BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,347 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BILLERUD VIệT NAM

5,347
进口笔数
4,094
出口笔数
$11.36M
进口金额
$25.12M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $983.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 16 笔出口 $53.0K · 7 笔2023-09进口 $196.9K · 93 笔出口 $666.8K · 88 笔2023-10进口 $259.5K · 132 笔出口 $740.6K · 110 笔2023-11进口 $210.8K · 115 笔出口 $634.6K · 89 笔2023-12进口 $166.3K · 109 笔出口 $649.7K · 87 笔2024-01进口 $223.3K · 124 笔出口 $917.6K · 119 笔2024-02进口 $162.0K · 70 笔出口 $601.9K · 83 笔2024-03进口 $256.0K · 135 笔出口 $933.6K · 114 笔2024-04进口 $294.2K · 138 笔出口 $983.2K · 138 笔2024-05进口 $300.0K · 144 笔出口 $750.9K · 118 笔2024-06进口 $339.7K · 154 笔出口 $613.3K · 85 笔2024-07进口 $452.6K · 196 笔出口 $776.7K · 117 笔2024-08进口 $383.8K · 168 笔出口 $669.6K · 103 笔2024-09进口 $213.8K · 101 笔出口 $778.1K · 117 笔2024-10进口 $255.0K · 136 笔出口 $670.3K · 99 笔2024-11进口 $258.4K · 170 笔出口 $585.2K · 98 笔2024-12进口 $218.7K · 137 笔出口 $525.5K · 103 笔2025-01进口 $216.9K · 108 笔出口 $447.9K · 84 笔2025-02进口 $362.3K · 161 笔出口 $603.3K · 100 笔2025-03进口 $255.3K · 140 笔出口 $587.0K · 107 笔2025-04进口 $304.2K · 134 笔出口 $618.7K · 113 笔2025-05进口 $384.0K · 176 笔出口 $568.0K · 104 笔2025-06进口 $296.2K · 131 笔出口 $582.0K · 104 笔2025-07进口 $436.5K · 188 笔出口 $604.2K · 104 笔2025-08进口 $488.2K · 216 笔出口 $632.2K · 129 笔2025-09进口 $277.4K · 127 笔出口 $645.8K · 118 笔2025-10进口 $299.7K · 157 笔出口 $742.1K · 156 笔2025-11进口 $220.8K · 138 笔出口 $587.5K · 109 笔2025-12进口 $227.5K · 141 笔出口 $608.5K · 127 笔2026-01进口 $281.6K · 154 笔出口 $592.1K · 117 笔2026-02进口 $194.6K · 102 笔出口 $459.5K · 77 笔2026-03进口 $302.8K · 155 笔出口 $659.8K · 131 笔2026-04进口 $616.6K · 136 笔出口 $601.6K · 124 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 16 笔出口 $53.0K · 7 笔2023-09进口 $196.9K · 93 笔出口 $666.8K · 88 笔2023-10进口 $259.5K · 132 笔出口 $740.6K · 110 笔2023-11进口 $210.8K · 115 笔出口 $634.6K · 89 笔2023-12进口 $166.3K · 109 笔出口 $649.7K · 87 笔2024-01进口 $223.3K · 124 笔出口 $917.6K · 119 笔2024-02进口 $162.0K · 70 笔出口 $601.9K · 83 笔2024-03进口 $256.0K · 135 笔出口 $933.6K · 114 笔2024-04进口 $294.2K · 138 笔出口 $983.2K · 138 笔2024-05进口 $300.0K · 144 笔出口 $750.9K · 118 笔2024-06进口 $339.7K · 154 笔出口 $613.3K · 85 笔2024-07进口 $452.6K · 196 笔出口 $776.7K · 117 笔2024-08进口 $383.8K · 168 笔出口 $669.6K · 103 笔2024-09进口 $213.8K · 101 笔出口 $778.1K · 117 笔2024-10进口 $255.0K · 136 笔出口 $670.3K · 99 笔2024-11进口 $258.4K · 170 笔出口 $585.2K · 98 笔2024-12进口 $218.7K · 137 笔出口 $525.5K · 103 笔2025-01进口 $216.9K · 108 笔出口 $447.9K · 84 笔2025-02进口 $362.3K · 161 笔出口 $603.3K · 100 笔2025-03进口 $255.3K · 140 笔出口 $587.0K · 107 笔2025-04进口 $304.2K · 134 笔出口 $618.7K · 113 笔2025-05进口 $384.0K · 176 笔出口 $568.0K · 104 笔2025-06进口 $296.2K · 131 笔出口 $582.0K · 104 笔2025-07进口 $436.5K · 188 笔出口 $604.2K · 104 笔2025-08进口 $488.2K · 216 笔出口 $632.2K · 129 笔2025-09进口 $277.4K · 127 笔出口 $645.8K · 118 笔2025-10进口 $299.7K · 157 笔出口 $742.1K · 156 笔2025-11进口 $220.8K · 138 笔出口 $587.5K · 109 笔2025-12进口 $227.5K · 141 笔出口 $608.5K · 127 笔2026-01进口 $281.6K · 154 笔出口 $592.1K · 117 笔2026-02进口 $194.6K · 102 笔出口 $459.5K · 77 笔2026-03进口 $302.8K · 155 笔出口 $659.8K · 131 笔2026-04进口 $616.6K · 136 笔出口 $601.6K · 124 笔

工商档案

企业注册号0314168606
企查查编码QVNVRB0CQ1
成立日期2016-12-22
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRILLORA VIỆT NAM
企业英文名称BILLERUD VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话2854165123
邮箱vinh.ho@trillora.com
官网trillora.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本65.559亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
84713010公斤以下便携电脑
420292其他塑纺箱盒
481190其他涂布纸
491110商业广告材料
761699其他铝制品
821194切割刀片
821520餐具套装
961100手动印章及印刷装置

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480419漂白牛皮衬纸
482110印刷标签
480411未涂布牛皮纸
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
480890其他纸及纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,338$11.35M
中国6$2.8K
美国2$2.1K
泰国1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,563$22.05M
中国香港125$771.3K
柬埔寨78$615.6K
菲律宾54$468.5K
中国台湾70$376.9K
萨摩亚25$228.3K
印度尼西亚37$196.1K
韩国97$158.4K
印度3$75.4K
中国14$71.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南5,338$11.35M瓦楞纸箱、其他纸制品
Kelsi Jensen Billerud美国2$2.3K10公斤以下便携电脑
Billerud Managed Packaging LLC美国1$1.7K10公斤以下便携电脑
Billerud中国2$445其他塑纺箱盒、商业广告材料
Billerud AB美国1$353感光纸基材、未涂布印刷纸
Fang Fang Co., Ltd.加纳1$40电力控制板、其他电气设备
Trillora中国1$23其他涂布纸、未印刷标签
R United Folding Co., Ltd.泰国1$6瓦楞纸箱

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhancheng International Trade Co., Ltd.越南578$4.48M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南211$3.25M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南219$2.99M窄幅弹性织物、染色合成针织布
YMUV Co., Ltd.越南343$2.48M瓦楞纸箱、其他纺织制品
Sintex International Ltd.越南238$1.44M印刷标签、合成纤维缝纫线
Shyang Shin Bao Ind. Co., Ltd.越南119$768.1K印刷标签、瓦楞纸箱
Pungkook Corp.越南180$647.3K其他塑料制品、印刷标签
Eclat Textile Co., Ltd.越南104$391.0K弹性针织布、印刷标签
Sunghwa Trading Co., Ltd.越南90$369.2K印刷标签、聚乙烯袋
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南103$358.5K染色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 5,347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$4
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$4.7K
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$39
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$21
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$60
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$21
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$4.7K
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$275
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$315
2026-04-24瓦楞纸箱Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$69

出口(共 4,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD韩国$125
2026-04-27瓦楞纸箱Pungkook Corp韩国$1.2K
2026-04-27瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD韩国$34
2026-04-27其他纸制品Pungkook Corp韩国$380
2026-04-27瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD韩国$43
2026-04-27瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD韩国$231
2026-04-27瓦楞纸箱SAE-A TRADING CO. LTD韩国$65
2026-04-23瓦楞纸箱Zhan Cheng International Trade Co. Ltd.中国香港$18
2026-04-23瓦楞纸箱Zhan Cheng International Trade Co. Ltd.中国香港$452
2026-04-23瓦楞纸箱REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$602

相关企业 · 同类产品

BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →