Stromann Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STROMANN VIệT NAM
351
进口笔数
7
出口笔数
$13.62M
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-22
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317093613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ89HQK |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | 496/63/10G Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STROMANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STROMANN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02836200703 |
| 邮箱 | stromannvnjsc@gmail.com |
| 传真 | 02836200720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $11.68M |
| 德国 | 64 | $810.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $436.4K |
| 中国台湾 | 16 | $232.9K |
| 泰国 | 4 | $133.9K |
| 美国 | 4 | $95.8K |
| 印度 | 12 | $89.6K |
| 马来西亚 | 9 | $71.1K |
| 新加坡 | 2 | $31.6K |
| 韩国 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pangang Group Chengdu Vanadium & Titanium Resources Development Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.96M | 二氧化钛颜料、钒氧化物 |
| PAN KONG Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.11M | 二氧化钛颜料 |
| CITIC Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.81M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Kunming Donghao Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $617.4K | 二氧化钛颜料 |
| Hangzhou Keli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 34 | $579.9K | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Munzing Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $378.4K | 人造蜡、其他化学制剂 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $232.9K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| Munzing Chemie GmbH | 德国 | 13 | $200.5K | 其他化学制剂、聚氨酯 |
| Munzing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $90.0K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Muenzing Chemie Gmbh | 德国 | 13 | $724 | 其他化学制剂、人造蜡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 芳香族多元羧酸、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | HENAN JINSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | HENAN JINSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 其他乙烯聚合物 | HANGZHOU KELI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯 | MUNZING SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 其他乙烯聚合物 | HANGZHOU KELI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | Muenzing Chemie Gmbh | 德国 | $5 |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | Muenzing Chemie Gmbh | 德国 | $5 |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $18.2K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $18.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-25 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-08 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.7K |
| 2024-07-04 | 二氧化钛颜料 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.8K |
| 2023-11-23 | 二氧化钛颜料 | Viet Long Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-21 | 二氧化钛颜料 | VIET LONG CO LTD | 越南 | $2.9K |