Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,615 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VăN HóA PHẩM PHượNG HOàNG VIệT NAM

5,615
进口笔数
3,101
出口笔数
$63.59M
进口金额
$97.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
149
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.4K · 21 笔出口 $610.9K · 16 笔2023-09进口 $965.1K · 72 笔出口 $2.86M · 69 笔2023-10进口 $1.25M · 77 笔出口 $2.27M · 60 笔2023-11进口 $1.51M · 97 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-12进口 $1.76M · 99 笔出口 $3.33M · 85 笔2024-01进口 $1.46M · 131 笔出口 $2.63M · 54 笔2024-02进口 $1.32M · 105 笔出口 $1.81M · 39 笔2024-03进口 $1.96M · 175 笔出口 $2.94M · 84 笔2024-04进口 $1.47M · 165 笔出口 $3.01M · 101 笔2024-05进口 $1.50M · 179 笔出口 $2.67M · 104 笔2024-06进口 $1.55M · 177 笔出口 $1.96M · 93 笔2024-07进口 $1.18M · 178 笔出口 $2.76M · 103 笔2024-08进口 $1.16M · 180 笔出口 $2.03M · 87 笔2024-09进口 $1.27M · 141 笔出口 $1.91M · 90 笔2024-10进口 $1.45M · 192 笔出口 $2.76M · 100 笔2024-11进口 $1.30M · 170 笔出口 $2.79M · 77 笔2024-12进口 $1.83M · 159 笔出口 $2.79M · 92 笔2025-01进口 $1.76M · 146 笔出口 $2.57M · 66 笔2025-02进口 $904.3K · 123 笔出口 $1.63M · 57 笔2025-03进口 $1.37M · 156 笔出口 $2.32M · 78 笔2025-04进口 $945.7K · 129 笔出口 $1.77M · 88 笔2025-05进口 $1.37M · 128 笔出口 $2.01M · 83 笔2025-06进口 $883.6K · 118 笔出口 $1.80M · 80 笔2025-07进口 $1.37M · 180 笔出口 $1.97M · 83 笔2025-08进口 $1.21M · 122 笔出口 $2.72M · 73 笔2025-09进口 $1.79M · 153 笔出口 $2.56M · 96 笔2025-10进口 $1.74M · 151 笔出口 $2.17M · 89 笔2025-11进口 $2.04M · 199 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-12进口 $2.36M · 157 笔出口 $2.96M · 97 笔2026-01进口 $1.82M · 213 笔出口 $2.90M · 85 笔2026-02进口 $1.02M · 92 笔出口 $1.55M · 53 笔2026-03进口 $1.37M · 175 笔出口 $3.00M · 101 笔2026-04进口 $2.47M · 169 笔出口 $2.52M · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.4K · 21 笔出口 $610.9K · 16 笔2023-09进口 $965.1K · 72 笔出口 $2.86M · 69 笔2023-10进口 $1.25M · 77 笔出口 $2.27M · 60 笔2023-11进口 $1.51M · 97 笔出口 $1.63M · 50 笔2023-12进口 $1.76M · 99 笔出口 $3.33M · 85 笔2024-01进口 $1.46M · 131 笔出口 $2.63M · 54 笔2024-02进口 $1.32M · 105 笔出口 $1.81M · 39 笔2024-03进口 $1.96M · 175 笔出口 $2.94M · 84 笔2024-04进口 $1.47M · 165 笔出口 $3.01M · 101 笔2024-05进口 $1.50M · 179 笔出口 $2.67M · 104 笔2024-06进口 $1.55M · 177 笔出口 $1.96M · 93 笔2024-07进口 $1.18M · 178 笔出口 $2.76M · 103 笔2024-08进口 $1.16M · 180 笔出口 $2.03M · 87 笔2024-09进口 $1.27M · 141 笔出口 $1.91M · 90 笔2024-10进口 $1.45M · 192 笔出口 $2.76M · 100 笔2024-11进口 $1.30M · 170 笔出口 $2.79M · 77 笔2024-12进口 $1.83M · 159 笔出口 $2.79M · 92 笔2025-01进口 $1.76M · 146 笔出口 $2.57M · 66 笔2025-02进口 $904.3K · 123 笔出口 $1.63M · 57 笔2025-03进口 $1.37M · 156 笔出口 $2.32M · 78 笔2025-04进口 $945.7K · 129 笔出口 $1.77M · 88 笔2025-05进口 $1.37M · 128 笔出口 $2.01M · 83 笔2025-06进口 $883.6K · 118 笔出口 $1.80M · 80 笔2025-07进口 $1.37M · 180 笔出口 $1.97M · 83 笔2025-08进口 $1.21M · 122 笔出口 $2.72M · 73 笔2025-09进口 $1.79M · 153 笔出口 $2.56M · 96 笔2025-10进口 $1.74M · 151 笔出口 $2.17M · 89 笔2025-11进口 $2.04M · 199 笔出口 $2.34M · 80 笔2025-12进口 $2.36M · 157 笔出口 $2.96M · 97 笔2026-01进口 $1.82M · 213 笔出口 $2.90M · 85 笔2026-02进口 $1.02M · 92 笔出口 $1.55M · 53 笔2026-03进口 $1.37M · 175 笔出口 $3.00M · 101 笔2026-04进口 $2.47M · 169 笔出口 $2.52M · 95 笔

工商档案

企业注册号3901276739
企查查编码QVN8HJA7GW
成立日期2019-01-18
联系地址Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN HÓA PHẨM PHƯỢNG HOÀNG VIỆT NAM
企业英文名称PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842763897876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本349.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482110印刷标签
440910成型针叶木
482190未印刷标签
520819未漂白棉布
481920非瓦楞折叠盒
4411125mm以下MDF板
520919200克以上棉布
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
590190硬挺纺织物
440141燃料木材及锯末
442199其他木制品
440910成型针叶木
441490非热带木框
961000书写石板和板
731812木螺钉
842230灌装封口机
842240包装机械
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国640$25.15M
越南4,630$18.58M
印度122$8.07M
瑞典106$7.25M
美国47$2.08M
柬埔寨39$1.01M
芬兰8$447.3K
白俄罗斯2$237.9K
加拿大6$170.1K
俄罗斯8$128.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,793$67.56M
越南1,134$19.75M
德国223$5.34M
柬埔寨82$2.21M
加拿大62$1.25M
丹麦18$459.0K
中国96$391.8K
澳大利亚14$145.2K
中国香港8$122.9K
瑞典3$41.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Phoenix Artist Materials Imp. & Exp. Co., Ltd.中国490$19.39M成型针叶木、未漂白棉布
Thuan Phat Production Trading Service & Advertising Co., Ltd.越南410$2.83M印刷标签、未印刷标签
Phuong Nam Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南830$1.98M瓦楞纸箱、其他纸制品
Packaging Mfg Trading Co., Ltd.越南830$1.82M瓦楞纸箱、其他纸制品
Berry Vietnam Co., Ltd.越南132$1.31M印刷标签、非玻璃化转印纸
Timely Paper Packing Co., Ltd.越南292$679.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南210$605.1K绘图仪器、木工手工具
Cong Ty TNHH Bao Bi Giay Nhu Thy越南120$340.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Like Thuy Paper Packaging Co., Ltd.越南120$286.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hoa Hung Co., Ltd.越南127$173.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hobby Lobby Stores, Inc.美国172$23.67M家具配件、非瓦楞折叠盒
MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC美国530$18.44M蜡烛、硬挺纺织物
Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd.越南178$12.22M硬挺纺织物
Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd.美国371$8.83M硬挺纺织物、其他木制品
Johannes Gerstaecker Verlag Gmbh德国225$5.38M硬挺纺织物、带套铅笔蜡笔
Walmart Inc.美国207$5.02M棉制毛巾织物、玩具模型
Jerry's Artarama美国125$2.86M硬挺纺织物、涂胶纺织物
Co So Phe Lieu Le Thanh Long越南287$4.5K燃料木材及锯末、镀锡钢废料
Le Thanh Long越南241$3.9K纺织废料、其他纸废料
Le Thanh Long Investment Trading Co., Ltd.越南129$2.0K纺织废料、燃料木材及锯末

近期贸易明细

进口(共 5,615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$23.4K
2026-04-28非玻璃化转印纸NHON THAI PRINTING CO LTD越南$13
2026-04-28成型针叶木WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$10.7K
2026-04-28非玻璃化转印纸NHON THAI PRINTING CO LTD越南$13
2026-04-28其他纸制品WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$23.4K
2026-04-28成型针叶木WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$10.7K
2026-04-28成型针叶木WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$56.9K
2026-04-28成型针叶木WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD中国$56.9K
2026-04-27印刷标签NHON THAI PRINTING CO LTD越南$89
2026-04-27印刷标签NHON THAI PRINTING CO LTD越南$29

出口(共 3,101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$4.8K
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$1.6K
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$4.1K
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$426
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$763
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$678
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$798
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$1.3K
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$1.7K
2026-04-29硬挺纺织物OCEAN STATE JOBBERS, INC.美国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →