Junhe Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JUNHE VIệT NAM

69
进口笔数
195
出口笔数
$599.3K
进口金额
$569.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-10-06
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-11进口 $912 · 3 笔出口 $13.9K · 7 笔2023-12进口 $356 · 1 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-01进口 $7.0K · 4 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-02进口 $76.7K · 7 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $30.6K · 12 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $87.5K · 12 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $49.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $51.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 10 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.5K · 9 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $38.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-11进口 $912 · 3 笔出口 $13.9K · 7 笔2023-12进口 $356 · 1 笔出口 $9.1K · 8 笔2024-01进口 $7.0K · 4 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-02进口 $76.7K · 7 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-03进口 $14.3K · 3 笔出口 $30.6K · 12 笔2024-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $87.5K · 12 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $49.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 8 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $51.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 10 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.5K · 9 笔2024-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $38.0K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301153525
企查查编码QVNAAB1VK9
成立日期2020-11-05
联系地址Số 27 đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JUNHE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84985182437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
850440静止变流器
848210滚珠轴承
841231气动直线发动机
853710电力控制板
848180阀门龙头
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$506.6K
日本8$37.7K
美国3$25.3K
越南10$22.5K
泰国2$2.1K
匈牙利3$1.9K
德国2$1.1K
英国1$1.0K
中国台湾3$969

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$569.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国26$394.8K其他塑料制品、其他电气开关
Shenzhen Letter & Era Science & Technology Co., Ltd.中国8$77.8K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国12$67.5K其他钢铁制品、气动直线发动机
DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$22.7K非绝缘铜电缆、其他铜合金丝
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$13.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$7.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$7.2K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国2$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Tianyi Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$937其他功能机器、其他测量仪器
Shenzhen Leqing Hexing Co., Ltd.中国1$174自粘塑料片

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南68$283.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南64$136.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$61.2K其他塑料制品、音频设备零件
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南22$49.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南10$14.2K其他塑料制品、固定碳电阻
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南6$9.6KLED发光二极管、印刷电路
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南6$4.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线
SNC Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$2.2K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动轴及曲柄Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$76
2026-06-29可互换工具Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$174
2026-06-29其他电路开关装置Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$270
2026-06-29齿轮及变速器Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$315
2026-06-29齿轮及变速器Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$266
2026-06-29齿轮及变速器Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$253
2026-06-29齿轮及变速器Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$330
2026-06-29其他钢铁制品Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$871
2026-06-29齿轮及变速器Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$15
2026-06-29黄铜丝Suzhou Lingmai Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国$739

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-061kVA-16kVA变压器Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$16
2025-10-06其他塑料制品Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$5
2025-10-06塑料管件Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1
2025-10-06塑料管件Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$38
2025-10-06带接头绝缘电线Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$17
2025-10-06LED照明装置Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$265
2025-10-061kVA-16kVA变压器Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$16
2025-10-06静止变流器Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$40
2025-10-06带接头绝缘电线Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$17
2025-10-06其他电气开关Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$75

相关企业 · 同类产品

Junhe Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →