ALK Vina Shareholding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,077 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALK VINA
7,077
进口笔数
3,578
出口笔数
$566.49M
进口金额
$586.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
362
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601301979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAG4EXM |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | Lô CN6-1,3, KCN Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALK VINA |
| 企业英文名称 | ALK VINA SHAREHOLDING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN6-1,3, KCN Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3830 - Tái chế phế liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842083931539 |
| 邮箱 | oanh1292@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,739 | $386.53M |
| 韩国 | 812 | $63.73M |
| 印度 | 94 | $43.56M |
| 澳大利亚 | 43 | $31.68M |
| 马来西亚 | 37 | $26.71M |
| 中国 | 791 | $4.28M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $2.42M |
| 德国 | 153 | $2.15M |
| 中国台湾 | 260 | $1.25M |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,448 | $391.64M |
| 韩国 | 1,668 | $138.21M |
| 波兰 | 108 | $20.57M |
| 斯洛文尼亚 | 77 | $15.58M |
| 印度 | 108 | $6.58M |
| 美国 | 36 | $6.16M |
| 德国 | 34 | $3.07M |
| 中国 | 61 | $1.60M |
| 中国台湾 | 6 | $1.15M |
| 泰国 | 6 | $599.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 362)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | 1,380 | $321.31M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Alutec Co., Ltd. | 韩国 | 262 | $58.38M | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Noi Thuong Bac Joint Stock Co. | 越南 | 454 | $5.35M | 液化石油气、钢制气罐 |
| Dong Do Animal Nutrition Co., Ltd. | 越南 | 113 | $2.04M | 木托盘、其他塑料包装制品 |
| KOPAC Joint Stock Co. | 越南 | 144 | $1.36M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shinyou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.31M | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| SKF TECH Production & Investment Co., Ltd. | 越南 | 94 | $648.6K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Messer Industrial Gases Haiphong Branch Hai Duong | 越南 | 84 | $388.6K | 氮、氧 |
| NHK Vietnam Trading & Services Joint Stock Company | 越南 | 97 | $366.1K | 气动直线发动机、其他电气开关 |
| Vina Elastic Co., Ltd. | 越南 | 94 | $174.3K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | 1,225 | $363.98M | 铝合金型材、铝废料 |
| Aluko Co., Ltd. | 韩国 | 1,290 | $125.62M | 铝合金型材、通信设备零件 |
| HDAL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $23.97M | 隔热玻璃单元、铝合金型材 |
| Aluko Co., Ltd. | 波兰 | 107 | $20.56M | 其他铝制品 |
| Aluko Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 77 | $15.58M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 357 | $11.50M | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Aluko Co., Ltd. | 德国 | 34 | $3.07M | 其他铝制品 |
| Aluko Co., Ltd. | 印度 | 88 | $2.58M | 铝合金型材 |
| Aluko Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.60M | 其他铝制品、其他测量仪器 |
| Powerlogics Ba Thien Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $608.3K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 7,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $241.3K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $24.3K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $820.8K |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $411.7K |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $479.9K |
| 2026-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | Hai Dat Construction & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-31 | 空心钻钢 | Hai Anh Investment & Construction Joint Stock Co. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Hai Anh Investment & Construction Joint Stock Co. | 越南 | $949 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | AB HITECH VINA Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $308.7K |
出口(共 3,578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Aluko Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.06M |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.10M |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Aluko Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | HDAL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444.5K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $13.2K |
| 2026-07-31 | 铝废料 | Hyundai Aluminum Vina Joint Stock Company | 越南 | $257.6K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | HDAL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.3K |