SKF TECH Production & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT SKF TECH
2
进口笔数
143
出口笔数
$15.5K
进口金额
$771.4K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109106734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8MGJ3P |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Khu gia đình cty Dược Phẩm - Số 8, ngõ 5, Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT SKF TECH |
| 企业英文名称 | SKF TECH PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu gia đình cty Dược Phẩm - Số 8, ngõ 5, Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84987112283 |
| 邮箱 | vattusanxuat.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $746.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pregiving Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 花生、其他化学制剂 |
| Baoyouwang | 俄罗斯 | 1 | $1 | 聚乙烯袋、塑料配件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 88 | $605.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $51.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 6 | $17.7K | 二氧化硅、非轻质石油 | |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| CONG TY TNHH THANH HUNG (MST: 0200145563) | 1 | $867 | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) | |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $751 | 其他印刷品、大理石子 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $367 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $472 |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-18 | 其他化学制剂 | PREGIVING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-16 | 其他纺织制品 | BAOYOUWANG | 中国 | $1 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $930 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $517 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $403 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $170 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $930 |