Vina Kraft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,418 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Giấy KRAFT VINA
6,418
进口笔数
678
出口笔数
$285.86M
进口金额
$36.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
339
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700777421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHNQH4P |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | lô D-6A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY KRAFT VINA |
| 企业英文名称 | VINA KRAFT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-6A-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền nhập khẩu, xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 4802, 4804, 4805, 4807 Quyền phân phối các hàng hóa có mã HS: 4802, 4804, 4805, 4807 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842743577677 |
| 邮箱 | info.vkpc@vinakraft.com |
| 传真 | +842743577306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.7768万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,283 | $61.32M |
| 日本 | 829 | $45.14M |
| 美国 | 887 | $44.20M |
| 英国 | 1,092 | $31.79M |
| 柬埔寨 | 59 | $20.08M |
| 印度尼西亚 | 275 | $19.93M |
| 荷兰 | 319 | $12.42M |
| 西班牙 | 232 | $8.65M |
| 德国 | 237 | $5.96M |
| 波兰 | 115 | $4.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $12.16M |
| 越南 | 284 | $10.03M |
| 泰国 | 84 | $8.03M |
| 马来西亚 | 92 | $3.26M |
| 印度尼西亚 | 16 | $2.10M |
| 菲律宾 | 10 | $699.8K |
| 德国 | 3 | $360.8K |
| 中国台湾 | 14 | $176.4K |
| 韩国 | 2 | $50.5K |
| 瑞士 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 339)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 887 | $52.23M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 312 | $16.17M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| PT Fajar Surya Wisesa Tbk | 印度尼西亚 | 162 | $14.12M | 未涂布瓦楞纸、多层涂布纸板 |
| Peute UK Ltd. | 英国 | 229 | $7.97M | 未漂牛皮纸废料 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 121 | $7.26M | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| VIPA Lausanne SA | 荷兰 | 182 | $6.87M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Asia Paper Tube Co., Ltd. | 泰国 | 267 | $4.36M | 纸制卷轴 |
| Visy Recycling Europe Ltd. | 英国 | 165 | $4.27M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Jordan Trading Inc. | 美国 | 141 | $3.75M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| M Fiber AB | 瑞典 | 127 | $3.27M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $7.94M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.74M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.97M | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $2.57M | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Hang Yick Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.93M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Harta Packaging Industries (Perak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $1.34M | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Guangdong Tong Ying Da Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.13M | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| YEE WOO PAPER PACKAGING (HK) CO LTD | 中国香港 | 19 | $770.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Peace Pack Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $553.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hiew Paper Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $429.2K | 多层涂布纸板、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 6,418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP, TOKYO | 日本 | $82.3K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | PEUTE PAPIERRECYCLING B V | 西班牙 | $32.1K |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 日本 | $346 |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | MFIBER AB | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP, TOKYO | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | JORDAN TRADING INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 矿物制品 | Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 印刷电路 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 韩国 | $282 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | ZHENXIN TURBO (HANGZHOU) ENGINEERING CO LTD | 中国 | $100.0K |
出口(共 678)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | PT VOITH PAPER ROLLS INDONESIA | 印度尼西亚 | $81.3K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $838 |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $936 |