Shinyou Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 785 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINYOU VIệT NAM

194
进口笔数
785
出口笔数
$563.2K
进口金额
$14.38M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-29
最近出口
54
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-11进口 $29.0K · 8 笔出口 $150.9K · 21 笔2023-12进口 $10.3K · 6 笔出口 $108.0K · 24 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $100.4K · 20 笔2024-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $56.7K · 11 笔2024-03进口 $40.3K · 11 笔出口 $147.0K · 15 笔2024-04进口 $16.1K · 7 笔出口 $133.4K · 21 笔2024-05进口 $17.9K · 4 笔出口 $138.9K · 24 笔2024-06进口 $16.9K · 6 笔出口 $100.7K · 16 笔2024-07进口 $31.9K · 10 笔出口 $134.1K · 24 笔2024-08进口 $12.4K · 7 笔出口 $145.2K · 19 笔2024-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $140.9K · 17 笔2024-10进口 $25.5K · 6 笔出口 $141.0K · 25 笔2024-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $107.2K · 18 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $77.7K · 18 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $78.4K · 15 笔2025-02进口 $17.1K · 6 笔出口 $39.8K · 13 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $124.6K · 21 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $74.8K · 17 笔2025-05进口 $15.8K · 6 笔出口 $93.6K · 16 笔2025-06进口 $31.0K · 8 笔出口 $54.6K · 16 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $107.2K · 22 笔2025-08进口 $21.9K · 6 笔出口 $44.4K · 13 笔2025-09进口 $11.5K · 5 笔出口 $62.4K · 23 笔2025-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $89.3K · 16 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $42.1K · 19 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $48.6K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔2026-03进口 $12.8K · 5 笔出口 $43.5K · 19 笔2026-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $75.9K · 16 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $29.7K · 19 笔2026-06进口 $14.0K · 3 笔出口 $51.4K · 16 笔2026-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $73.1K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-11进口 $29.0K · 8 笔出口 $150.9K · 21 笔2023-12进口 $10.3K · 6 笔出口 $108.0K · 24 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $100.4K · 20 笔2024-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $56.7K · 11 笔2024-03进口 $40.3K · 11 笔出口 $147.0K · 15 笔2024-04进口 $16.1K · 7 笔出口 $133.4K · 21 笔2024-05进口 $17.9K · 4 笔出口 $138.9K · 24 笔2024-06进口 $16.9K · 6 笔出口 $100.7K · 16 笔2024-07进口 $31.9K · 10 笔出口 $134.1K · 24 笔2024-08进口 $12.4K · 7 笔出口 $145.2K · 19 笔2024-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $140.9K · 17 笔2024-10进口 $25.5K · 6 笔出口 $141.0K · 25 笔2024-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $107.2K · 18 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $77.7K · 18 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $78.4K · 15 笔2025-02进口 $17.1K · 6 笔出口 $39.8K · 13 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $124.6K · 21 笔2025-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $74.8K · 17 笔2025-05进口 $15.8K · 6 笔出口 $93.6K · 16 笔2025-06进口 $31.0K · 8 笔出口 $54.6K · 16 笔2025-07进口 $11.6K · 4 笔出口 $107.2K · 22 笔2025-08进口 $21.9K · 6 笔出口 $44.4K · 13 笔2025-09进口 $11.5K · 5 笔出口 $62.4K · 23 笔2025-10进口 $6.2K · 5 笔出口 $43.6K · 11 笔2025-11进口 $8.2K · 3 笔出口 $89.3K · 16 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $42.1K · 19 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $48.6K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 8 笔2026-03进口 $12.8K · 5 笔出口 $43.5K · 19 笔2026-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $75.9K · 16 笔2026-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $29.7K · 19 笔2026-06进口 $14.0K · 3 笔出口 $51.4K · 16 笔2026-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $73.1K · 21 笔

工商档案

企业注册号0108235649
企查查编码QVNV12NM23
成立日期2018-04-18
联系地址Số 9, tổ 8, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINYOU VIỆT NAM
企业英文名称SHINYOU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, tổ 8, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902910计量计数器
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
853710电力控制板
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
853690其他电路开关装置
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头
841231气动直线发动机
842199过滤净化器零件
401039其他橡胶带
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$266.1K
日本89$155.9K
德国40$73.2K
美国13$23.7K
韩国14$10.0K
中国台湾11$8.9K
罗马尼亚1$5.4K
捷克4$4.0K
新加坡6$3.2K
墨西哥1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南785$14.38M
日本2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co Ltd中国香港40$92.1K气动直线发动机、其他光学测量仪
Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国51$86.4K其他电气开关、滚珠轴承
Shenzhen Bain Technology Co., Ltd.中国5$72.0K机床零件、非二极管激光器
Lenord, Bauer & Co. GmbH德国20$48.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Taishin Koki Co., Ltd.日本14$42.2K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Kyowa Co., Ltd.日本7$25.3K钢铁螺钉螺栓、塑料管件
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本9$24.7K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Ajin Trading Co., Ltd.韩国9$8.3K电力控制板、阀门龙头
GUANGZHOU QUANJUN AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国香港11$6.2K气动直线发动机、静止变流器
Guangzhou Quanjun Automation Equipment Co., Ltd.中国10$5.6K气动直线发动机、其他电气开关

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南334$12.09M其他塑料制品、自粘塑料卷
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南119$1.31M未锻轧铝合金、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南133$414.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南74$368.0K其他印刷品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南57$104.6K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南24$37.6K集成电路零件、印刷电路
FICT Vietnam Co., Ltd.越南23$35.9K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch越南3$10.8K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南4$5.3K烧碱溶液、硫酸
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南8$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23静止变流器Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$31
2026-07-23其他电气开关Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$9
2026-07-2337.5瓦以下电机Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$32
2026-07-23阀门龙头Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.日本$24
2026-07-23其他光学测量仪Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$8
2026-07-23电力控制板Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$71
2026-07-23其他光学测量仪Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$2
2026-07-23其他橡胶带Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$22
2026-07-23其他光学测量仪Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.日本$92
2026-07-23其他橡胶带Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd.中国$12

出口(共 785)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他电路开关装置Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-07-29阀门龙头Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$47
2026-07-29焊接机零件Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-07-29其他光学测量仪Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-29其他电气开关Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-07-2960伏以下继电器Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-29加强橡胶带Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-291000伏以下插头插座Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-07-29阀门龙头Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-29其他光学测量仪Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$71

相关企业 · 同类产品

Shinyou Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →