AUMI Industrial Equipment & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Aumi
- 邮箱19
- Facebook1
- YouTube1
327
进口笔数
182
出口笔数
$4.64M
进口金额
$975.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
39
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101324321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY8MB3Q |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ AUMI |
| 企业英文名称 | AUMI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02437628601 |
| 邮箱 | aumi@aumi.com.vn |
| 官网 | www.aumi.com.vn |
| 传真 | 02432161006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 220 | $3.29M |
| 马来西亚 | 146 | $575.2K |
| 中国 | 149 | $280.1K |
| 匈牙利 | 122 | $194.6K |
| 日本 | 60 | $63.6K |
| 美国 | 48 | $41.7K |
| 意大利 | 85 | $40.2K |
| 法国 | 57 | $36.8K |
| 英国 | 7 | $27.7K |
| 中国台湾 | 15 | $17.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $949.3K |
| 菲律宾 | 2 | $13.3K |
| 德国 | 3 | $9.9K |
| 新加坡 | 6 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 159 | $4.03M | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Regas GmbH | 德国 | 21 | $148.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| PULS Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $125.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhongyi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 18 | $36.2K | 压力测量仪、阀门零件 |
| Perma Tec GmbH & Co. KG | 德国 | 23 | $33.5K | 其他润滑剂、其他功能机器 |
| Inor Process AB | 瑞典 | 9 | $11.0K | 电测仪表、非液体温度计 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $8.7K | 自动控制零件、切片机零件 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 5 | $2.5K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Binder Connector South East Asia LLP | 新加坡 | 8 | $2.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 10 | $284.4K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 32 | $133.0K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 7 | $122.3K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $79.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $78.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 13 | $44.5K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $22.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $3.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 雷达设备 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $750 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $153 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $537 |
| 2026-07-23 | 计量计数器 | SICK PTE. LTD. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $784 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $290 |
| 2026-07-23 | 智能卡 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $192 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 中国 | $173 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $236 |
| 2026-07-23 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $241 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $731 |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-07-30 | 其他光学测量仪 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-30 | 其他电气开关 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $212 |