NHK Vietnam Trading & Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,481 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nhk Việt Nam

491
进口笔数
1,481
出口笔数
$1.68M
进口金额
$10.30M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
76
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2023-11进口 $43.7K · 15 笔出口 $86.7K · 35 笔2023-12进口 $67.9K · 22 笔出口 $165.0K · 55 笔2024-01进口 $48.7K · 14 笔出口 $111.0K · 44 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $50.0K · 26 笔2024-03进口 $45.7K · 13 笔出口 $111.1K · 52 笔2024-04进口 $17.8K · 9 笔出口 $93.9K · 42 笔2024-05进口 $45.2K · 15 笔出口 $99.5K · 35 笔2024-06进口 $21.4K · 9 笔出口 $116.9K · 47 笔2024-07进口 $43.3K · 14 笔出口 $118.0K · 43 笔2024-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $91.4K · 38 笔2024-09进口 $46.9K · 11 笔出口 $62.4K · 37 笔2024-10进口 $20.7K · 9 笔出口 $71.3K · 38 笔2024-11进口 $37.7K · 17 笔出口 $75.5K · 39 笔2024-12进口 $34.0K · 14 笔出口 $62.1K · 40 笔2025-01进口 $28.6K · 12 笔出口 $94.8K · 46 笔2025-02进口 $23.5K · 7 笔出口 $52.4K · 30 笔2025-03进口 $69.4K · 15 笔出口 $53.9K · 29 笔2025-04进口 $30.2K · 11 笔出口 $72.4K · 36 笔2025-05进口 $22.8K · 9 笔出口 $101.6K · 32 笔2025-06进口 $31.8K · 10 笔出口 $63.5K · 30 笔2025-07进口 $16.0K · 6 笔出口 $77.0K · 41 笔2025-08进口 $77.7K · 15 笔出口 $28.9K · 22 笔2025-09进口 $50.7K · 8 笔出口 $61.4K · 25 笔2025-10进口 $16.7K · 6 笔出口 $45.0K · 25 笔2025-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $39.9K · 21 笔2025-12进口 $20.7K · 12 笔出口 $55.7K · 28 笔2026-01进口 $14.0K · 5 笔出口 $67.9K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $18.5K · 13 笔2026-03进口 $13.7K · 9 笔出口 $37.6K · 23 笔2026-04进口 $51.2K · 8 笔出口 $46.9K · 19 笔2026-05进口 $21.7K · 8 笔出口 $43.4K · 25 笔2026-06进口 $17.9K · 7 笔出口 $45.3K · 19 笔2026-07进口 $29.7K · 6 笔出口 $30.1K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2023-11进口 $43.7K · 15 笔出口 $86.7K · 35 笔2023-12进口 $67.9K · 22 笔出口 $165.0K · 55 笔2024-01进口 $48.7K · 14 笔出口 $111.0K · 44 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $50.0K · 26 笔2024-03进口 $45.7K · 13 笔出口 $111.1K · 52 笔2024-04进口 $17.8K · 9 笔出口 $93.9K · 42 笔2024-05进口 $45.2K · 15 笔出口 $99.5K · 35 笔2024-06进口 $21.4K · 9 笔出口 $116.9K · 47 笔2024-07进口 $43.3K · 14 笔出口 $118.0K · 43 笔2024-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $91.4K · 38 笔2024-09进口 $46.9K · 11 笔出口 $62.4K · 37 笔2024-10进口 $20.7K · 9 笔出口 $71.3K · 38 笔2024-11进口 $37.7K · 17 笔出口 $75.5K · 39 笔2024-12进口 $34.0K · 14 笔出口 $62.1K · 40 笔2025-01进口 $28.6K · 12 笔出口 $94.8K · 46 笔2025-02进口 $23.5K · 7 笔出口 $52.4K · 30 笔2025-03进口 $69.4K · 15 笔出口 $53.9K · 29 笔2025-04进口 $30.2K · 11 笔出口 $72.4K · 36 笔2025-05进口 $22.8K · 9 笔出口 $101.6K · 32 笔2025-06进口 $31.8K · 10 笔出口 $63.5K · 30 笔2025-07进口 $16.0K · 6 笔出口 $77.0K · 41 笔2025-08进口 $77.7K · 15 笔出口 $28.9K · 22 笔2025-09进口 $50.7K · 8 笔出口 $61.4K · 25 笔2025-10进口 $16.7K · 6 笔出口 $45.0K · 25 笔2025-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $39.9K · 21 笔2025-12进口 $20.7K · 12 笔出口 $55.7K · 28 笔2026-01进口 $14.0K · 5 笔出口 $67.9K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $18.5K · 13 笔2026-03进口 $13.7K · 9 笔出口 $37.6K · 23 笔2026-04进口 $51.2K · 8 笔出口 $46.9K · 19 笔2026-05进口 $21.7K · 8 笔出口 $43.4K · 25 笔2026-06进口 $17.9K · 7 笔出口 $45.3K · 19 笔2026-07进口 $29.7K · 6 笔出口 $30.1K · 17 笔

工商档案

企业注册号0105705617
企查查编码QVNDRHDGS4
成立日期2011-12-08
联系地址Số 16, ngách 765/115, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 8, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHK VIỆT NAM
企业英文名称NHK VIET NAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, ngách 765/115, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 25, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436741162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
853650其他电气开关
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本377$1.04M
中国227$409.2K
韩国55$49.4K
德国37$40.9K
美国27$34.4K
墨西哥9$23.8K
中国台湾57$20.2K
意大利14$9.6K
新加坡53$8.6K
越南29$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,473$10.28M
日本5$1.1K
中国3$116
韩国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国87$259.3K其他电气开关、滚珠轴承
Taishin Koki Co., Ltd.日本34$208.7K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co Ltd中国香港67$173.0K气动直线发动机、其他光学测量仪
Fukui Kikou Co., Ltd.日本50$145.6K气动直线发动机、齿轮及变速器
Komatsukouki Co., Ltd.日本48$141.3K金属加工机刀、钳子镊子
Kyowa Co., Ltd.日本44$109.6K钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本30$91.7K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国香港47$61.6K气动直线发动机、静止变流器
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国47$57.4K气动直线发动机、其他电气开关
Ajin Trading Co., Ltd.韩国31$39.0K电力控制板、阀门龙头

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南97$366.1K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Solum Vina Co., Ltd.越南43$253.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南54$162.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$152.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南53$122.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南66$118.9K其他钢铁制品、其他纸制品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南85$105.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南53$105.0K电热器具零件、其他电路开关装置
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南75$100.9K音频设备零件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南62$54.3K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他测量仪器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.日本$81
2026-07-30自粘塑料片Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$122
2026-07-30其他钢弹簧Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$13
2026-07-30静止变流器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$48
2026-07-30组合测量仪器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$792
2026-07-30组合测量仪器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$48
2026-07-30静止变流器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$80
2026-07-30测量仪器零件Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.日本$56
2026-07-30静止变流器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$254
2026-07-30焊接设备Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$135

出口(共 1,481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料包装箱Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$404
2026-07-30阀门龙头Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$509
2026-07-30纤维素卫生纸卷Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-07-30棉絮制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-30其他电气开关Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-07-30毡尖笔Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-30毡尖笔Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-30750W以下交流电机Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-07-30棉絮制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$30

相关企业 · 同类产品

NHK Vietnam Trading & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →