Sao May Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,228 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sao Mây

42
进口笔数
1,228
出口笔数
$1.94M
进口金额
$3.77M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $82.0K · 1 笔出口 $41.5K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 17 笔2024-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $72.8K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 26 笔2024-05进口 $372.3K · 3 笔出口 $61.1K · 24 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $31.6K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 32 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $66.0K · 22 笔2024-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $58.5K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 28 笔2024-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $69.8K · 26 笔2024-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $150.5K · 28 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $169.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 30 笔2025-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $51.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 33 笔2025-05进口 $90.5K · 3 笔出口 $66.7K · 27 笔2025-06进口 $102.2K · 3 笔出口 $108.1K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 38 笔2025-08进口 $102.6K · 4 笔出口 $120.8K · 47 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 52 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $149.3K · 47 笔2025-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $191.2K · 28 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $184.4K · 38 笔2026-01进口 $73.6K · 1 笔出口 $151.2K · 42 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $87.5K · 34 笔2026-03进口 $67.6K · 1 笔出口 $108.4K · 54 笔2026-04进口 $152.0K · 2 笔出口 $98.7K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-09进口 $82.0K · 1 笔出口 $41.5K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 17 笔2024-03进口 $98.3K · 2 笔出口 $72.8K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 26 笔2024-05进口 $372.3K · 3 笔出口 $61.1K · 24 笔2024-06进口 $81.2K · 1 笔出口 $31.6K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 32 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $66.0K · 22 笔2024-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $58.5K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 28 笔2024-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $69.8K · 26 笔2024-12进口 $72.1K · 3 笔出口 $150.5K · 28 笔2025-01进口 $165.2K · 4 笔出口 $169.3K · 38 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 30 笔2025-03进口 $107.7K · 3 笔出口 $51.0K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 33 笔2025-05进口 $90.5K · 3 笔出口 $66.7K · 27 笔2025-06进口 $102.2K · 3 笔出口 $108.1K · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 38 笔2025-08进口 $102.6K · 4 笔出口 $120.8K · 47 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 52 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $149.3K · 47 笔2025-11进口 $78.9K · 2 笔出口 $191.2K · 28 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $184.4K · 38 笔2026-01进口 $73.6K · 1 笔出口 $151.2K · 42 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $87.5K · 34 笔2026-03进口 $67.6K · 1 笔出口 $108.4K · 54 笔2026-04进口 $152.0K · 2 笔出口 $98.7K · 34 笔

工商档案

企业注册号0303214145
企查查编码QVNEUN3DKH
成立日期2004-03-11
联系地址379 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO MÂY
企业英文名称SAO MÂY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址379 Võ Trần Chí, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842837628836
邮箱in.saomay@gmail.com
传真+842837628835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480700复合纸板
392062PET塑料片材
480593重未涂布纸
844010书籍装订机
480254轻质未涂布纸
480300纤维素卫生纸卷
480591未涂布纸≤150克
481092多层涂布纸板
844110纸张切割机

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480300纤维素卫生纸卷
482190未印刷标签
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
48194040厘米以下纸袋
480591未涂布纸≤150克
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚18$1.33M
日本1$285.8K
中国18$275.4K
韩国2$28.4K
马来西亚1$11.6K
越南1$4.9K
印度1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$905.9K
柬埔寨210$869.0K
印度尼西亚317$811.7K
缅甸98$149.3K
中国73$118.1K
泰国36$108.1K
中国香港64$90.0K
英国13$75.8K
墨西哥22$60.3K
荷兰9$58.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sun Paper Source印度尼西亚18$1.33M纤维素卫生纸卷、卫生纸
COSI S.A.法国1$285.8K其他胶印机
Zhi Yuan Paper (H.K.) Ltd.中国9$207.6K其他纸制品、复合纸板
Luohe Ocean Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$36.7K非自推进钻机、自推进钻机
Won Bang Dry Board Co., Ltd.韩国2$28.4K复合纸板、重未涂布纸
Cadrex Asia FZCO阿联酋1$15.9K多层涂布纸板、涂布纸卷
Amazing Team International Ltd.中国1$11.6K新闻纸57-65克、40-150g/m2未涂布纸
Dongguan Taiqin Plastic Sheet Co., Ltd.中国5$7.9KPET塑料片材、其他塑料制品
Dongguan Haidike Automation Equipment Co., Ltd.中国1$7.5K纸张切割机、自粘塑料片
L&E International Ltd.越南1$4.9K瓦楞纸箱、单张印刷品

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L&E International Ltd.柬埔寨205$814.5K纤维素卫生纸卷、其他纸制品
L&E International Ltd.印度尼西亚304$800.3K漂白牛皮纸≤150g/m2、瓦楞纸箱
L&E International Ltd.越南82$623.6K瓦楞纸箱、单张印刷品
L&E International Ltd.美国180$405.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
L&E International Ltd.缅甸97$147.9K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
L&E International Ltd.中国68$116.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
L&E International Ltd.泰国33$107.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
L & E INTERNATIONAL LTD中国香港62$75.0K非瓦楞折叠盒、未印刷标签
L&E International Ltd.墨西哥20$59.1K印刷标签、其他纸制品
Great Ascent Trading Ltd.越南13$26.6K鞋靴零件、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$6.5K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$23.8K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$11.1K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$6.5K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$11.1K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$14.3K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$8.4K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$6.1K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$6.1K
2026-04-21漂白牛皮纸≤150g/m2PT SUN PAPER SOURCE印度尼西亚$8.4K

出口(共 1,228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD中国$102
2026-04-23印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD泰国$16
2026-04-23其他纸制品L & E INTERNATIONAL LTD泰国$166
2026-04-22纤维素卫生纸卷L & E INTERNATIONAL LTD柬埔寨$43.4K
2026-04-22纤维素卫生纸卷L & E INTERNATIONAL LTD柬埔寨$3.4K
2026-04-21未印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD中国香港$637
2026-04-21未印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD中国香港$343
2026-04-21其他纸制品L & E INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$1.1K
2026-04-21未印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD巴基斯坦$597
2026-04-21未印刷标签L & E INTERNATIONAL LTD巴基斯坦$844

相关企业 · 同类产品

Sao May Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →