Sung Hwa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17,022 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sung Hwa Vina
5,045
进口笔数
17,022
出口笔数
$49.35M
进口金额
$140.50M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
55
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101803816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N9A280 |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Lô A-10, đường số 2, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG HWA VINA |
| 企业英文名称 | SUNG HWA VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-10, đường số 2, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng có mã số HS như sau: 73.18, 73.20, 82.08, 83.02, 84.14, 84.19, 84.20, 84.21, 84.22, 84.24, 84.45, 84.47, 84.48, 84.51, 84.52, 84.53, 84.60, 84.71, 84.79, 84.81, 84.82, 84.83, 85.03, 85.36, 85.43, 85.44. Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng có mã số HS: 61.15 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842723614936 |
| 邮箱 | sunghwalongan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611594 | 无底羊毛袜 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,048 | $31.63M |
| 中国 | 515 | $13.05M |
| 韩国 | 308 | $3.19M |
| 中国香港 | 172 | $973.5K |
| 意大利 | 6 | $496.4K |
| 美国 | 3 | $487 |
| 印度 | 4 | $206 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9,181 | $84.15M |
| 越南 | 18 | $30.97M |
| 韩国 | 2,694 | $10.82M |
| 加拿大 | 2,298 | $7.27M |
| 新加坡 | 454 | $1.99M |
| 日本 | 442 | $795.4K |
| 墨西哥 | 240 | $605.1K |
| 波兰 | 114 | $598.8K |
| 中国 | 84 | $546.8K |
| 阿联酋 | 149 | $394.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunghwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 2,624 | $22.99M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 中国 | 311 | $9.12M | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 630 | $8.24M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Kyungbang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $2.00M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SUNG HWA TRADING CO LTD | 中国香港 | 263 | $1.00M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Samyang Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $769.7K | 包覆橡胶绳、特种纱线 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 722 | $614.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $435.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samwon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $84.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $63.8K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 美国 | 9,180 | $84.15M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2,705 | $10.79M | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2,298 | $7.27M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 454 | $1.99M | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 442 | $795.4K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | 240 | $605.1K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 波兰 | 114 | $598.8K | 棉针织鞋袜、婴儿棉针织品 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 149 | $394.5K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| SUNG HWA TRADING CO LTD | 中国香港 | 317 | $327.7K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 185 | $295.9K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 5,045)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SUNG HWA TRADING CO LTD | 越南 | $12.9K |
出口(共 17,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ EC S A S | 厄瓜多尔 | $961 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $249 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $459 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $179 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $327 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $57 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $799 |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |