Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,933 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ XINKE (VIệT NAM)
2,924
进口笔数
2,933
出口笔数
$50.71M
进口金额
$59.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
153
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901278951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNMW77P |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Lô 40A, Khu Chế xuất và Công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ XINKE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 40A, đường số 3, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02763580666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 960.0105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841391 | 泵零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 939 | $28.97M |
| 越南 | 1,910 | $19.59M |
| 马来西亚 | 20 | $660.2K |
| 中国台湾 | 28 | $630.7K |
| 泰国 | 3 | $309.6K |
| 中国香港 | 3 | $240.7K |
| 新西兰 | 8 | $226.1K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $67.5K |
| 文莱 | 8 | $8.7K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,068 | $26.54M |
| 越南 | 1,188 | $11.76M |
| 印度 | 79 | $7.13M |
| 中国 | 113 | $3.85M |
| 墨西哥 | 68 | $3.30M |
| 加拿大 | 101 | $2.05M |
| 澳大利亚 | 83 | $1.21M |
| 中国香港 | 42 | $1.12M |
| 中国台湾 | 17 | $655.7K |
| 英国 | 14 | $464.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Xinke Trading Co., Ltd. | 中国 | 438 | $13.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuxi Xinke Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 192 | $6.31M | 群青颜料、木工手工具 |
| Asia Crown Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.42M | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| An Thuan Color Printing Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.16M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Brilliant Printing Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.08M | 其他印刷品、印刷标签 |
| Hoang Long International Import Export Investment Joint Stock Co. | 越南 | 131 | $900.0K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Dai Chuong Paper Packaging Printing Co., Ltd. | 越南 | 126 | $738.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | 126 | $698.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Tan Dong Asia Materials Co., Ltd. | 越南 | 134 | $554.8K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Sing Industrial Gas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $76.7K | 氧、氮 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black & Decker (US) Inc. | 美国 | 327 | $12.13M | 非电气机械零件、手工工具零件 |
| Stanley Black & Decker, Inc. | 美国 | 440 | $11.85M | 绘图仪器、木工手工具 |
| ABHYOODAY EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 74 | $7.12M | 可互换扳手套筒、钳子镊子 |
| Xinquan Mexico Automotive Trim, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 62 | $3.27M | 车身零件、980200 |
| Hikey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.68M | 泵零件、其他塑料制品 |
| Stanley Canada Corporation | 加拿大 | 69 | $1.31M | 绘图仪器、木工手工具 |
| Jing Cheng Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.25M | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 318 | $805.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Minh Xuong Environment Co., Ltd. | 越南 | 110 | $734.2K | 棉纱废料、乙烯聚合物废料 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 63 | $65.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,924)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $857 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $841 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $686 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Taichang Wrapper Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $251 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Moi Truong Ao Bo Vietnam | 越南 | $914 |
出口(共 2,933)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 绘图仪器 | STANLEY BLACK & DECKER CANADA CORPO | 美国 | $0 |
| 2026-10-03 | 绘图仪器 | Stanley Black & Decker Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 油漆颜料 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 绘图仪器 | Stanley Black & Decker Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 油漆颜料 | BLACK & DECKER DE REYNOSA S DE RL D | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | SHELL STANLEY RETRACTABLE UTILITY KNIFE SHELL FATMAX UTILITY KNIFE W 5 BLADE ST ST WCHL 3 4IN DYNA (CHISEL) ST WCHL 1-1 2IN DYNA (CHISEL) CHALK 8OZ BLUE 'DT' CHALK 6 OZ - INDIGO BLUE PERMANENT CHALK 8OZ FLSCNT ORNG CHALK 6 OZ - MIDNIGHT BLACK PERMANENT SHELL1:1 DIECAST (CHALK REEL) SHELL1:1 ABS (CHALK REEL) SHELL STANLEY 1:1 PLAS W BLUE + LINE LE (CHALK REEL) SHELL3:1 BI-MAT (CHALK REEL) SHELL3:1 ABS W BLUE LINE LVL (CHALK REEL) DEWALT ALUMINUM 1:1 CHALK REEL KIT RED | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 油漆颜料 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 绘图仪器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 绘图仪器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 车辆金属配件 | JMA Logistics LLC | 美国 | $0 |