Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,987 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIấY GO-PAK VIệT NAM
4,987
进口笔数
4,629
出口笔数
$81.95M
进口金额
$77.94M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
267
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702671519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5NT3BQ |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Nhà máy số 3, Lô CN9, Đường H1, Khu Công Nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẤY GO-PAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GO-PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743866367 |
| 官网 | go-pakuk.com/global-network |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,978 | $46.92M |
| 中国 | 762 | $33.48M |
| 日本 | 105 | $723.3K |
| 法国 | 9 | $158.7K |
| 马来西亚 | 30 | $154.4K |
| 印度尼西亚 | 15 | $105.8K |
| 瑞士 | 35 | $90.5K |
| 泰国 | 12 | $72.8K |
| 印度 | 37 | $57.3K |
| 美国 | 19 | $52.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2,152 | $36.29M |
| 美国 | 1,410 | $29.22M |
| 加拿大 | 354 | $5.00M |
| 爱尔兰 | 181 | $3.26M |
| 越南 | 347 | $1.80M |
| 澳大利亚 | 40 | $906.2K |
| 南非 | 13 | $227.5K |
| 泰国 | 21 | $191.1K |
| 中国 | 25 | $94.4K |
| 菲律宾 | 3 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 267)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 375 | $25.75M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Kraft Paper Vina Co., Ltd. | 越南 | 119 | $2.65M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Vina Kraft Co., Ltd. | 越南 | 120 | $2.57M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Han Nghiep Joint Stock Co. | 越南 | 122 | $1.51M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Han Nghiep Joint Stock Company | 越南 | 120 | $1.50M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 365 | $1.38M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 366 | $1.30M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Alcamax Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 232 | $850.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Corrugated Packaging Co., Ltd. | 越南 | 181 | $654.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Sang Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 166 | $617.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Pak UK Ltd. | 英国 | 3,215 | $59.90M | 纸制餐具、塑料家用制品 |
| Southern Champion Tray | 美国 | 281 | $4.02M | 纸制餐具 |
| Conglom Inc. | 加拿大 | 203 | $2.82M | 其他木家具、纸制餐具 |
| Lanca Sales Inc. | 美国 | 80 | $1.17M | 纸制餐具、40厘米以下纸袋 |
| Direct Marketing USA | 美国 | 54 | $1.01M | 纸制餐具、新闻纸57-65克 |
| Blulabs Brands LLC | 美国 | 45 | $854.0K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Dung Tinh Paper Production Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 152 | $835.1K | 其他纸废料、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Cong Ty TNHH Giay Mai Anh | 75 | $834.2K | 其他纸废料 | |
| Vina Kraft Co., Ltd. | 越南 | 76 | $299.9K | 未漂牛皮纸废料、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Kraft Paper Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $283.4K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 4,987)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他往复泵 | HOANG PHUC INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | AMJET (VIET NAM) FLEXOGRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $466 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 非彩色摄影胶片 | Amjet (Viet Nam) Flexographic Technology Co., Ltd. | 越南 | $116 |
出口(共 4,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH GIAY MAI ANH | — | $19.8K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | GO PAK UK LTD | 英国 | $840 |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | PNM SYDNEY PTY LTD | 澳大利亚 | $906 |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | PNM SYDNEY PTY LTD | 澳大利亚 | $695 |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | GO PAK UK LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | GO PAK UK LTD | 英国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | GO PAK UK LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | GO PAK UK LTD | 英国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | SOUTHERN CHAMPION TRAY | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 纸制餐具 | SOUTHERN CHAMPION TRAY | 美国 | $7.5K |