Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,933 笔 · 主营 绘图仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ XINKE (VIệT NAM)

2,924
进口笔数
2,933
出口笔数
$50.71M
进口金额
$59.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
153
供应商数
135
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-11进口 $1.07M · 39 笔出口 $594.0K · 37 笔2023-12进口 $809.8K · 30 笔出口 $914.6K · 50 笔2024-01进口 $851.6K · 40 笔出口 $1.55M · 77 笔2024-02进口 $382.9K · 25 笔出口 $316.7K · 31 笔2024-03进口 $991.8K · 38 笔出口 $656.9K · 51 笔2024-04进口 $1.02M · 43 笔出口 $870.2K · 40 笔2024-05进口 $883.9K · 51 笔出口 $655.3K · 42 笔2024-06进口 $771.0K · 47 笔出口 $1.30M · 56 笔2024-07进口 $1.07M · 67 笔出口 $1.27M · 72 笔2024-08进口 $1.44M · 62 笔出口 $1.58M · 73 笔2024-09进口 $1.09M · 51 笔出口 $747.7K · 49 笔2024-10进口 $700.8K · 51 笔出口 $1.15M · 50 笔2024-11进口 $1.32M · 58 笔出口 $1.46M · 56 笔2024-12进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.69M · 60 笔2025-01进口 $1.40M · 56 笔出口 $1.55M · 57 笔2025-02进口 $1.14M · 49 笔出口 $1.50M · 68 笔2025-03进口 $1.92M · 79 笔出口 $1.59M · 90 笔2025-04进口 $1.54M · 94 笔出口 $1.89M · 92 笔2025-05进口 $1.53M · 88 笔出口 $1.81M · 85 笔2025-06进口 $1.31M · 84 笔出口 $2.40M · 84 笔2025-07进口 $1.92M · 100 笔出口 $2.20M · 104 笔2025-08进口 $1.65M · 112 笔出口 $2.50M · 74 笔2025-09进口 $1.40M · 90 笔出口 $2.56M · 89 笔2025-10进口 $1.97M · 97 笔出口 $2.06M · 101 笔2025-11进口 $2.15M · 110 笔出口 $1.99M · 106 笔2025-12进口 $2.45M · 138 笔出口 $2.04M · 87 笔2026-01进口 $1.21M · 104 笔出口 $3.01M · 129 笔2026-02进口 $724.0K · 56 笔出口 $2.25M · 79 笔2026-03进口 $1.28M · 126 笔出口 $2.09M · 129 笔2026-04进口 $2.36M · 134 笔出口 $2.30M · 109 笔2026-05进口 $2.15M · 169 笔出口 $2.25M · 113 笔2026-06进口 $1.89M · 164 笔出口 $2.83M · 176 笔2026-07进口 $1.66M · 172 笔出口 $2.76M · 182 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18220232024202520262023-11进口 $1.07M · 39 笔出口 $594.0K · 37 笔2023-12进口 $809.8K · 30 笔出口 $914.6K · 50 笔2024-01进口 $851.6K · 40 笔出口 $1.55M · 77 笔2024-02进口 $382.9K · 25 笔出口 $316.7K · 31 笔2024-03进口 $991.8K · 38 笔出口 $656.9K · 51 笔2024-04进口 $1.02M · 43 笔出口 $870.2K · 40 笔2024-05进口 $883.9K · 51 笔出口 $655.3K · 42 笔2024-06进口 $771.0K · 47 笔出口 $1.30M · 56 笔2024-07进口 $1.07M · 67 笔出口 $1.27M · 72 笔2024-08进口 $1.44M · 62 笔出口 $1.58M · 73 笔2024-09进口 $1.09M · 51 笔出口 $747.7K · 49 笔2024-10进口 $700.8K · 51 笔出口 $1.15M · 50 笔2024-11进口 $1.32M · 58 笔出口 $1.46M · 56 笔2024-12进口 $1.46M · 75 笔出口 $1.69M · 60 笔2025-01进口 $1.40M · 56 笔出口 $1.55M · 57 笔2025-02进口 $1.14M · 49 笔出口 $1.50M · 68 笔2025-03进口 $1.92M · 79 笔出口 $1.59M · 90 笔2025-04进口 $1.54M · 94 笔出口 $1.89M · 92 笔2025-05进口 $1.53M · 88 笔出口 $1.81M · 85 笔2025-06进口 $1.31M · 84 笔出口 $2.40M · 84 笔2025-07进口 $1.92M · 100 笔出口 $2.20M · 104 笔2025-08进口 $1.65M · 112 笔出口 $2.50M · 74 笔2025-09进口 $1.40M · 90 笔出口 $2.56M · 89 笔2025-10进口 $1.97M · 97 笔出口 $2.06M · 101 笔2025-11进口 $2.15M · 110 笔出口 $1.99M · 106 笔2025-12进口 $2.45M · 138 笔出口 $2.04M · 87 笔2026-01进口 $1.21M · 104 笔出口 $3.01M · 129 笔2026-02进口 $724.0K · 56 笔出口 $2.25M · 79 笔2026-03进口 $1.28M · 126 笔出口 $2.09M · 129 笔2026-04进口 $2.36M · 134 笔出口 $2.30M · 109 笔2026-05进口 $2.15M · 169 笔出口 $2.25M · 113 笔2026-06进口 $1.89M · 164 笔出口 $2.83M · 176 笔2026-07进口 $1.66M · 172 笔出口 $2.76M · 182 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3901278951
企查查编码QVNMNMW77P
成立日期2019-03-21
联系地址Lô 40A, Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ XINKE (VIỆT NAM)
企业英文名称XINKE TOOLS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 40A, đường số 3, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02763580666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本960.0105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
480810瓦楞纸板
392310塑料包装箱
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
320649其他着色制剂
731814自攻螺钉
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
901720绘图仪器
820530木工手工具
481910瓦楞纸箱
841391泵零件
871690非机动车零件
720430镀锡钢废料
482390其他纸制品
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
760900铝制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国939$28.97M
越南1,910$19.59M
马来西亚20$660.2K
中国台湾28$630.7K
泰国3$309.6K
中国香港3$240.7K
新西兰8$226.1K
沙特阿拉伯3$67.5K
文莱8$8.7K
美国2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,068$26.54M
越南1,188$11.76M
印度79$7.13M
中国113$3.85M
墨西哥68$3.30M
加拿大101$2.05M
澳大利亚83$1.21M
中国香港42$1.12M
中国台湾17$655.7K
英国14$464.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Xinke Trading Co., Ltd.中国438$13.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
Wuxi Xinke Tools Manufacture Co., Ltd.中国192$6.31M群青颜料、木工手工具
Asia Crown Co., Ltd.越南179$1.42M塑料包装箱、其他塑料制品
An Thuan Color Printing Co., Ltd.越南88$1.16M瓦楞纸箱、印刷标签
Brilliant Printing Co., Ltd.越南100$1.08M其他印刷品、印刷标签
Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co.越南131$900.0K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Dai Chuong Paper Packaging Printing Co., Ltd.越南126$738.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Taichang Wrapper Co., Ltd.越南126$698.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Tan Dong Asia Materials Co., Ltd.越南134$554.8K非轻质石油、纺织品润滑剂
Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd.越南91$76.7K氧、氮

下游采购商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Black & Decker (US) Inc.美国327$12.13M非电气机械零件、手工工具零件
Stanley Black & Decker, Inc.美国440$11.85M绘图仪器、木工手工具
ABHYOODAY EXIM PRIVATE LIMITED印度74$7.12M可互换扳手套筒、钳子镊子
Xinquan Mexico Automotive Trim, S. de R.L. de C.V.墨西哥62$3.27M车身零件、980200
Hikey Vietnam Technology Co., Ltd.越南70$2.68M泵零件、其他塑料制品
Stanley Canada Corporation加拿大69$1.31M绘图仪器、木工手工具
Jing Cheng Co., Ltd.越南126$1.25M非机动车零件、贱金属脚轮
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南318$805.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Minh Xuong Environment Co., Ltd.越南110$734.2K棉纱废料、乙烯聚合物废料
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南63$65.4K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 2,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸板Taichang Wrapper Co., Ltd.越南$756
2026-07-31瓦楞纸板Taichang Wrapper Co., Ltd.越南$191
2026-07-31印刷标签Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$27
2026-07-31印刷标签Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$857
2026-07-31瓦楞纸板Taichang Wrapper Co., Ltd.越南$122
2026-07-31瓦楞纸箱Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$841
2026-07-31印刷标签Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$686
2026-07-31瓦楞纸板Taichang Wrapper Co., Ltd.越南$532
2026-07-31瓦楞纸箱Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$251
2026-07-31印刷标签Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam越南$914

出口(共 2,933)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07绘图仪器STANLEY BLACK & DECKER CANADA CORPO美国$0
2026-10-03绘图仪器Stanley Black & Decker Canada美国$0
2026-09-30油漆颜料—美国$0
2026-09-30绘图仪器Stanley Black & Decker Canada美国$0
2026-09-18油漆颜料BLACK & DECKER DE REYNOSA S DE RL D美国$0
2026-09-02SHELL STANLEY RETRACTABLE UTILITY KNIFE SHELL FATMAX UTILITY KNIFE W 5 BLADE ST ST WCHL 3 4IN DYNA (CHISEL) ST WCHL 1-1 2IN DYNA (CHISEL) CHALK 8OZ BLUE 'DT' CHALK 6 OZ - INDIGO BLUE PERMANENT CHALK 8OZ FLSCNT ORNG CHALK 6 OZ - MIDNIGHT BLACK PERMANENT SHELL1:1 DIECAST (CHALK REEL) SHELL1:1 ABS (CHALK REEL) SHELL STANLEY 1:1 PLAS W BLUE + LINE LE (CHALK REEL) SHELL3:1 BI-MAT (CHALK REEL) SHELL3:1 ABS W BLUE LINE LVL (CHALK REEL) DEWALT ALUMINUM 1:1 CHALK REEL KIT RED—美国$0
2026-09-02油漆颜料—美国$0
2026-08-27绘图仪器—美国$0
2026-08-26绘图仪器—美国$0
2026-08-25车辆金属配件JMA Logistics LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →