Hoa Binh Industrial Waste Recycling & Treatment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,089 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Xử Lý, TáI CHế CHấT THảI CôNG NGHIệP HòA BìNH
2,089
进口笔数
0
出口笔数
$12.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102963031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7V6BRR |
| 成立日期 | 2008-10-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Hương, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ, TÁI CHẾ CHẤT THẢI CÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH INDUSTRIAL WASTE RECYCLING & TREATMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hương, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438221234 |
| 邮箱 | hitjsc@vnn.vn |
| 官网 | moitruonghoabinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,059 | $12.31M |
| 日本 | 1 | $703 |
| 中国 | 1 | $637 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 65 | $2.81M | 通信设备零件、铝废料 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $908.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $683.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 131 | $501.2K | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $404.8K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $385.0K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $357.6K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $303.4K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 239 | $222.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 81 | $152.0K | 通信设备、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 2,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $791 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | LUXVISIONS INNOVATION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $791 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $679 |