Junhe Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JUNHE VIệT NAM
69
进口笔数
195
出口笔数
$599.3K
进口金额
$569.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-10-06
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAB1VK9 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Số 27 đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JUNHE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84985182437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $506.6K |
| 日本 | 8 | $37.7K |
| 美国 | 3 | $25.3K |
| 越南 | 10 | $22.5K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
| 匈牙利 | 3 | $1.9K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 3 | $969 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $569.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $394.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shenzhen Letter & Era Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $67.5K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.7K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Tianyi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $937 | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Shenzhen Leqing Hexing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174 | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $283.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 64 | $136.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $61.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $49.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.2K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-06-29 | 可互换工具 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $253 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $871 |
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-29 | 黄铜丝 | Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $739 |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 1kVA-16kVA变压器 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-10-06 | 塑料管件 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-10-06 | 塑料管件 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-10-06 | 带接头绝缘电线 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-10-06 | LED照明装置 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2025-10-06 | 1kVA-16kVA变压器 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-10-06 | 静止变流器 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-10-06 | 带接头绝缘电线 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |