Myungbo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,229 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYUNGBO VINA
1,328
进口笔数
2,229
出口笔数
$15.88M
进口金额
$64.96M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
36
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400576842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN7UHSA |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Lô B7 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYUNGBO VINA |
| 企业英文名称 | MYUNGBO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa: Quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phần phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng: + Polyme từ etylen, dạng nguyên sinh. Mã HS 3901. + Polyaxetal, polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; polycarcbonat, nhựa ankyt, este polyalyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh. Mã HS 3907. + Polyme từ vinyl clorua hoặc từ olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh. Mã HS 3904. + Dây đồng. Mã HS 7408. + Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm. Mã HS 7410. + Bộ phận chuyên dùng hay chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.3, 85.36 hoặc 85.37. Mã HS 8538. + Dây, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và dây dẫn cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu mối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối. Mã HS 8544. + Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; cồn colophan và dầu colophan; gôm nấu chẩy lại. Mã HS 3806. + Hydrocacbon mạch vòng. Mã HS 2902. + Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây. Mã HS 8003. + Dây, que, ống, tấm, cực điện và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc cacbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất dễ chẩy, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc cacbua kim loại; dây và thanh, được kết tụ bằng bột kim loại cơ bản, sử dụng trong phun kim loại. Mã HS 8311. + Các loại ống, ống dẫn bằng cao su lưu hóa, trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm). Mã HS 4009. + Mực in, mực viết hoặc mực vẽ và các loại mực khác, đã hoặc chưa cô đặc hoặc làm thành thể rắn. Mã HS 3215. + Quặng steatit tự nhiên, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt bằng cưa hay các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông); talc. Mã HS 2526. + Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. Mã HS 4821. + Chất màu khác; các chế phẩm như đã ghi trong Chú giải 3 của Chương này, trừ các loại thuộc nhóm 32.03, 32.04 hoặc 32.05; các sản phẩm vô cơ được dùng như chất phát quang đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học. Mã HS 3206. + Silicon dạng nguyên sinh. Mã HS 3910. + Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. Mã HS 5402. + Nhôm lá mỏng (đã hoặc chưa ép hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự) có chiều dầy (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm. Mã HS 7607. + Ruy băng máy chữ hoặc tương tự, đã phủ mực hay làm sẵn bằng cách khác để in ấn, đã hoặc chưa cuộn vào lõi hoặc nằm trong vỏ; tấm mực dấu, đã hoặc chưa tẩm mực, có hoặc không có hộp. Mã HS 9612. + Mạch in. Mã HS 8534. + Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí. Mã HS 8208. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02043528193 |
| 传真 | 02043528192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 414.552亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 796 | $9.37M |
| 中国 | 439 | $3.20M |
| 中国台湾 | 38 | $2.40M |
| 越南 | 108 | $478.0K |
| 美国 | 9 | $369.4K |
| 日本 | 17 | $61.6K |
| 墨西哥 | 2 | $199 |
| 菲律宾 | 1 | $52 |
| 马来西亚 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,137 | $51.51M |
| 韩国 | 937 | $10.52M |
| 印度尼西亚 | 125 | $2.75M |
| 泰国 | 29 | $133.3K |
| 中国 | 5 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungbo Cable Co., Ltd. | 越南 | 831 | $8.89M | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| UL GmbH | 德国 | 43 | $2.75M | 印刷标签、自粘塑料卷 |
| Dongguan Silver Age New Materials Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.07M | 增塑PVC混合物、卤化烯烃聚合物 |
| Dongguan Dawon Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 85 | $607.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Honglei Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 38 | $335.5K | 电器装置零件 |
| Hangzhou JLS | 中国 | 31 | $297.3K | 其他苯乙烯聚合物、其他多磷酸盐 |
| Myungbo Cable Co., Ltd. | 中国 | 50 | $251.1K | 电器装置零件、变压器零件 |
| Yinxiang Shiyeh Co., Ltd. | 中国 | 42 | $194.7K | 6mm以下精炼铜丝、衬背铝箔 |
| Dongguan Yisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $120.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $29.6K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungbo Cable Co., Ltd. | 越南 | 1,151 | $29.10M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 330 | $9.37M | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Selim Electronics Co., Ltd. | 越南 | 82 | $2.08M | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.40M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PT SELIM ELEKTRO | 印度尼西亚 | 71 | $1.25M | 绝缘电线、塑料绝缘配件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $736.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $726.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Illjin Com Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $237.7K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 76 | $236.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1,328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $21 |
| 2026-06-26 | 镀贱金属钢线 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $510 |
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 增塑PVC混合物 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $106 |
出口(共 2,229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | HK DONG A CO.,LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Myungbo Cable Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |