Vina Elastic Produce & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VINA ELASTIC
3
进口笔数
234
出口笔数
$46.1K
进口金额
$725.5K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS34P8J |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINA ELASTIC |
| 企业英文名称 | VINA ELASTIC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84967291989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $725.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $46.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 聚碳酸酯塑料片、苯乙烯塑料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $263.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $234.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 90 | $167.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $51.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $4.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 印刷标签、机织标签 |
| TAIHAN VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $591 | 印刷标签、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 苯乙烯塑料 | ZHEJIANG ITONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-22 | 苯乙烯塑料 | ZHEJIANG ITONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-22 | 苯乙烯塑料 | ZHEJIANG ITONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-04 | 工业机器人 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-24 | 注塑机 | HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $42.1K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $434 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $434 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $434 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $689 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |