Noi Thuong Bac Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,953 笔 · 主营 液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thương Bắc
88
进口笔数
2,953
出口笔数
$59.13M
进口金额
$13.88M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-30
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100890317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEHCR05 |
| 成立日期 | 1999-04-16 |
| 联系地址 | Số 96, phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THƯƠNG BẮC |
| 企业英文名称 | NOI THUONG BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 64 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 6441995 |
| 传真 | 6441994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271111 | 液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280430 | 氮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 63 | $48.88M |
| 澳大利亚 | 4 | $4.34M |
| 中国 | 4 | $3.85M |
| 阿联酋 | 4 | $1.29M |
| 文莱 | 1 | $743.8K |
| 越南 | 12 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,939 | $13.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Energy International Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $38.01M | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $18.32M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $2.78M | 其他液化石油气 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.9K | 家具配件、钢制气罐 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 440 | $5.10M | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,284 | $3.62M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 635 | $1.54M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.25M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $848.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $822.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $233.2K | 整粒胡椒、药用植物 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $199.7K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 40 | $117.3K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 28 | $70.1K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 液化丁烷 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $818.9K |
| 2026-04-18 | 液化丙烷气 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $688.2K |
| 2026-04-18 | 液化丙烷气 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $688.2K |
| 2026-04-18 | 液化丁烷 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $818.9K |
| 2026-04-04 | 液化丁烷 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $607.0K |
| 2026-04-04 | 液化丁烷 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $588.3K |
| 2026-04-04 | 液化丙烷气 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $419.1K |
| 2026-04-04 | 液化丙烷气 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $555.8K |
| 2026-04-04 | 液化丁烷 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $588.3K |
| 2026-04-04 | 液化丙烷气 | APEX ENERGY INTERNATIONAL PTE. LTD. | 澳大利亚 | $555.8K |
出口(共 2,953)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 液化石油气 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 液化石油气 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 液化石油气 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 液化石油气 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 液化石油气 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 液化石油气 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 液化石油气 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 液化石油气 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 液化石油气 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 液化石油气 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $3.7K |