SKF TECH Production & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT SKF TECH

2
进口笔数
143
出口笔数
$15.5K
进口金额
$771.4K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $15.5K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109106734
企查查编码QVNM8MGJ3P
成立日期2020-02-28
联系地址Khu gia đình cty Dược Phẩm - Số 8, ngõ 5, Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT SKF TECH
企业英文名称SKF TECH PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu gia đình cty Dược Phẩm - Số 8, ngõ 5, Nguyễn Viết Xuân, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84987112283
邮箱vattusanxuat.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
392119其他泡沫塑料
680530研磨粉/粒
281122二氧化硅
680510织物基研磨粉
391990自粘塑料片
820310手工锉刀
340290工业清洁制剂
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$746.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pregiving Industry Co., Ltd.中国1$15.5K花生、其他化学制剂
Baoyouwang俄罗斯1$1聚乙烯袋、塑料配件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南88$605.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南17$51.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南17$50.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南3$25.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Seojin Auto Co., Ltd.6$17.7K二氧化硅、非轻质石油
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南5$17.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Global Material Handling Ltd.越南3$1.6K其他钢铁制品、焊接方钢管
CONG TY TNHH THANH HUNG (MST: 0200145563)1$867橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南1$751其他印刷品、大理石子
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$367其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$472
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$371
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$1.9K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$2.4K
2025-11-18其他化学制剂PREGIVING INDUSTRY CO LTD中国$3.4K
2024-10-16其他纺织制品BAOYOUWANG中国$1

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂ALK VINA SHAREHOLDING CO$930
2026-04-29研磨粉/粒ALK VINA SHAREHOLDING CO$517
2026-04-29织物基研磨粉ALK VINA SHAREHOLDING CO$403
2026-04-28其他化学制剂INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$7.8K
2026-04-28其他化学制剂GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$551
2026-04-28其他泡沫塑料ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$2.3K
2026-04-28其他塑料制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$1.3K
2026-04-06其他泡沫塑料ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$2.0K
2026-04-06其他塑料制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$170
2026-04-06其他化学制剂ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$930

相关企业 · 同类产品

SKF TECH Production & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →