Phu Cuong Phat Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú CườNG PHáT

201
进口笔数
8
出口笔数
$307.0K
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-30
最近出口
59
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $243 · 1 笔2023-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $7.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 9 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $7.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 4 笔出口 $533 · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $243 · 1 笔2023-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 6 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $7.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 9 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $7.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 4 笔出口 $533 · 1 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313823918
企查查编码QVNWQ7XC66
成立日期2016-05-24
联系地址Số 208/38 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ CƯỜNG PHÁT
企业英文名称PHU CUONG PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 208/38 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0983563898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
591190其他工业用纺织品
848240滚针轴承
853710电力控制板
844839机械零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
722300不锈钢丝
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
691410其他瓷制品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$184.0K
日本24$53.4K
德国31$35.1K
美国7$12.8K
安道尔6$4.1K
匈牙利4$3.5K
韩国2$2.7K
意大利2$2.5K
丹麦4$2.4K
比利时2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Debang Printing Equipment Co., Ltd.中国67$82.8K气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Debang Printing Equipment Co., Ltd.安道尔37$62.2K气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件
Osaka Nishin Co., Ltd.日本18$30.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Osaka Nishin Co., Ltd.7$19.0K其他橡胶带、机械零件
Technotrans Technologies Pte. Ltd.新加坡6$18.0K阀门龙头、温控处理设备
Guangzhou Yide Printing Machinery Co., Ltd.中国6$8.6K其他钢铁制品、其他印刷机零件
Shanghai SLS Printing Equipment Co., Ltd.中国4$6.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd.安道尔6$4.4K非泡沫橡胶密封件、其他木制品
8266022ce6ecb7363adab9d76f6f81045$3.0K
Bocheng Textile Machinery Co., Ltd.中国4$1.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南3$12.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd.越南1$1.7K自粘纸板、瓦楞纸箱
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$913瓦楞纸箱、其他纸制品
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南1$533瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Segyung Vina Co., Ltd.越南1$243自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27750W以下交流电机Osaka Nishin Co., Ltd.日本$329
2026-04-27机械零件Osaka Nishin Co., Ltd.日本$24
2026-04-27其他镍制品Osaka Nishin Co., Ltd.日本$80
2026-04-27滑轮飞轮Osaka Nishin Co., Ltd.日本$38
2026-04-27钢铁弹簧Osaka Nishin Co., Ltd.日本$45
2026-04-27机械零件Osaka Nishin Co., Ltd.日本$80
2026-04-27钢铁弹簧Osaka Nishin Co., Ltd.日本$96
2026-04-27齿轮及变速器Osaka Nishin Co., Ltd.日本$99
2026-04-27其他镍制品Osaka Nishin Co., Ltd.日本$32
2026-04-27机械零件Osaka Nishin Co., Ltd.日本$18

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他塑料制品MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD越南$188
2026-01-30其他橡胶带MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD越南$77
2026-01-30其他橡胶带MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD越南$268
2024-10-25气动直线发动机KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$676
2024-10-25气动直线发动机KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$992
2024-10-12其他风扇CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.6K
2023-12-21不锈钢丝KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.3K
2023-12-05其他钢铁制品DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU越南$282
2023-12-05非泡沫橡胶密封件DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU越南$324
2023-12-05非泡沫橡胶密封件DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU越南$307

相关企业 · 同类产品

Phu Cuong Phat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →