BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,873 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BILLERUD VIệT NAM
- 邮箱253
5,873
进口笔数
4,475
出口笔数
$12.53M
进口金额
$27.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
10
供应商数
161
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314168606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRB0CQ1 |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRILLORA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BILLERUD VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2854165123 |
| 邮箱 | vinh.ho@trillora.com |
| 官网 | trillora.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65.559亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,860 | $12.52M |
| 中国 | 10 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,637 | $22.47M |
| 中国香港 | 220 | $1.40M |
| 中国台湾 | 125 | $715.2K |
| 柬埔寨 | 78 | $615.6K |
| 菲律宾 | 54 | $468.5K |
| 萨摩亚 | 44 | $446.5K |
| 韩国 | 199 | $349.1K |
| 印度尼西亚 | 40 | $203.1K |
| 中国 | 36 | $133.7K |
| 印度 | 3 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5,860 | $12.52M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hang Yick Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kelsi Jensen Billerud | 美国 | 2 | $2.3K | 10公斤以下便携电脑 |
| Billerud Managed Packaging LLC | 美国 | 1 | $1.7K | 10公斤以下便携电脑 |
| Billerud | 中国 | 2 | $445 | 其他塑纺箱盒、商业广告材料 |
| Billerud AB | 美国 | 1 | $353 | 感光纸基材、未涂布印刷纸 |
| Trillora | 中国 | 2 | $56 | 其他涂布纸、非瓦楞折叠盒 |
| Fang Fang Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $40 | 电力控制板、其他电气设备 |
| TRILLORA | 中国 | 1 | $10 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| R United Folding Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhancheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 578 | $4.48M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 235 | $3.28M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 211 | $3.25M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| YMUV Co., Ltd. | 越南 | 343 | $2.48M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Sintex International Ltd. | 越南 | 241 | $1.46M | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| Shyang Shin Bao Ind. Co., Ltd. | 越南 | 119 | $768.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 180 | $647.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 117 | $398.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 104 | $391.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Vina Kyung Seung Trading Co., Ltd. | 越南 | 107 | $201.8K | 合成纤维缝纫线、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5,873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $34 |
出口(共 4,475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Pungkook Corp. | 韩国 | $35 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $222 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Pungkook Corp. | 韩国 | $173 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp. | 韩国 | $600 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $113 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1.5K |