Tung Duong Industrial Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TùNG DươNG

0
进口笔数
479
出口笔数
$0
进口金额
$15.82M
出口金额
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 42 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 42 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 34 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 27 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301168458
企查查编码QVNQK8NDQ9
成立日期2021-03-05
联系地址Khu phố Xuân Hòa, Phường Đại Xuân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TÙNG DƯƠNG
企业英文名称TUNG DUONG INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Xuân Hòa, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84985928986
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
391740塑料管件
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
391739其他塑料管材
730799其他钢铁管件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南479$15.81M
中国7$1.9K
中国台湾2$34

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南93$7.13M木托盘、其他印刷品
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南34$2.43M其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南54$2.28M木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南42$189.0KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南26$107.4K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
DELI VIETNAM CO., LTD.越南39$69.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南41$67.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南75$63.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南14$31.1K其他塑料废料、其他钢铁制品
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南16$6.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨

近期贸易明细

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-12液体过滤机械DELI VIETNAM CO LTD越南$8
2024-08-12钳子镊子DELI VIETNAM CO LTD越南$11
2024-08-121000伏以下插头插座DELI VIETNAM CO LTD越南$12
2024-08-12其他手工工具DELI VIETNAM CO LTD越南$19
2024-08-12其他塑料制品DELI VIETNAM CO LTD越南$47
2024-08-12滚珠轴承DELI VIETNAM CO LTD越南$11
2024-08-12阀门龙头VIETNAM KODI NEW MATERIAL CO LTD越南$32
2024-08-12滚珠轴承DELI VIETNAM CO LTD越南$57
2024-08-12液体过滤机械DELI VIETNAM CO LTD越南$6
2024-08-12其他电动手工具DELI VIETNAM CO LTD越南$74

相关企业 · 同类产品

Tung Duong Industrial Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →