Sao May Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,228 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sao Mây
42
进口笔数
1,228
出口笔数
$1.94M
进口金额
$3.77M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303214145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUN3DKH |
| 成立日期 | 2004-03-11 |
| 联系地址 | 379 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO MÂY |
| 企业英文名称 | SAO MÂY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842837628836 |
| 邮箱 | in.saomay@gmail.com |
| 传真 | +842837628835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $1.33M |
| 日本 | 1 | $285.8K |
| 中国 | 18 | $275.4K |
| 韩国 | 2 | $28.4K |
| 马来西亚 | 1 | $11.6K |
| 越南 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $905.9K |
| 柬埔寨 | 210 | $869.0K |
| 印度尼西亚 | 317 | $811.7K |
| 缅甸 | 98 | $149.3K |
| 中国 | 73 | $118.1K |
| 泰国 | 36 | $108.1K |
| 中国香港 | 64 | $90.0K |
| 英国 | 13 | $75.8K |
| 墨西哥 | 22 | $60.3K |
| 荷兰 | 9 | $58.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sun Paper Source | 印度尼西亚 | 18 | $1.33M | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| COSI S.A. | 法国 | 1 | $285.8K | 其他胶印机 |
| Zhi Yuan Paper (H.K.) Ltd. | 中国 | 9 | $207.6K | 其他纸制品、复合纸板 |
| Luohe Ocean Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 非自推进钻机、自推进钻机 |
| Won Bang Dry Board Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.4K | 复合纸板、重未涂布纸 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 1 | $15.9K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Amazing Team International Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 新闻纸57-65克、40-150g/m2未涂布纸 |
| Dongguan Taiqin Plastic Sheet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.9K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| Dongguan Haidike Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 纸张切割机、自粘塑料片 |
| L&E International Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&E International Ltd. | 柬埔寨 | 205 | $814.5K | 纤维素卫生纸卷、其他纸制品 |
| L&E International Ltd. | 印度尼西亚 | 304 | $800.3K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、瓦楞纸箱 |
| L&E International Ltd. | 越南 | 82 | $623.6K | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| L&E International Ltd. | 美国 | 180 | $405.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| L&E International Ltd. | 缅甸 | 97 | $147.9K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| L&E International Ltd. | 中国 | 68 | $116.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| L&E International Ltd. | 泰国 | 33 | $107.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| L & E INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 62 | $75.0K | 非瓦楞折叠盒、未印刷标签 |
| L&E International Ltd. | 墨西哥 | 20 | $59.1K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 13 | $26.6K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $23.8K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | PT SUN PAPER SOURCE | 印度尼西亚 | $8.4K |
出口(共 1,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | L & E INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $166 |
| 2026-04-22 | 纤维素卫生纸卷 | L & E INTERNATIONAL LTD | 柬埔寨 | $43.4K |
| 2026-04-22 | 纤维素卫生纸卷 | L & E INTERNATIONAL LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $637 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $343 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | L & E INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 巴基斯坦 | $597 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | L & E INTERNATIONAL LTD | 巴基斯坦 | $844 |