Sung Hwa Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22,890 笔 · 主营 合成纤维袜类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sung Hwa Vina
5,810
进口笔数
22,890
出口笔数
$57.12M
进口金额
$149.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
52
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101803816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N9A280 |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Lô A-10, đường số 2, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG HWA VINA |
| 企业英文名称 | SUNG HWA VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-10, đường số 2, Khu Công Nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng có mã số HS như sau: 73.18, 73.20, 82.08, 83.02, 84.14, 84.19, 84.20, 84.21, 84.22, 84.24, 84.45, 84.47, 84.48, 84.51, 84.52, 84.53, 84.60, 84.71, 84.79, 84.81, 84.82, 84.83, 85.03, 85.36, 85.43, 85.44. Quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng có mã số HS: 61.15 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842723614936 |
| 邮箱 | sunghwalongan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 852352 | 智能卡 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611594 | 无底羊毛袜 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,720 | $37.87M |
| 中国 | 565 | $14.06M |
| 韩国 | 339 | $3.64M |
| 中国香港 | 185 | $1.06M |
| 意大利 | 6 | $496.4K |
| 美国 | 3 | $487 |
| 印度 | 4 | $206 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13,076 | $84.15M |
| 越南 | 18 | $30.97M |
| 韩国 | 4,667 | $19.88M |
| 加拿大 | 2,298 | $7.27M |
| 新加坡 | 454 | $1.99M |
| 日本 | 442 | $795.4K |
| 墨西哥 | 240 | $605.1K |
| 波兰 | 114 | $598.8K |
| 中国 | 84 | $546.8K |
| 阿联酋 | 149 | $394.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 2,624 | $22.99M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1,067 | $12.36M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 中国 | 311 | $9.12M | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 182 | $2.39M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kyungbang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $2.12M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samyang Vina Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.84M | 包覆橡胶绳、特种纱线 |
| SUNG HWA TRADING CO LTD | 中国香港 | 263 | $1.00M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 762 | $653.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Ilshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $98.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samwon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $84.6K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 美国 | 9,180 | $84.15M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4,678 | $19.86M | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2,298 | $7.27M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 454 | $1.99M | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 442 | $795.4K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | 240 | $605.1K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| SUNG HWA TRADING CO LTD | 中国香港 | 317 | $327.7K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 荷兰 | 185 | $295.9K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| OLD NAVY, LLC | 美国 | 569 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
| THE GAP, INC. | 美国 | 190 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 5,810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 智能卡 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 变形尼龙纱 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $23.8K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
出口(共 22,890)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | ALSO NOTIFY PARTY : XXXXX LOGISTICS (AMERICAS) INC. 19001 HARBORGATE WAY TORRANCE, CA 90501 EMAIL: XXXXXXXX@US.YUSEN-LOGISTICS.COM FREIGHT COLLECT ACTUAL SHIPPER : SUNGHWA VINA | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 棉针织鞋袜 | BLUE STAR IMPORTS, L.P. | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 棉针织鞋袜 | BLUE STAR IMPORTS, L.P. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | THE GAP, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 合成纤维袜类 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |