NHK Vietnam Trading & Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,405 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nhk Việt Nam

470
进口笔数
1,405
出口笔数
$1.61M
进口金额
$10.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
79
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 5 笔出口 $63.7K · 24 笔2023-09进口 $54.4K · 27 笔出口 $94.9K · 48 笔2023-10进口 $60.7K · 15 笔出口 $83.2K · 42 笔2023-11进口 $43.7K · 15 笔出口 $85.4K · 34 笔2023-12进口 $67.9K · 22 笔出口 $155.1K · 55 笔2024-01进口 $48.7K · 14 笔出口 $106.4K · 44 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $46.9K · 26 笔2024-03进口 $45.7K · 13 笔出口 $108.8K · 50 笔2024-04进口 $17.8K · 9 笔出口 $92.5K · 42 笔2024-05进口 $45.2K · 15 笔出口 $92.3K · 34 笔2024-06进口 $21.4K · 9 笔出口 $115.2K · 46 笔2024-07进口 $43.3K · 14 笔出口 $116.5K · 43 笔2024-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $90.5K · 37 笔2024-09进口 $46.9K · 11 笔出口 $62.4K · 37 笔2024-10进口 $20.7K · 9 笔出口 $69.0K · 38 笔2024-11进口 $37.7K · 17 笔出口 $69.7K · 39 笔2024-12进口 $34.0K · 14 笔出口 $61.8K · 40 笔2025-01进口 $28.6K · 12 笔出口 $87.8K · 46 笔2025-02进口 $23.5K · 7 笔出口 $52.1K · 30 笔2025-03进口 $69.4K · 15 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-04进口 $30.2K · 11 笔出口 $71.1K · 36 笔2025-05进口 $22.8K · 9 笔出口 $101.0K · 31 笔2025-06进口 $31.8K · 10 笔出口 $60.2K · 30 笔2025-07进口 $16.0K · 6 笔出口 $75.9K · 41 笔2025-08进口 $77.7K · 15 笔出口 $28.9K · 22 笔2025-09进口 $50.7K · 8 笔出口 $58.6K · 24 笔2025-10进口 $16.7K · 6 笔出口 $41.6K · 24 笔2025-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $38.3K · 21 笔2025-12进口 $20.7K · 12 笔出口 $54.1K · 28 笔2026-01进口 $14.0K · 5 笔出口 $62.2K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $18.5K · 13 笔2026-03进口 $13.7K · 9 笔出口 $34.8K · 23 笔2026-04进口 $51.2K · 8 笔出口 $46.9K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 5 笔出口 $63.7K · 24 笔2023-09进口 $54.4K · 27 笔出口 $94.9K · 48 笔2023-10进口 $60.7K · 15 笔出口 $83.2K · 42 笔2023-11进口 $43.7K · 15 笔出口 $85.4K · 34 笔2023-12进口 $67.9K · 22 笔出口 $155.1K · 55 笔2024-01进口 $48.7K · 14 笔出口 $106.4K · 44 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $46.9K · 26 笔2024-03进口 $45.7K · 13 笔出口 $108.8K · 50 笔2024-04进口 $17.8K · 9 笔出口 $92.5K · 42 笔2024-05进口 $45.2K · 15 笔出口 $92.3K · 34 笔2024-06进口 $21.4K · 9 笔出口 $115.2K · 46 笔2024-07进口 $43.3K · 14 笔出口 $116.5K · 43 笔2024-08进口 $27.5K · 11 笔出口 $90.5K · 37 笔2024-09进口 $46.9K · 11 笔出口 $62.4K · 37 笔2024-10进口 $20.7K · 9 笔出口 $69.0K · 38 笔2024-11进口 $37.7K · 17 笔出口 $69.7K · 39 笔2024-12进口 $34.0K · 14 笔出口 $61.8K · 40 笔2025-01进口 $28.6K · 12 笔出口 $87.8K · 46 笔2025-02进口 $23.5K · 7 笔出口 $52.1K · 30 笔2025-03进口 $69.4K · 15 笔出口 $50.8K · 29 笔2025-04进口 $30.2K · 11 笔出口 $71.1K · 36 笔2025-05进口 $22.8K · 9 笔出口 $101.0K · 31 笔2025-06进口 $31.8K · 10 笔出口 $60.2K · 30 笔2025-07进口 $16.0K · 6 笔出口 $75.9K · 41 笔2025-08进口 $77.7K · 15 笔出口 $28.9K · 22 笔2025-09进口 $50.7K · 8 笔出口 $58.6K · 24 笔2025-10进口 $16.7K · 6 笔出口 $41.6K · 24 笔2025-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $38.3K · 21 笔2025-12进口 $20.7K · 12 笔出口 $54.1K · 28 笔2026-01进口 $14.0K · 5 笔出口 $62.2K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 4 笔出口 $18.5K · 13 笔2026-03进口 $13.7K · 9 笔出口 $34.8K · 23 笔2026-04进口 $51.2K · 8 笔出口 $46.9K · 19 笔

工商档案

企业注册号0105705617
企查查编码QVNDRHDGS4
成立日期2011-12-08
联系地址Số 16, ngách 765/115, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 8, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHK VIỆT NAM
企业英文名称NHK VIET NAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, ngách 765/115, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 25, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436741162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
903149其他光学测量仪
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
903149其他光学测量仪
850440静止变流器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本356$992.5K
中国214$393.4K
韩国55$49.4K
德国34$39.8K
美国26$34.2K
墨西哥9$23.8K
中国台湾51$19.4K
意大利14$9.6K
越南29$7.9K
新加坡49$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,400$10.07M
日本5$1.1K
中国3$116
韩国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国香港70$326.2K滚珠轴承、气动直线发动机
Taishin Koki Co., Ltd.日本33$205.2K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Fukui Kikou Co., Ltd.日本48$144.0K气动直线发动机、齿轮及变速器
Komatsukouki Co., Ltd.日本45$131.2K钳子镊子、金属加工机刀
GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国香港47$117.7K气动直线发动机、阀门龙头
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本28$88.6K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Kyowa Co., Ltd.日本39$84.1K其他电气开关、其他电路开关装置
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国36$82.5K其他电气开关、其他钢铁制品
GUANGZHOU JIXIN TECHNOLOGY CO LTD中国香港25$46.8K电力控制板、750W以下交流电机
Ajin Trading Co., Ltd.韩国31$39.0K电力控制板、阀门龙头

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南91$351.3K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南52$160.1K其他塑料制品、其他印刷机零件
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$152.9K塑料包装箱、其他锻钢制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南62$107.3K其他钢铁制品、其他纸制品
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南49$102.3K电热器具零件、绝缘电线
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南77$98.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南41$83.8K其他塑料制品、吸尘器零件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南66$82.0K音频设备零件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南62$54.3K其他塑料制品、通信设备零件
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南43$53.6K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纸基研磨料SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD德国$32
2026-04-23气动直线发动机SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$77
2026-04-23纸基研磨料SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD德国$32
2026-04-23气动直线发动机SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$35
2026-04-23气动直线发动机SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$6
2026-04-23其他风扇SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$11
2026-04-23滚珠轴承SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$18
2026-04-23阀门龙头SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$83
2026-04-23不可调扳手SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD日本$16
2026-04-23阀门龙头SHENZHEN WISDOMS LINK INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$88

出口(共 1,405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铜制品CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$75
2026-04-24其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$23
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$27
2026-04-24棉絮制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$57
2026-04-24金属表面酸洗制剂CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$93
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$195
2026-04-24非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$1.4K
2026-04-24棉絮制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$89
2026-04-24棉絮制品CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM越南$30
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$23

相关企业 · 同类产品

NHK Vietnam Trading & Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →