Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,615 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN HóA PHẩM PHượNG HOàNG VIệT NAM
5,615
进口笔数
3,101
出口笔数
$63.59M
进口金额
$97.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
149
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901276739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HJA7GW |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA PHẨM PHƯỢNG HOÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763897876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 640 | $25.15M |
| 越南 | 4,630 | $18.58M |
| 印度 | 122 | $8.07M |
| 瑞典 | 106 | $7.25M |
| 美国 | 47 | $2.08M |
| 柬埔寨 | 39 | $1.01M |
| 芬兰 | 8 | $447.3K |
| 白俄罗斯 | 2 | $237.9K |
| 加拿大 | 6 | $170.1K |
| 俄罗斯 | 8 | $128.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,793 | $67.56M |
| 越南 | 1,134 | $19.75M |
| 德国 | 223 | $5.34M |
| 柬埔寨 | 82 | $2.21M |
| 加拿大 | 62 | $1.25M |
| 丹麦 | 18 | $459.0K |
| 中国 | 96 | $391.8K |
| 澳大利亚 | 14 | $145.2K |
| 中国香港 | 8 | $122.9K |
| 瑞典 | 3 | $41.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Phoenix Artist Materials Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 490 | $19.39M | 成型针叶木、未漂白棉布 |
| Thuan Phat Production Trading Service & Advertising Co., Ltd. | 越南 | 410 | $2.83M | 印刷标签、未印刷标签 |
| Phuong Nam Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 830 | $1.98M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Packaging Mfg Trading Co., Ltd. | 越南 | 830 | $1.82M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Berry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.31M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Timely Paper Packing Co., Ltd. | 越南 | 292 | $679.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 210 | $605.1K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Cong Ty TNHH Bao Bi Giay Nhu Thy | 越南 | 120 | $340.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Like Thuy Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 120 | $286.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hoa Hung Co., Ltd. | 越南 | 127 | $173.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hobby Lobby Stores, Inc. | 美国 | 172 | $23.67M | 家具配件、非瓦楞折叠盒 |
| MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC | 美国 | 530 | $18.44M | 蜡烛、硬挺纺织物 |
| Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 178 | $12.22M | 硬挺纺织物 |
| Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd. | 美国 | 371 | $8.83M | 硬挺纺织物、其他木制品 |
| Johannes Gerstaecker Verlag Gmbh | 德国 | 225 | $5.38M | 硬挺纺织物、带套铅笔蜡笔 |
| Walmart Inc. | 美国 | 207 | $5.02M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Jerry's Artarama | 美国 | 125 | $2.86M | 硬挺纺织物、涂胶纺织物 |
| Co So Phe Lieu Le Thanh Long | 越南 | 287 | $4.5K | 燃料木材及锯末、镀锡钢废料 |
| Le Thanh Long | 越南 | 241 | $3.9K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Le Thanh Long Investment Trading Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.0K | 纺织废料、燃料木材及锯末 |
近期贸易明细
进口(共 5,615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-28 | 成型针叶木 | WUXI PHOENIX ARTIST MATERIALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NHON THAI PRINTING CO LTD | 越南 | $29 |
出口(共 3,101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $426 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $763 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $678 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $798 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | OCEAN STATE JOBBERS, INC. | 美国 | $4.4K |