称 | PHU DANG KHOI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84325841117 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 790200 | 锌废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $643.9K |
| 日本 | 1 | $17 |
| 泰国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 90 | $335.4K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $133.2K | 泵及压缩机零件、塑料包装箱 |
| Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.0K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 11 | $35.0K | 其他拉链、拉链零件 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.7K | 其他钢铁制品、不锈钢废料 |
| Thanh Loi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料废料 |
| Bensia Stationery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $944 | 活动铅笔、非注塑模具 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 4 | $328 | 塑料涂层壁纸、玻璃纤维织物 |
| c4ed1f42b1d9a0b0dbb5e2774a04d5ec | 1 | $242 | ||
| Furukawa Sangyo Kaisha, Ltd. | 越南 | 1 | $23 | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他塑料废料 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-11-10 | 其他纸废料 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $315 |
| 2024-11-07 | 不锈钢废料 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $245 |
| 2024-11-07 | 铝废料 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $6 |
| 2024-11-07 | 不锈钢废料 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $879 |
| 2024-11-07 | 钢铁废料 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $972 |
| 2024-11-07 | 钢铁废料 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 铝废料 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-10-30 | 铝废料 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-30 | 铝废料 | ALWAYS CO LTD | 越南 | $14 |