Tung Duong Industrial Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TùNG DươNG
0
进口笔数
479
出口笔数
$0
进口金额
$15.82M
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK8NDQ9 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Khu phố Xuân Hòa, Phường Đại Xuân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TÙNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUNG DUONG INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Xuân Hòa, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84985928986 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 479 | $15.81M |
| 中国 | 7 | $1.9K |
| 中国台湾 | 2 | $34 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 93 | $7.13M | 木托盘、其他印刷品 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 34 | $2.43M | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.28M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 42 | $189.0K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $107.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 39 | $69.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $67.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 75 | $63.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.1K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 液体过滤机械 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-08-12 | 钳子镊子 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-08-12 | 1000伏以下插头插座 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-08-12 | 其他手工工具 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-08-12 | 滚珠轴承 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-08-12 | 阀门龙头 | VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-08-12 | 滚珠轴承 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-08-12 | 液体过滤机械 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-08-12 | 其他电动手工具 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |