AUMI Industrial Equipment & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Aumi
- 邮箱19
- Facebook1
- YouTube1
304
进口笔数
156
出口笔数
$4.28M
进口金额
$765.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
37
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101324321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY8MB3Q |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ AUMI |
| 企业英文名称 | AUMI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02437628601 |
| 邮箱 | aumi@aumi.com.vn |
| 官网 | www.aumi.com.vn |
| 传真 | 02432161006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 203 | $3.05M |
| 马来西亚 | 135 | $539.5K |
| 中国 | 137 | $232.1K |
| 匈牙利 | 113 | $178.0K |
| 日本 | 54 | $55.8K |
| 意大利 | 79 | $38.2K |
| 法国 | 51 | $35.5K |
| 美国 | 42 | $35.1K |
| 英国 | 7 | $27.7K |
| 中国台湾 | 13 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $739.9K |
| 菲律宾 | 2 | $13.3K |
| 德国 | 3 | $9.9K |
| 新加坡 | 5 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 146 | $3.73M | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Regas GmbH | 德国 | 21 | $148.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| PULS Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $88.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhongyi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 20 | $41.8K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Perma Tec GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $30.6K | 其他润滑剂、其他功能机器 |
| Thermoteknix Systems Ltd. | 英国 | 4 | $21.5K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Inor Process AB | 瑞典 | 9 | $11.0K | 电测仪表、非液体温度计 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 5 | $2.5K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Binder Connector South East Asia LLP | 新加坡 | 7 | $1.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 9 | $246.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 30 | $105.4K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $36.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $22.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $3.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $214 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他光学测量仪 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 匈牙利 | $117 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $214 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 意大利 | $41 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SICK PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.3K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $174 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $697 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $140 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 其他光学测量仪 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |