Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,089 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Xử Lý, TáI CHế CHấT THảI CôNG NGHIệP HòA BìNH

2,089
进口笔数
0
出口笔数
$12.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $148.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $234.6K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $198.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.7K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $435.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $500.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $678.4K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $703.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $643.0K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $689.0K · 106 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $148.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $234.6K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.0K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $198.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $287.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.1K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $209.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $282.7K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $196.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $319.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475.6K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $392.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $435.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $500.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $678.4K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $703.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $643.0K · 102 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $689.0K · 106 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102963031
企查查编码QVNG7V6BRR
成立日期2008-10-08
联系地址Tổ dân phố Đông Hương, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ, TÁI CHẾ CHẤT THẢI CÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH
企业英文名称HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Đông Hương, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02438221234
邮箱hitjsc@vnn.vn
官网moitruonghoabinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
440139聚合木燃料
740400铜废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
392390其他塑料包装制品
720449其他钢铁废料
520210棉纱废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,059$12.31M
日本1$703
中国1$637
中国台湾1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南65$2.81M通信设备零件、铝废料
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南134$908.2K绝缘电线、带接头绝缘电线
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南127$683.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南131$501.2K其他印刷机零件、其他塑料废料
Canon Vietnam Co., Ltd.越南145$404.8K其他塑料废料、其他印刷机零件
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南82$385.0K金属复合垫圈、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南137$357.6K多功能打印复印机、电器零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南114$303.4K多功能打印复印机、单功能打印机
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南239$222.8K其他钢铁制品、塑料包装箱
Funing Precision Component Co., Ltd.越南81$152.0K通信设备、仪表零件及附件

近期贸易明细

进口(共 2,089)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28燃料木材废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$92
2026-04-28其他纸废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$699
2026-04-28燃料木材废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$92
2026-04-28钢铁废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$791
2026-04-28其他纸废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$679
2026-04-28其他纸废料LUXVISIONS INNOVATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$574
2026-04-28其他纸废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$685
2026-04-28燃料木材废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$91
2026-04-28钢铁废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$791
2026-04-28其他纸废料FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$679

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →