Han Nghiep Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HáN NGHIệP

109
进口笔数
338
出口笔数
$5.06M
进口金额
$5.59M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-27
最近出口
16
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $152.0K · 3 笔出口 $54.7K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $54.0K · 4 笔2023-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $65.4K · 7 笔2024-01进口 $213.2K · 5 笔出口 $119.2K · 9 笔2024-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $80.0K · 8 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $70.2K · 7 笔2024-04进口 $94.8K · 2 笔出口 $82.9K · 6 笔2024-05进口 $202.0K · 4 笔出口 $117.8K · 11 笔2024-06进口 $127.6K · 3 笔出口 $245.8K · 9 笔2024-07进口 $159.1K · 3 笔出口 $51.9K · 9 笔2024-08进口 $144.2K · 3 笔出口 $115.3K · 7 笔2024-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $216.0K · 8 笔2024-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $54.0K · 6 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $122.2K · 9 笔2024-12进口 $186.8K · 4 笔出口 $90.3K · 10 笔2025-01进口 $115.5K · 2 笔出口 $173.7K · 9 笔2025-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $213.2K · 7 笔2025-03进口 $154.8K · 4 笔出口 $109.8K · 9 笔2025-04进口 $108.2K · 3 笔出口 $207.7K · 10 笔2025-05进口 $262.7K · 5 笔出口 $165.7K · 10 笔2025-06进口 $201.0K · 4 笔出口 $482.4K · 13 笔2025-07进口 $117.5K · 3 笔出口 $180.0K · 12 笔2025-08进口 $177.9K · 5 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-09进口 $108.2K · 2 笔出口 $195.9K · 11 笔2025-10进口 $213.8K · 5 笔出口 $310.5K · 12 笔2025-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-12进口 $139.2K · 4 笔出口 $59.8K · 7 笔2026-01进口 $83.4K · 3 笔出口 $219.6K · 9 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $146.0K · 6 笔2026-03进口 $174.1K · 4 笔出口 $176.7K · 10 笔2026-04进口 $301.5K · 4 笔出口 $198.4K · 9 笔2026-05进口 $264.9K · 6 笔出口 $172.1K · 8 笔2026-06进口 $54.9K · 1 笔出口 $442.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2023-10进口 $152.0K · 3 笔出口 $54.7K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $54.0K · 4 笔2023-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $65.4K · 7 笔2024-01进口 $213.2K · 5 笔出口 $119.2K · 9 笔2024-02进口 $65.7K · 1 笔出口 $80.0K · 8 笔2024-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $70.2K · 7 笔2024-04进口 $94.8K · 2 笔出口 $82.9K · 6 笔2024-05进口 $202.0K · 4 笔出口 $117.8K · 11 笔2024-06进口 $127.6K · 3 笔出口 $245.8K · 9 笔2024-07进口 $159.1K · 3 笔出口 $51.9K · 9 笔2024-08进口 $144.2K · 3 笔出口 $115.3K · 7 笔2024-09进口 $87.9K · 2 笔出口 $216.0K · 8 笔2024-10进口 $66.6K · 1 笔出口 $54.0K · 6 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $122.2K · 9 笔2024-12进口 $186.8K · 4 笔出口 $90.3K · 10 笔2025-01进口 $115.5K · 2 笔出口 $173.7K · 9 笔2025-02进口 $140.8K · 3 笔出口 $213.2K · 7 笔2025-03进口 $154.8K · 4 笔出口 $109.8K · 9 笔2025-04进口 $108.2K · 3 笔出口 $207.7K · 10 笔2025-05进口 $262.7K · 5 笔出口 $165.7K · 10 笔2025-06进口 $201.0K · 4 笔出口 $482.4K · 13 笔2025-07进口 $117.5K · 3 笔出口 $180.0K · 12 笔2025-08进口 $177.9K · 5 笔出口 $42.5K · 6 笔2025-09进口 $108.2K · 2 笔出口 $195.9K · 11 笔2025-10进口 $213.8K · 5 笔出口 $310.5K · 12 笔2025-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-12进口 $139.2K · 4 笔出口 $59.8K · 7 笔2026-01进口 $83.4K · 3 笔出口 $219.6K · 9 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $146.0K · 6 笔2026-03进口 $174.1K · 4 笔出口 $176.7K · 10 笔2026-04进口 $301.5K · 4 笔出口 $198.4K · 9 笔2026-05进口 $264.9K · 6 笔出口 $172.1K · 8 笔2026-06进口 $54.9K · 1 笔出口 $442.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号1101847796
企查查编码QVNFDB4UXN
成立日期2017-04-11
联系地址Cụm khu công nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÁN NGHIỆP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84888499477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
321519非黑印刷油墨
320910丙烯酸/乙烯涂料
340242非离子表面活性剂
381590其他催化剂制剂
340490人造蜡
321511黑色印刷墨水
291533乙酸正丁酯
340290工业清洁制剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320990水性聚合物涂料
320910丙烯酸/乙烯涂料
381400油漆溶剂
321100配制催干剂
340249其他有机表面活性剂
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$3.72M
马来西亚29$1.34M
中国台湾2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22$2.47M
越南259$2.20M
菲律宾10$548.3K
柬埔寨12$183.2K
中国香港24$139.2K
伯利兹9$38.6K
英国2$7.6K
印度尼西亚2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Sunnobel Printing & Packaging Material Co., Ltd.中国41$2.47M其他墨水、非黑印刷油墨
SWAN COATINGS (M) SDN. BHD.马来西亚29$1.34M非黑印刷油墨、其他苯乙烯聚合物
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国6$368.0K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国10$324.1K非办公金属家具、塑料家具
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国5$124.5K涂层钢板、镀锌钢板
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国4$108.2K聚酯机织物、非办公金属家具
Hilextech (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$70.1K混合机、不锈钢管件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$64.9K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Hangzhou Auste Technology Co., Ltd.中国2$54.1K阀门龙头、其他手工工具
CRYSTAL CLEAR TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾2$1.0K非黑印刷油墨、染料颜料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Paper Co., Ltd.泰国22$2.47M未涂布印刷纸、丙烯酸/乙烯涂料
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南128$1.58M瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南49$415.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd.越南11$163.5K瓦楞纸板、其他纸制品
IVORY TOWER INVESTMENTS LIMITED23$98.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
IVORY TOWER INVESTMENTS LIMITED伯利兹12$51.7K瓦楞纸板、漂白牛皮衬纸
Ivory Tower Investments Ltd.越南10$47.1K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南24$23.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南11$11.7K瓦楞纸箱、印刷标签
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南24$6.7K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15丙烯酸/乙烯涂料SWAN COATINGS (M) SDN. BHD.马来西亚$54.9K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$4.7K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$12.0K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$3.4K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$10.4K
2026-05-29其他丙烯酸聚合物Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$11.5K
2026-05-29黑色印刷墨水Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-29非黑印刷油墨Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$52
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$197
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$16
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$56
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$16
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$43
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$39
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$16
2026-06-27非黑印刷油墨CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南$43
2026-06-26非黑印刷油墨Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南$35

相关企业 · 同类产品

Han Nghiep Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →