Vina Kraft Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,762 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Giấy KRAFT VINA

6,762
进口笔数
707
出口笔数
$303.13M
进口金额
$39.16M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
341
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.80M · 19 笔出口 $90.5K · 2 笔2023-11进口 $6.80M · 127 笔出口 $633.1K · 18 笔2023-12进口 $7.73M · 208 笔出口 $903.4K · 19 笔2024-01进口 $9.38M · 205 笔出口 $909.4K · 14 笔2024-02进口 $8.75M · 183 笔出口 $927.0K · 19 笔2024-03进口 $6.60M · 167 笔出口 $792.6K · 19 笔2024-04进口 $8.85M · 167 笔出口 $1.23M · 17 笔2024-05进口 $11.28M · 239 笔出口 $492.5K · 11 笔2024-06进口 $8.00M · 190 笔出口 $284.3K · 7 笔2024-07进口 $12.47M · 259 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-08进口 $9.43M · 239 笔出口 $503.7K · 11 笔2024-09进口 $7.59M · 155 笔出口 $779.1K · 14 笔2024-10进口 $7.34M · 163 笔出口 $269.1K · 11 笔2024-11进口 $5.68M · 128 笔出口 $395.1K · 14 笔2024-12进口 $7.21M · 173 笔出口 $441.9K · 18 笔2025-01进口 $5.81M · 157 笔出口 $354.5K · 11 笔2025-02进口 $6.14M · 170 笔出口 $576.6K · 16 笔2025-03进口 $6.04M · 172 笔出口 $788.3K · 11 笔2025-04进口 $6.53M · 165 笔出口 $605.6K · 9 笔2025-05进口 $6.71M · 157 笔出口 $340.8K · 11 笔2025-06进口 $4.95M · 142 笔出口 $562.3K · 12 笔2025-07进口 $5.05M · 101 笔出口 $591.5K · 16 笔2025-08进口 $6.15M · 114 笔出口 $383.8K · 18 笔2025-09进口 $6.72M · 133 笔出口 $295.0K · 11 笔2025-10进口 $10.82M · 210 笔出口 $805.0K · 8 笔2025-11进口 $9.43M · 172 笔出口 $159.8K · 9 笔2025-12进口 $8.43M · 189 笔出口 $220.5K · 15 笔2026-01进口 $7.25M · 128 笔出口 $1.02M · 18 笔2026-02进口 $3.41M · 79 笔出口 $1.36M · 12 笔2026-03进口 $6.26M · 157 笔出口 $576.1K · 12 笔2026-04进口 $11.47M · 132 笔出口 $770.6K · 10 笔2026-05进口 $6.39M · 121 笔出口 $1.28M · 7 笔2026-06进口 $4.95M · 107 笔出口 $342.2K · 11 笔2026-07进口 $5.92M · 116 笔出口 $560.3K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.80M · 19 笔出口 $90.5K · 2 笔2023-11进口 $6.80M · 127 笔出口 $633.1K · 18 笔2023-12进口 $7.73M · 208 笔出口 $903.4K · 19 笔2024-01进口 $9.38M · 205 笔出口 $909.4K · 14 笔2024-02进口 $8.75M · 183 笔出口 $927.0K · 19 笔2024-03进口 $6.60M · 167 笔出口 $792.6K · 19 笔2024-04进口 $8.85M · 167 笔出口 $1.23M · 17 笔2024-05进口 $11.28M · 239 笔出口 $492.5K · 11 笔2024-06进口 $8.00M · 190 笔出口 $284.3K · 7 笔2024-07进口 $12.47M · 259 笔出口 $218.0K · 8 笔2024-08进口 $9.43M · 239 笔出口 $503.7K · 11 笔2024-09进口 $7.59M · 155 笔出口 $779.1K · 14 笔2024-10进口 $7.34M · 163 笔出口 $269.1K · 11 笔2024-11进口 $5.68M · 128 笔出口 $395.1K · 14 笔2024-12进口 $7.21M · 173 笔出口 $441.9K · 18 笔2025-01进口 $5.81M · 157 笔出口 $354.5K · 11 笔2025-02进口 $6.14M · 170 笔出口 $576.6K · 16 笔2025-03进口 $6.04M · 172 笔出口 $788.3K · 11 笔2025-04进口 $6.53M · 165 笔出口 $605.6K · 9 笔2025-05进口 $6.71M · 157 笔出口 $340.8K · 11 笔2025-06进口 $4.95M · 142 笔出口 $562.3K · 12 笔2025-07进口 $5.05M · 101 笔出口 $591.5K · 16 笔2025-08进口 $6.15M · 114 笔出口 $383.8K · 18 笔2025-09进口 $6.72M · 133 笔出口 $295.0K · 11 笔2025-10进口 $10.82M · 210 笔出口 $805.0K · 8 笔2025-11进口 $9.43M · 172 笔出口 $159.8K · 9 笔2025-12进口 $8.43M · 189 笔出口 $220.5K · 15 笔2026-01进口 $7.25M · 128 笔出口 $1.02M · 18 笔2026-02进口 $3.41M · 79 笔出口 $1.36M · 12 笔2026-03进口 $6.26M · 157 笔出口 $576.1K · 12 笔2026-04进口 $11.47M · 132 笔出口 $770.6K · 10 笔2026-05进口 $6.39M · 121 笔出口 $1.28M · 7 笔2026-06进口 $4.95M · 107 笔出口 $342.2K · 11 笔2026-07进口 $5.92M · 116 笔出口 $560.3K · 11 笔

工商档案

企业注册号3700777421
企查查编码QVNWHNQH4P
成立日期2007-01-18
联系地址lô D-6A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY KRAFT VINA
企业英文名称VINA KRAFT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-6A-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền nhập khẩu, xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 4802, 4804, 4805, 4807 Quyền phân phối các hàng hóa có mã HS: 4802, 4804, 4805, 4807 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện
电话+842743577677
邮箱info.vkpc@vinakraft.com
传真+842743577306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4.7768万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480449牛皮纸150-225克
482290纸制卷轴
480519未涂布瓦楞纸
843999造纸机械零件
481092多层涂布纸板
390690其他丙烯酸聚合物
591132造纸用重型织物
470311针叶木浆

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480525150克以上再生衬纸
480524再生挂面纸板
470311针叶木浆
843999造纸机械零件
732690其他钢铁制品
48025640-150g/m2未涂布纸
850440静止变流器
902480非金属测试机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,374$65.98M
美国951$47.34M
日本857$46.28M
英国1,117$32.33M
印度尼西亚310$23.29M
柬埔寨67$22.09M
荷兰319$12.42M
西班牙263$9.84M
德国250$6.05M
中国162$4.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$12.30M
越南303$10.79M
泰国91$9.24M
马来西亚93$3.28M
印度尼西亚16$2.10M
菲律宾10$699.8K
德国3$360.8K
中国台湾15$220.4K
韩国2$50.5K
瑞士1$36.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 341)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国939$56.29M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本386$20.81M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
PT Fajar Surya Wisesa Tbk印度尼西亚189$17.13M未涂布瓦楞纸、多层涂布纸板
Peute Papierrecycling B.V.荷兰254$10.65M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
PEUTE UK LIMITED英国229$7.97M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
VIPA Lausanne SA荷兰182$6.87M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Asia Paper Tube Co., Ltd.泰国287$4.69M纸制卷轴、音频设备零件
Jordan Trading Inc.美国170$4.35M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
VISY RECYCLING EUROPE LIMITED英国165$4.27M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
M Fiber AB瑞典141$3.78M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国85$9.14M未涂布瓦楞纸、未漂牛皮纸废料
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南76$3.93M其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南84$3.33M150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南125$2.75M瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Hang Yick Paper Products Co., Ltd.中国51$1.93M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
HARTA PACKAGING IND (PERAK) SDN BHD马来西亚23$1.34M150克以上再生衬纸、未涂布牛皮纸
Guangdong Tong Ying Da Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$1.13M再生挂面纸板、150克以上再生衬纸
Yee Woo Paper Packaging (HK) Co Ltd中国香港19$770.4K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
PEACE PACK SDN BHD马来西亚12$553.8K未涂布牛皮纸、漂白牛皮衬纸
HIEW PAPER SUPPLIES SDN BHD马来西亚13$429.2K涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)

近期贸易明细

进口(共 6,762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31造纸机械零件PT VOITH PAPER ROLLS INDONESIA日本$19.3K
2026-07-30造纸用重型织物ICHIKAWA ASIA CO.,LTD日本$10.3K
2026-07-30造纸用重型织物ICHIKAWA ASIA CO.,LTD日本$10.4K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件PT VOITH PAPER日本$3.4K
2026-07-30造纸用重型织物ICHIKAWA ASIA CO.,LTD日本$9.1K
2026-07-30其他钢铁制品PT VOITH PAPER日本$639
2026-07-30未漂牛皮纸废料Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$52.6K
2026-07-30造纸用重型织物ICHIKAWA ASIA CO.,LTD日本$10.6K
2026-07-29未漂牛皮纸废料Peute Papierrecycling B.V.西班牙$42.8K
2026-07-29未漂牛皮纸废料Peute Papierrecycling B.V.西班牙$74.1K

出口(共 707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$16.5K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$6.7K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$23.2K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$25.8K
2026-07-28未涂布瓦楞纸Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vina Kraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →