Myungbo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,229 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MYUNGBO VINA

1,328
进口笔数
2,229
出口笔数
$15.88M
进口金额
$64.96M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.1K · 5 笔出口 $364.2K · 14 笔2023-10进口 $200.3K · 24 笔出口 $1.02M · 54 笔2023-11进口 $209.5K · 43 笔出口 $985.9K · 61 笔2023-12进口 $457.5K · 49 笔出口 $1.48M · 74 笔2024-01进口 $398.0K · 37 笔出口 $1.42M · 70 笔2024-02进口 $261.0K · 27 笔出口 $1.49M · 68 笔2024-03进口 $434.8K · 43 笔出口 $1.34M · 84 笔2024-04进口 $331.8K · 33 笔出口 $1.91M · 57 笔2024-05进口 $535.6K · 49 笔出口 $2.52M · 68 笔2024-06进口 $632.0K · 44 笔出口 $1.32M · 61 笔2024-07进口 $320.4K · 31 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $501.4K · 32 笔出口 $1.66M · 55 笔2024-09进口 $334.2K · 32 笔出口 $1.49M · 60 笔2024-10进口 $495.7K · 30 笔出口 $1.45M · 53 笔2024-11进口 $287.0K · 27 笔出口 $2.21M · 67 笔2024-12进口 $397.4K · 34 笔出口 $2.43M · 49 笔2025-01进口 $330.0K · 22 笔出口 $1.32M · 43 笔2025-02进口 $545.9K · 24 笔出口 $2.14M · 59 笔2025-03进口 $244.3K · 27 笔出口 $2.25M · 68 笔2025-04进口 $278.4K · 20 笔出口 $1.73M · 47 笔2025-05进口 $335.5K · 26 笔出口 $2.35M · 40 笔2025-06进口 $200.7K · 25 笔出口 $1.14M · 35 笔2025-07进口 $201.7K · 17 笔出口 $2.72M · 31 笔2025-08进口 $269.1K · 19 笔出口 $1.33M · 29 笔2025-09进口 $381.1K · 28 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-10进口 $288.7K · 23 笔出口 $1.84M · 54 笔2025-11进口 $424.1K · 30 笔出口 $1.20M · 22 笔2025-12进口 $506.6K · 29 笔出口 $2.49M · 42 笔2026-01进口 $492.4K · 34 笔出口 $1.20M · 36 笔2026-02进口 $285.1K · 17 笔出口 $1.39M · 44 笔2026-03进口 $660.6K · 37 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-04进口 $644.5K · 31 笔出口 $1.30M · 52 笔2026-05进口 $228.2K · 26 笔出口 $1.35M · 45 笔2026-06进口 $514.0K · 42 笔出口 $1.90M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.1K · 5 笔出口 $364.2K · 14 笔2023-10进口 $200.3K · 24 笔出口 $1.02M · 54 笔2023-11进口 $209.5K · 43 笔出口 $985.9K · 61 笔2023-12进口 $457.5K · 49 笔出口 $1.48M · 74 笔2024-01进口 $398.0K · 37 笔出口 $1.42M · 70 笔2024-02进口 $261.0K · 27 笔出口 $1.49M · 68 笔2024-03进口 $434.8K · 43 笔出口 $1.34M · 84 笔2024-04进口 $331.8K · 33 笔出口 $1.91M · 57 笔2024-05进口 $535.6K · 49 笔出口 $2.52M · 68 笔2024-06进口 $632.0K · 44 笔出口 $1.32M · 61 笔2024-07进口 $320.4K · 31 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $501.4K · 32 笔出口 $1.66M · 55 笔2024-09进口 $334.2K · 32 笔出口 $1.49M · 60 笔2024-10进口 $495.7K · 30 笔出口 $1.45M · 53 笔2024-11进口 $287.0K · 27 笔出口 $2.21M · 67 笔2024-12进口 $397.4K · 34 笔出口 $2.43M · 49 笔2025-01进口 $330.0K · 22 笔出口 $1.32M · 43 笔2025-02进口 $545.9K · 24 笔出口 $2.14M · 59 笔2025-03进口 $244.3K · 27 笔出口 $2.25M · 68 笔2025-04进口 $278.4K · 20 笔出口 $1.73M · 47 笔2025-05进口 $335.5K · 26 笔出口 $2.35M · 40 笔2025-06进口 $200.7K · 25 笔出口 $1.14M · 35 笔2025-07进口 $201.7K · 17 笔出口 $2.72M · 31 笔2025-08进口 $269.1K · 19 笔出口 $1.33M · 29 笔2025-09进口 $381.1K · 28 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-10进口 $288.7K · 23 笔出口 $1.84M · 54 笔2025-11进口 $424.1K · 30 笔出口 $1.20M · 22 笔2025-12进口 $506.6K · 29 笔出口 $2.49M · 42 笔2026-01进口 $492.4K · 34 笔出口 $1.20M · 36 笔2026-02进口 $285.1K · 17 笔出口 $1.39M · 44 笔2026-03进口 $660.6K · 37 笔出口 $1.09M · 38 笔2026-04进口 $644.5K · 31 笔出口 $1.30M · 52 笔2026-05进口 $228.2K · 26 笔出口 $1.35M · 45 笔2026-06进口 $514.0K · 42 笔出口 $1.90M · 54 笔

工商档案

企业注册号2400576842
企查查编码QVNCN7UHSA
成立日期2011-11-15
联系地址Lô B7 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MYUNGBO VINA
企业英文名称MYUNGBO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa: Quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phần phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng: + Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh. Mã HS 3901. + Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; polycarcbonat, nhựa ankyt, este polyalyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. Mã HS 3907. + Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh. Mã HS 3904. + Dây đồng. Mã HS 7408. + Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm. Mã HS 7410. + Bộ phận chuyên dùng hay chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.3, 85.36 hoặc 85.37. Mã HS 8538. + Dây, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và dây dẫn cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu mối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối. Mã HS 8544. + Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; cồn colophan và dầu colophan; gôm nấu chẩy lại. Mã HS 3806. + Hydrocacbon mạch vòng. Mã HS 2902. + Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây. Mã HS 8003. + Dây, que, ống, tấm, cực điện và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc cacbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất dễ chẩy, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc cacbua kim loại; dây và thanh, được kết tụ bằng bột kim loại cơ bản, sử dụng trong phun kim loại. Mã HS 8311. + Các loại ống, ống dẫn bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm). Mã HS 4009. + Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. Mã HS 3215. + Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt bằng cưa hay các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc. Mã HS 2526. + Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. Mã HS 4821. + Chất màu khác; các chế phẩm như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc nhóm 32.03, 32.04 hoặc 32.05; các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học. Mã HS 3206. + Silicon dạng nguyên sinh. Mã HS 3910. + Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. Mã HS 5402. + Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dầy (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm. Mã HS 7607. + Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. Mã HS 9612. + Mạch in. Mã HS 8534. + Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí. Mã HS 8208. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02043528193
传真02043528192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本414.552亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
390422增塑PVC混合物
854449绝缘电线
721730镀贱金属钢线
392340塑料卷轴
848079非注塑模具
850490变压器零件
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
392340塑料卷轴
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
741300非绝缘铜电缆
721730镀贱金属钢线
390422增塑PVC混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国796$9.37M
中国439$3.20M
中国台湾38$2.40M
越南108$478.0K
美国9$369.4K
日本17$61.6K
墨西哥2$199
菲律宾1$52
马来西亚1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,137$51.51M
韩国937$10.52M
印度尼西亚125$2.75M
泰国29$133.3K
中国5$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myungbo Cable Co., Ltd.越南831$8.89M电器装置零件、其他钢铁制品
UL GmbH德国43$2.75M印刷标签、自粘塑料卷
Dongguan Silver Age New Materials Co., Ltd.中国36$1.07M增塑PVC混合物、卤化烯烃聚合物
Dongguan Dawon Electronic Technology Co., Ltd.中国85$607.1K电器装置零件、其他塑料制品
Shenzhen Honglei Hardware Products Co., Ltd.中国38$335.5K电器装置零件
Hangzhou JLS中国31$297.3K其他苯乙烯聚合物、其他多磷酸盐
Myungbo Cable Co., Ltd.中国50$251.1K电器装置零件、变压器零件
Yinxiang Shiyeh Co., Ltd.中国42$194.7K6mm以下精炼铜丝、衬背铝箔
Dongguan Yisen Trading Co., Ltd.中国48$120.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南26$29.6K带接头绝缘电线、绝缘电线

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myungbo Cable Co., Ltd.越南1,151$29.10M带接头绝缘电线、绝缘电线
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南330$9.37M铜绕组线、绝缘电线
Selim Electronics Co., Ltd.越南82$2.08M带接头绝缘电线、电器装置零件
ND Electronics Co., Ltd.越南38$1.40M带接头绝缘电线、其他塑料制品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南57$1.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
PT SELIM ELEKTRO印度尼西亚71$1.25M绝缘电线、塑料绝缘配件
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南53$736.9K印刷电路、多层陶瓷电容
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南46$726.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Illjin Com Vina Co., Ltd.越南50$237.7K其他电路开关装置、绝缘电线
Chemtrovina Co., Ltd.越南76$236.2K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 1,328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$21
2026-06-26镀贱金属钢线Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$21.3K
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-26电器装置零件Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$510
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-26乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$16
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26增塑PVC混合物Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$106

出口(共 2,229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30绝缘电线HK DONG A CO.,LTD韩国$40.0K
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$717
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$595
2026-06-30绝缘电线Myungbo Cable Co., Ltd.韩国$38.4K
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$279
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$34
2026-06-30绝缘电线Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Myungbo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →