Sunghwa Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,635 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
1,185
进口笔数
2,635
出口笔数
$6.61M
进口金额
$22.99M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-02-26
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316570447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C5F1KM |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | 61/5B Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNGHWA VINA |
| 企业英文名称 | SUNGHWA VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/5B Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84935435756 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 852352 | 智能卡 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,185 | $6.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,624 | $22.99M |
| 印度 | 11 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R-PAC Vietnam Ltd. | 越南 | 241 | $1.41M | 印刷标签、非织造标签 |
| Kyungbang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.41M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Samyang Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $810.8K | 包覆橡胶绳、特种纱线 |
| Samwon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 253 | $724.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $369.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Build Up Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $266.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $258.2K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Nexgen Packaging Vietnam Ltd. | 越南 | 102 | $233.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| SB Tech Co., Ltd. | 越南 | 49 | $122.6K | 非乙烯塑料袋、帽子配件 |
| Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $112.5K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Hwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2,624 | $22.99M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd. | 印度 | 11 | $2.2K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 1,185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $968 |
| 2025-12-30 | 非织造标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $264 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $88 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $66 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $264 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 非织造标签 | R PAC VIETNAM LTD | 越南 | $2 |
出口(共 2,635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 婴儿棉针织品 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $147 |
| 2026-02-26 | 婴儿棉针织品 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $165 |
| 2026-02-26 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $62 |
| 2026-02-26 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $55 |
| 2026-02-19 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $188 |
| 2026-02-19 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $144 |
| 2026-02-19 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $181 |
| 2026-02-19 | 婴儿棉针织品 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $341 |
| 2026-02-12 | 婴儿棉针织品 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $385 |
| 2026-02-12 | 棉针织鞋袜 | H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD | 印度 | $194 |