AUMI Industrial Equipment & Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Aumi

327
进口笔数
182
出口笔数
$4.64M
进口金额
$975.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
39
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 8 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $86.2K · 9 笔出口 $92.9K · 5 笔2024-01进口 $76.9K · 8 笔出口 $775 · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $182.1K · 9 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-04进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 7 笔出口 $354 · 1 笔2024-06进口 $42.5K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $101.8K · 6 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $161.2K · 10 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-09进口 $81.6K · 8 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-10进口 $192.2K · 10 笔出口 $55.2K · 12 笔2024-11进口 $90.4K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $110.9K · 10 笔出口 $36.3K · 7 笔2025-01进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.0K · 6 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $23.0K · 6 笔出口 $31.5K · 7 笔2025-04进口 $155.2K · 9 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $72.5K · 10 笔出口 $74.4K · 4 笔2025-06进口 $69.0K · 9 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-07进口 $226.3K · 10 笔出口 $748 · 1 笔2025-08进口 $152.0K · 6 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $162.7K · 8 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-10进口 $73.7K · 10 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-11进口 $153.3K · 5 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $54.4K · 4 笔出口 $33.0K · 9 笔2026-01进口 $63.6K · 4 笔出口 $905 · 1 笔2026-02进口 $121.0K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-03进口 $128.7K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-04进口 $219.0K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔2026-05进口 $93.9K · 5 笔出口 $25.0K · 3 笔2026-06进口 $157.1K · 10 笔出口 $78.2K · 8 笔2026-07进口 $108.8K · 8 笔出口 $27.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.2K · 8 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $86.2K · 9 笔出口 $92.9K · 5 笔2024-01进口 $76.9K · 8 笔出口 $775 · 3 笔2024-02进口 $49.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $182.1K · 9 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-04进口 $48.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 7 笔出口 $354 · 1 笔2024-06进口 $42.5K · 6 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $101.8K · 6 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-08进口 $161.2K · 10 笔出口 $34.4K · 9 笔2024-09进口 $81.6K · 8 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-10进口 $192.2K · 10 笔出口 $55.2K · 12 笔2024-11进口 $90.4K · 12 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $110.9K · 10 笔出口 $36.3K · 7 笔2025-01进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $158.0K · 6 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-03进口 $23.0K · 6 笔出口 $31.5K · 7 笔2025-04进口 $155.2K · 9 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $72.5K · 10 笔出口 $74.4K · 4 笔2025-06进口 $69.0K · 9 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-07进口 $226.3K · 10 笔出口 $748 · 1 笔2025-08进口 $152.0K · 6 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $162.7K · 8 笔出口 $15.1K · 6 笔2025-10进口 $73.7K · 10 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-11进口 $153.3K · 5 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $54.4K · 4 笔出口 $33.0K · 9 笔2026-01进口 $63.6K · 4 笔出口 $905 · 1 笔2026-02进口 $121.0K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-03进口 $128.7K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-04进口 $219.0K · 3 笔出口 $15.2K · 6 笔2026-05进口 $93.9K · 5 笔出口 $25.0K · 3 笔2026-06进口 $157.1K · 10 笔出口 $78.2K · 8 笔2026-07进口 $108.8K · 8 笔出口 $27.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0101324321
企查查编码QVNEY8MB3Q
成立日期2002-12-12
联系地址B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ AUMI
企业英文名称AUMI INDUSTRIAL EQUIPMENT AND AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02437628601
邮箱aumi@aumi.com.vn
官网www.aumi.com.vn
传真02432161006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪
902910计量计数器
900290其他光学元件
850440静止变流器
847190数据处理机
902610液体流量计
848120液压气压阀门
853649高压继电器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
847190数据处理机
902910计量计数器
900290其他光学元件
844332单功能打印机
8473308471机器零件
850440静止变流器
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国220$3.29M
马来西亚146$575.2K
中国149$280.1K
匈牙利122$194.6K
日本60$63.6K
美国48$41.7K
意大利85$40.2K
法国57$36.8K
英国7$27.7K
中国台湾15$17.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$949.3K
菲律宾2$13.3K
德国3$9.9K
新加坡6$2.4K
英国1$385

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SICK PTE. LTD.新加坡159$4.03M带接头绝缘电线、其他测量仪器
Regas GmbH德国21$148.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
PULS Pte. Ltd.新加坡36$125.9K静止变流器、变压器零件
Zhongyi Rubber Co., Ltd.中国4$46.5K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡18$36.2K压力测量仪、阀门零件
Perma Tec GmbH & Co. KG德国23$33.5K其他润滑剂、其他功能机器
Inor Process AB瑞典9$11.0K电测仪表、非液体温度计
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED印度6$8.7K自动控制零件、切片机零件
Intech Automazione S.r.l.意大利5$2.5K其他电气开关、电器装置零件
Binder Connector South East Asia LLP新加坡8$2.3K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南10$284.4K其他钢铁制品、二氧化碳
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南32$133.0K纸制卷轴、其他钢铁制品
Sunny Bridge Co., Ltd.越南7$122.3K其他钢铁制品、增塑PVC混合物
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南9$79.9K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南8$78.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南13$44.5K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南13$42.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南24$22.3K瓦楞纸箱、塑料容器
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南6$13.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
SICK PTE. LTD.新加坡6$3.0K测量仪器零件、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31雷达设备SICK PTE. LTD.德国$750
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.匈牙利$153
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.德国$537
2026-07-23计量计数器SICK PTE. LTD.美国$1.7K
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.匈牙利$784
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.匈牙利$290
2026-07-23智能卡SICK PTE. LTD.马来西亚$192
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.中国$173
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.匈牙利$236
2026-07-23其他电气开关SICK PTE. LTD.德国$241

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电气开关Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$28
2026-07-30带接头绝缘电线Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$139
2026-07-30其他光学测量仪Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$251
2026-07-30其他电气开关Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$318
2026-07-30其他电气开关Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$43
2026-07-30其他光学测量仪Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$326
2026-07-30其他电气开关Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$731
2026-07-30其他光学测量仪Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$391
2026-07-30其他光学测量仪Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$219
2026-07-30其他电气开关Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$212

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AUMI Industrial Equipment & Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →