Hai Dat Construction & Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây dựng Hải Đạt
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$48.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400853648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT4Y2EN |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Đại Phú 2, Xã Phi Mô, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG HẢI ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Phú 2, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978113288 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 382100 | 培养基 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $47.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 52 | $48.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 培养基 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $306 |
| 2026-04-03 | 纤维素卫生纸卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $574 |
| 2026-04-03 | 培养基 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-03 | 纤维素卫生纸卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $574 |
| 2026-04-03 | 培养基 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $612 |
| 2026-03-31 | 纤维素卫生纸卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 培养基 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $613 |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $575 |