Sunghwa Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,635 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

1,185
进口笔数
2,635
出口笔数
$6.61M
进口金额
$22.99M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2026-02-26
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 18 笔出口 $330.9K · 36 笔2023-09进口 $59.8K · 19 笔出口 $449.8K · 68 笔2023-10进口 $181.6K · 40 笔出口 $761.8K · 90 笔2023-11进口 $92.9K · 31 笔出口 $501.4K · 75 笔2023-12进口 $158.7K · 35 笔出口 $749.7K · 91 笔2024-01进口 $188.4K · 28 笔出口 $632.7K · 74 笔2024-02进口 $81.9K · 24 笔出口 $322.7K · 53 笔2024-03进口 $213.5K · 38 笔出口 $979.0K · 84 笔2024-04进口 $268.0K · 47 笔出口 $727.6K · 99 笔2024-05进口 $354.1K · 49 笔出口 $803.7K · 104 笔2024-06进口 $237.7K · 40 笔出口 $696.7K · 78 笔2024-07进口 $208.8K · 43 笔出口 $667.9K · 98 笔2024-08进口 $193.1K · 36 笔出口 $509.8K · 81 笔2024-09进口 $296.8K · 37 笔出口 $642.5K · 82 笔2024-10进口 $283.7K · 47 笔出口 $595.3K · 85 笔2024-11进口 $220.4K · 45 笔出口 $450.7K · 83 笔2024-12进口 $275.9K · 41 笔出口 $600.9K · 89 笔2025-01进口 $103.1K · 26 笔出口 $498.2K · 62 笔2025-02进口 $131.4K · 24 笔出口 $717.1K · 69 笔2025-03进口 $314.0K · 39 笔出口 $1.08M · 73 笔2025-04进口 $295.0K · 34 笔出口 $1.10M · 92 笔2025-05进口 $241.4K · 42 笔出口 $764.5K · 90 笔2025-06进口 $360.7K · 41 笔出口 $1.16M · 93 笔2025-07进口 $261.0K · 41 笔出口 $1.00M · 96 笔2025-08进口 $232.5K · 42 笔出口 $1.04M · 114 笔2025-09进口 $149.0K · 38 笔出口 $934.9K · 96 笔2025-10进口 $303.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.3K · 35 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.1K · 18 笔出口 $330.9K · 36 笔2023-09进口 $59.8K · 19 笔出口 $449.8K · 68 笔2023-10进口 $181.6K · 40 笔出口 $761.8K · 90 笔2023-11进口 $92.9K · 31 笔出口 $501.4K · 75 笔2023-12进口 $158.7K · 35 笔出口 $749.7K · 91 笔2024-01进口 $188.4K · 28 笔出口 $632.7K · 74 笔2024-02进口 $81.9K · 24 笔出口 $322.7K · 53 笔2024-03进口 $213.5K · 38 笔出口 $979.0K · 84 笔2024-04进口 $268.0K · 47 笔出口 $727.6K · 99 笔2024-05进口 $354.1K · 49 笔出口 $803.7K · 104 笔2024-06进口 $237.7K · 40 笔出口 $696.7K · 78 笔2024-07进口 $208.8K · 43 笔出口 $667.9K · 98 笔2024-08进口 $193.1K · 36 笔出口 $509.8K · 81 笔2024-09进口 $296.8K · 37 笔出口 $642.5K · 82 笔2024-10进口 $283.7K · 47 笔出口 $595.3K · 85 笔2024-11进口 $220.4K · 45 笔出口 $450.7K · 83 笔2024-12进口 $275.9K · 41 笔出口 $600.9K · 89 笔2025-01进口 $103.1K · 26 笔出口 $498.2K · 62 笔2025-02进口 $131.4K · 24 笔出口 $717.1K · 69 笔2025-03进口 $314.0K · 39 笔出口 $1.08M · 73 笔2025-04进口 $295.0K · 34 笔出口 $1.10M · 92 笔2025-05进口 $241.4K · 42 笔出口 $764.5K · 90 笔2025-06进口 $360.7K · 41 笔出口 $1.16M · 93 笔2025-07进口 $261.0K · 41 笔出口 $1.00M · 96 笔2025-08进口 $232.5K · 42 笔出口 $1.04M · 114 笔2025-09进口 $149.0K · 38 笔出口 $934.9K · 96 笔2025-10进口 $303.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.3K · 35 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316570447
企查查编码QVN6C5F1KM
成立日期2020-11-05
联系地址61/5B Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNGHWA VINA
企业英文名称SUNGHWA VINA TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/5B Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84935435756
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
852352智能卡
482390其他纸制品
550953涤棉纱线
560410包覆橡胶绳
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
520522精梳棉纱
550953涤棉纱线
520523精梳棉纱
520623精梳棉纱
560410包覆橡胶绳
852352智能卡
481910瓦楞纸箱
550921聚酯纱线≥85%
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,185$6.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,624$22.99M
印度11$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R-PAC Vietnam Ltd.越南241$1.41M印刷标签、非织造标签
Kyungbang Vietnam Co., Ltd.越南69$1.41M精梳棉纱、精梳棉纱
Samyang Vina Co., Ltd.越南67$810.8K包覆橡胶绳、特种纱线
Samwon Vietnam Co., Ltd.越南253$724.2K印刷标签、非织造标签
BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.越南90$369.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南57$266.3K塑料衣着附件、印刷标签
Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.越南58$258.2K塑料衣着附件、聚乙烯袋
Nexgen Packaging Vietnam Ltd.越南102$233.9K印刷标签、非织造标签
SB Tech Co., Ltd.越南49$122.6K非乙烯塑料袋、帽子配件
Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd.越南58$112.5K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Hwa Vina Co., Ltd.越南2,624$22.99M印刷标签、精梳棉纱
H&M Hennes & Mauritz Retail Private Ltd.印度11$2.2K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 1,185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$968
2025-12-30非织造标签R PAC VIETNAM LTD越南$20
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$264
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$88
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$66
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$2.0K
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$264
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$55
2025-12-30印刷标签R PAC VIETNAM LTD越南$1.7K
2025-12-30非织造标签R PAC VIETNAM LTD越南$2

出口(共 2,635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26婴儿棉针织品H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$147
2026-02-26婴儿棉针织品H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$165
2026-02-26棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$62
2026-02-26棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$55
2026-02-19棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$188
2026-02-19棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$144
2026-02-19棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$181
2026-02-19婴儿棉针织品H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$341
2026-02-12婴儿棉针织品H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$385
2026-02-12棉针织鞋袜H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LTD印度$194

相关企业 · 同类产品

Sunghwa Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →