Han Nghiep Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HáN NGHIệP
109
进口笔数
338
出口笔数
$5.06M
进口金额
$5.59M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-27
最近出口
16
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101847796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDB4UXN |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Cụm khu công nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÁN NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84888499477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $3.72M |
| 马来西亚 | 29 | $1.34M |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $2.47M |
| 越南 | 259 | $2.20M |
| 菲律宾 | 10 | $548.3K |
| 柬埔寨 | 12 | $183.2K |
| 中国香港 | 24 | $139.2K |
| 伯利兹 | 9 | $38.6K |
| 英国 | 2 | $7.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sunnobel Printing & Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.47M | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| SWAN COATINGS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 29 | $1.34M | 非黑印刷油墨、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $368.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $324.1K | 非办公金属家具、塑料家具 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.2K | 聚酯机织物、非办公金属家具 |
| Hilextech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 混合机、不锈钢管件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Hangzhou Auste Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 阀门龙头、其他手工工具 |
| CRYSTAL CLEAR TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 非黑印刷油墨、染料颜料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $2.47M | 未涂布印刷纸、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.58M | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $415.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd. | 越南 | 11 | $163.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| IVORY TOWER INVESTMENTS LIMITED | 23 | $98.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 | |
| IVORY TOWER INVESTMENTS LIMITED | 伯利兹 | 12 | $51.7K | 瓦楞纸板、漂白牛皮衬纸 |
| Ivory Tower Investments Ltd. | 越南 | 10 | $47.1K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 24 | $23.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $6.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SWAN COATINGS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $54.9K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-05-29 | 黑色印刷墨水 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-29 | 非黑印刷油墨 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-06-27 | 非黑印刷油墨 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $35 |