Phu Dang Khoi Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú ĐăNG KHôI

155
进口笔数
0
出口笔数
$644.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315739115
企查查编码QVN78TEBK4
成立日期2019-06-18
联系地址122 Đường Số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ ĐĂNG KHÔI
企业英文名称PHU DANG KHOI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84325841117
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
720430镀锡钢废料
720421不锈钢废料
720449其他钢铁废料
600632染色合成针织布
740400铜废料
720429合金钢废料
790200锌废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$643.9K
日本1$17
泰国1$6

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Always Co., Ltd.越南90$335.4K自行车车架零件、电动摩托车
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南17$133.2K泵及压缩机零件、塑料包装箱
Gold Long John International Co., Ltd.越南11$102.0K染色合成针织布、染色合成经编织物
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南11$35.0K其他拉链、拉链零件
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南17$33.7K其他钢铁制品、不锈钢废料
Thanh Loi Industrial Co., Ltd.越南2$3.2K其他塑料废料
Bensia Stationery Co., Ltd.越南2$944活动铅笔、非注塑模具
Viet Long Co., Ltd.越南4$328塑料涂层壁纸、玻璃纤维织物
c4ed1f42b1d9a0b0dbb5e2774a04d5ec1$242
Furukawa Sangyo Kaisha, Ltd.越南1$23丙烯共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11其他塑料废料ALWAYS CO LTD越南$36
2024-11-10其他纸废料ALWAYS CO LTD越南$315
2024-11-07不锈钢废料CO LTD C & K METAL PRESSING越南$245
2024-11-07铝废料CO LTD C & K METAL PRESSING越南$6
2024-11-07不锈钢废料CO LTD C & K METAL PRESSING越南$879
2024-11-07钢铁废料ALWAYS CO LTD越南$972
2024-11-07钢铁废料CO LTD C & K METAL PRESSING越南$1.5K
2024-10-31铝废料UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$7.1K
2024-10-30铝废料ALWAYS CO LTD越南$1.3K
2024-10-30铝废料ALWAYS CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Phu Dang Khoi Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →