Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,975 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIấY GO-PAK VIệT NAM

5,975
进口笔数
5,498
出口笔数
$114.39M
进口金额
$83.89M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-14
最近出口
326
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.24M20232024202520262023-11进口 $1.86M · 140 笔出口 $2.62M · 164 笔2023-12进口 $2.02M · 131 笔出口 $2.71M · 153 笔2024-01进口 $2.01M · 138 笔出口 $2.51M · 155 笔2024-02进口 $741.5K · 74 笔出口 $1.24M · 69 笔2024-03进口 $2.05M · 143 笔出口 $2.34M · 132 笔2024-04进口 $2.25M · 139 笔出口 $2.27M · 130 笔2024-05进口 $3.24M · 151 笔出口 $2.74M · 137 笔2024-06进口 $1.46M · 146 笔出口 $2.05M · 157 笔2024-07进口 $1.30M · 161 笔出口 $2.28M · 145 笔2024-08进口 $1.05M · 115 笔出口 $2.02M · 150 笔2024-09进口 $1.51M · 150 笔出口 $2.70M · 176 笔2024-10进口 $1.29M · 145 笔出口 $2.08M · 140 笔2024-11进口 $1.87M · 136 笔出口 $2.42M · 157 笔2024-12进口 $1.92M · 169 笔出口 $2.75M · 186 笔2025-01进口 $1.84M · 131 笔出口 $1.94M · 139 笔2025-02进口 $1.59M · 102 笔出口 $1.18M · 75 笔2025-03进口 $1.32M · 101 笔出口 $1.48M · 107 笔2025-04进口 $816.1K · 104 笔出口 $1.40M · 102 笔2025-05进口 $759.6K · 131 笔出口 $1.10M · 81 笔2025-06进口 $925.9K · 135 笔出口 $1.34M · 98 笔2025-07进口 $1.74M · 167 笔出口 $1.52M · 113 笔2025-08进口 $2.44M · 190 笔出口 $2.35M · 165 笔2025-09进口 $1.80M · 163 笔出口 $2.28M · 165 笔2025-10进口 $1.44M · 160 笔出口 $2.24M · 157 笔2025-11进口 $1.44M · 128 笔出口 $1.53M · 117 笔2025-12进口 $2.03M · 162 笔出口 $1.83M · 134 笔2026-01进口 $1.43M · 178 笔出口 $1.49M · 112 笔2026-02进口 $730.8K · 76 笔出口 $845.2K · 81 笔2026-03进口 $784.7K · 158 笔出口 $1.20M · 102 笔2026-04进口 $1.57M · 161 笔出口 $1.51M · 112 笔2026-05进口 $2.25M · 139 笔出口 $1.07M · 86 笔2026-06进口 $1.11M · 172 笔出口 $1.65M · 127 笔2026-07进口 $2.55M · 196 笔出口 $1.99M · 144 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19620232024202520262023-11进口 $1.86M · 140 笔出口 $2.62M · 164 笔2023-12进口 $2.02M · 131 笔出口 $2.71M · 153 笔2024-01进口 $2.01M · 138 笔出口 $2.51M · 155 笔2024-02进口 $741.5K · 74 笔出口 $1.24M · 69 笔2024-03进口 $2.05M · 143 笔出口 $2.34M · 132 笔2024-04进口 $2.25M · 139 笔出口 $2.27M · 130 笔2024-05进口 $3.24M · 151 笔出口 $2.74M · 137 笔2024-06进口 $1.46M · 146 笔出口 $2.05M · 157 笔2024-07进口 $1.30M · 161 笔出口 $2.28M · 145 笔2024-08进口 $1.05M · 115 笔出口 $2.02M · 150 笔2024-09进口 $1.51M · 150 笔出口 $2.70M · 176 笔2024-10进口 $1.29M · 145 笔出口 $2.08M · 140 笔2024-11进口 $1.87M · 136 笔出口 $2.42M · 157 笔2024-12进口 $1.92M · 169 笔出口 $2.75M · 186 笔2025-01进口 $1.84M · 131 笔出口 $1.94M · 139 笔2025-02进口 $1.59M · 102 笔出口 $1.18M · 75 笔2025-03进口 $1.32M · 101 笔出口 $1.48M · 107 笔2025-04进口 $816.1K · 104 笔出口 $1.40M · 102 笔2025-05进口 $759.6K · 131 笔出口 $1.10M · 81 笔2025-06进口 $925.9K · 135 笔出口 $1.34M · 98 笔2025-07进口 $1.74M · 167 笔出口 $1.52M · 113 笔2025-08进口 $2.44M · 190 笔出口 $2.35M · 165 笔2025-09进口 $1.80M · 163 笔出口 $2.28M · 165 笔2025-10进口 $1.44M · 160 笔出口 $2.24M · 157 笔2025-11进口 $1.44M · 128 笔出口 $1.53M · 117 笔2025-12进口 $2.03M · 162 笔出口 $1.83M · 134 笔2026-01进口 $1.43M · 178 笔出口 $1.49M · 112 笔2026-02进口 $730.8K · 76 笔出口 $845.2K · 81 笔2026-03进口 $784.7K · 158 笔出口 $1.20M · 102 笔2026-04进口 $1.57M · 161 笔出口 $1.51M · 112 笔2026-05进口 $2.25M · 139 笔出口 $1.07M · 86 笔2026-06进口 $1.11M · 172 笔出口 $1.65M · 127 笔2026-07进口 $2.55M · 196 笔出口 $1.99M · 144 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702671519
企查查编码QVNQ5NT3BQ
成立日期2018-06-05
联系地址Nhà máy số 3, Lô CN9, Đường H1, Khu Công Nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẤY GO-PAK VIỆT NAM
企业英文名称GO-PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842743866367
官网go-pakuk.com/global-network
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
392010乙烯聚合物塑料
321519非黑印刷油墨
370199非彩色摄影胶片
490890非玻璃化转印纸
320990水性聚合物涂料
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具
470790其他纸废料
391520苯乙烯聚合物废料
391590其他塑料废料
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
391510乙烯聚合物废料
480524再生挂面纸板
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,909$76.51M
中国793$36.08M
日本113$746.7K
印度尼西亚26$307.7K
法国9$158.7K
马来西亚31$154.7K
瑞士35$90.5K
泰国12$72.8K
印度38$63.3K
美国21$63.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2,395$39.83M
美国1,818$29.60M
加拿大373$5.25M
爱尔兰181$3.26M
越南514$3.25M
澳大利亚43$980.8K
南非15$259.0K
泰国23$210.8K
中国36$179.9K
中国香港4$65.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 326)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港382$26.12M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Vina Kraft Co., Ltd.越南125$2.75M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Han Nghiep Joint Stock Co.越南131$1.63M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Han Nghiep Joint Stock Company越南121$1.52M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南374$1.41M瓦楞纸箱、其他纸制品
Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南391$1.39M瓦楞纸箱、其他纸制品
BR Vina Packing Co., Ltd.越南160$1.05M瓦楞纸箱、其他纸制品
Alcamax Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南271$942.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Minh Sang Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南177$670.6K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Vina Corrugated Co., Ltd. Hai Duong Branch越南181$654.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GO-PAK UK LIMITED英国3,456$63.42M纸制餐具、塑料家用制品
Southern Champion Tray美国294$4.03M纸制餐具、模制纸浆
Conglom Inc.加拿大222$3.06M其他木家具、纸制餐具
Cong Ty TNHH Giay Mai Anh越南211$2.26M其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Lanca Sales Inc.美国91$1.37M纸制餐具、40厘米以下纸袋
Direct Marketing USA美国66$1.01M纸制餐具、其他纸制品
Dung Tinh Paper Production Trading & Service Co., Ltd.越南152$835.1K其他纸废料、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Vina Kraft Co., Ltd.越南81$322.5K未漂牛皮纸废料、漂白牛皮纸≤150g/m2
Kraft Paper Vina Co., Ltd.越南79$306.1K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
Acadian Crossing Consumer Products美国99$20模制纸浆、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 5,975)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非彩色摄影胶片CONG TY TNHH AMJET (VIETNAM) FLEXOGRAPHIC TECHNOLOGY (MST: 1101858011)越南$101
2026-07-31非彩色摄影胶片Khai Thien Co., Ltd.越南$369
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$148
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$192
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$145
2026-07-31非彩色摄影胶片CONG TY TNHH KHAI THIEN (MST: 0301676433)越南$67
2026-07-31非彩色摄影胶片CONG TY TNHH AMJET (VIETNAM) FLEXOGRAPHIC TECHNOLOGY (MST: 1101858011)越南$99
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$175
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$67
2026-07-31可互换冲压工具Phuong Nam Khoa Co., Ltd.越南$63

出口(共 5,498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14纸制餐具TDC USA, Inc.美国$0
2026-09-15纸制餐具LANCA SALES, INC美国$0
2026-09-09纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-09-09纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-09-04纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-09-04PAPER COFFEE CUP PO# 482301 HS CODE = 48236900TDC USA, Inc.美国$0
2026-09-04纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-09-02纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-09-02纸制餐具TSB Holdco LLC美国$0
2026-08-20纸制餐具LANCA SALES, INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →