Noi Thuong Bac Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,953 笔 · 主营 液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thương Bắc

88
进口笔数
2,953
出口笔数
$59.13M
进口金额
$13.88M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-30
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $675.0K · 1 笔出口 $59.1K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 49 笔2023-10进口 $727.5K · 1 笔出口 $277.2K · 54 笔2023-11进口 $735.0K · 1 笔出口 $311.2K · 54 笔2023-12进口 $735.0K · 1 笔出口 $299.8K · 61 笔2024-01进口 $1.21M · 1 笔出口 $430.5K · 69 笔2024-02进口 $789.0K · 2 笔出口 $283.0K · 48 笔2024-03进口 $789.0K · 1 笔出口 $429.9K · 84 笔2024-04进口 $3.34M · 3 笔出口 $363.4K · 79 笔2024-05进口 $1.09M · 2 笔出口 $356.6K · 77 笔2024-06进口 $1.08M · 2 笔出口 $352.9K · 78 笔2024-07进口 $1.08M · 2 笔出口 $349.7K · 85 笔2024-08进口 $1.09M · 2 笔出口 $358.7K · 80 笔2024-09进口 $1.14M · 2 笔出口 $366.3K · 76 笔2024-10进口 $1.17M · 2 笔出口 $379.9K · 82 笔2024-11进口 $653.6K · 1 笔出口 $443.3K · 85 笔2024-12进口 $1.76M · 3 笔出口 $384.9K · 79 笔2025-01进口 $3.07M · 3 笔出口 $365.3K · 65 笔2025-02进口 $1.88M · 1 笔出口 $421.2K · 79 笔2025-03进口 $1.93M · 2 笔出口 $412.4K · 79 笔2025-04进口 $3.99M · 5 笔出口 $369.9K · 85 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 75 笔2025-06进口 $1.77M · 6 笔出口 $335.5K · 90 笔2025-07进口 $1.62M · 6 笔出口 $355.3K · 86 笔2025-08进口 $2.30M · 5 笔出口 $289.8K · 76 笔2025-09进口 $2.98M · 6 笔出口 $330.5K · 83 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 78 笔2025-11进口 $1.40M · 2 笔出口 $297.4K · 79 笔2025-12进口 $1.45M · 2 笔出口 $341.2K · 84 笔2026-01进口 $3.15M · 4 笔出口 $314.3K · 83 笔2026-02进口 $2.51M · 4 笔出口 $226.9K · 55 笔2026-03进口 $4.56M · 7 笔出口 $289.9K · 76 笔2026-04进口 $7.35M · 6 笔出口 $738.4K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $675.0K · 1 笔出口 $59.1K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 49 笔2023-10进口 $727.5K · 1 笔出口 $277.2K · 54 笔2023-11进口 $735.0K · 1 笔出口 $311.2K · 54 笔2023-12进口 $735.0K · 1 笔出口 $299.8K · 61 笔2024-01进口 $1.21M · 1 笔出口 $430.5K · 69 笔2024-02进口 $789.0K · 2 笔出口 $283.0K · 48 笔2024-03进口 $789.0K · 1 笔出口 $429.9K · 84 笔2024-04进口 $3.34M · 3 笔出口 $363.4K · 79 笔2024-05进口 $1.09M · 2 笔出口 $356.6K · 77 笔2024-06进口 $1.08M · 2 笔出口 $352.9K · 78 笔2024-07进口 $1.08M · 2 笔出口 $349.7K · 85 笔2024-08进口 $1.09M · 2 笔出口 $358.7K · 80 笔2024-09进口 $1.14M · 2 笔出口 $366.3K · 76 笔2024-10进口 $1.17M · 2 笔出口 $379.9K · 82 笔2024-11进口 $653.6K · 1 笔出口 $443.3K · 85 笔2024-12进口 $1.76M · 3 笔出口 $384.9K · 79 笔2025-01进口 $3.07M · 3 笔出口 $365.3K · 65 笔2025-02进口 $1.88M · 1 笔出口 $421.2K · 79 笔2025-03进口 $1.93M · 2 笔出口 $412.4K · 79 笔2025-04进口 $3.99M · 5 笔出口 $369.9K · 85 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $351.6K · 75 笔2025-06进口 $1.77M · 6 笔出口 $335.5K · 90 笔2025-07进口 $1.62M · 6 笔出口 $355.3K · 86 笔2025-08进口 $2.30M · 5 笔出口 $289.8K · 76 笔2025-09进口 $2.98M · 6 笔出口 $330.5K · 83 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 78 笔2025-11进口 $1.40M · 2 笔出口 $297.4K · 79 笔2025-12进口 $1.45M · 2 笔出口 $341.2K · 84 笔2026-01进口 $3.15M · 4 笔出口 $314.3K · 83 笔2026-02进口 $2.51M · 4 笔出口 $226.9K · 55 笔2026-03进口 $4.56M · 7 笔出口 $289.9K · 76 笔2026-04进口 $7.35M · 6 笔出口 $738.4K · 76 笔

工商档案

企业注册号0100890317
企查查编码QVNKEHCR05
成立日期1999-04-16
联系地址Số 96, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THƯƠNG BẮC
企业英文名称NOI THUONG BAC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 Ngõ 64 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话6441995
传真6441994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731100钢制气罐
271112液化丙烷气
271113液化丁烷

出口

HS 编码产品
271111液化石油气
731100钢制气罐
848180阀门龙头
280430
320890聚合物基油漆
732690其他钢铁制品
841610液体燃料炉
841690炉用零件
841960气体液化设备
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚63$48.88M
澳大利亚4$4.34M
中国4$3.85M
阿联酋4$1.29M
文莱1$743.8K
越南12$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,939$13.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex Energy International Pte. Ltd.新加坡44$38.01M液化丁烷、其他液化石油气
Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡28$18.32M其他液化石油气、液化丁烷
Itochu Petroleum Co., Ltd.马来西亚4$2.78M其他液化石油气
JC Smart Mfg Co., Ltd.越南12$18.9K家具配件、钢制气罐

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南440$5.10M未锻轧铝合金、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1,284$3.62M其他钢铁制品、贱金属配件
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南635$1.54M其他塑料制品、其他钢铁制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南106$1.25M处理器及控制器、其他电感器
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南160$848.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南162$822.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
KSS Vietnam Co., Ltd.越南35$233.2K整粒胡椒、药用植物
KSS Vietnam Co., Ltd.越南31$199.7K液化石油气、整粒胡椒
JC Smart Mfg Co., Ltd.越南40$117.3K冷轧钢片、其他塑料制品
D I Co., Ltd.越南28$70.1K其他钢铁制品、硝酸类

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$818.9K
2026-04-18液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$688.2K
2026-04-18液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$688.2K
2026-04-18液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$818.9K
2026-04-04液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$607.0K
2026-04-04液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$588.3K
2026-04-04液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$419.1K
2026-04-04液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$555.8K
2026-04-04液化丁烷APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$588.3K
2026-04-04液化丙烷气APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD.澳大利亚$555.8K

出口(共 2,953)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30液化石油气Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K
2026-04-30液化石油气Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K
2026-04-30液化石油气Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K
2026-04-30液化石油气Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$3.7K
2026-04-29液化石油气SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$9.7K
2026-04-29液化石油气SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-29液化石油气SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$9.7K
2026-04-29液化石油气SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-28液化石油气HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.7K
2026-04-28液化石油气HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Noi Thuong Bac Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →