Phu Cuong Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHú CườNG PHáT
201
进口笔数
8
出口笔数
$307.0K
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-30
最近出口
59
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313823918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ7XC66 |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 208/38 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU CUONG PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 208/38 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0983563898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $184.0K |
| 日本 | 24 | $53.4K |
| 德国 | 31 | $35.1K |
| 美国 | 7 | $12.8K |
| 安道尔 | 6 | $4.1K |
| 匈牙利 | 4 | $3.5K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 意大利 | 2 | $2.5K |
| 丹麦 | 4 | $2.4K |
| 比利时 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Debang Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 67 | $82.8K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Debang Printing Equipment Co., Ltd. | 安道尔 | 37 | $62.2K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | 18 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Osaka Nishin Co., Ltd. | 7 | $19.0K | 其他橡胶带、机械零件 | |
| Technotrans Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.0K | 阀门龙头、温控处理设备 |
| Guangzhou Yide Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| Shanghai SLS Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Weiyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 安道尔 | 6 | $4.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他木制品 |
| 8266022ce6ecb7363adab9d76f6f8104 | 5 | $3.0K | ||
| Bocheng Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $913 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $533 | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $243 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 750W以下交流电机 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $329 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-04-27 | 其他镍制品 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-27 | 滑轮飞轮 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-27 | 钢铁弹簧 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $96 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-04-27 | 其他镍制品 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-27 | 机械零件 | Osaka Nishin Co., Ltd. | 日本 | $18 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-01-30 | 其他橡胶带 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-30 | 其他橡胶带 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $268 |
| 2024-10-25 | 气动直线发动机 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2024-10-25 | 气动直线发动机 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $992 |
| 2024-10-12 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-21 | 不锈钢丝 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-05 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $282 |
| 2023-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $324 |
| 2023-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $307 |