Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,093 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN HóA PHẩM PHượNG HOàNG VIệT NAM
6,093
进口笔数
3,668
出口笔数
$67.74M
进口金额
$103.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-06
最近出口
152
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901276739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HJA7GW |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA PHẨM PHƯỢNG HOÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 92-93 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763897876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 442090 | 木制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 680 | $27.12M |
| 越南 | 5,046 | $19.77M |
| 印度 | 132 | $8.62M |
| 瑞典 | 107 | $7.29M |
| 美国 | 52 | $2.29M |
| 柬埔寨 | 40 | $1.03M |
| 芬兰 | 10 | $592.3K |
| 白俄罗斯 | 2 | $237.9K |
| 加拿大 | 6 | $170.1K |
| 俄罗斯 | 8 | $128.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,241 | $73.30M |
| 越南 | 1,204 | $19.75M |
| 德国 | 241 | $5.75M |
| 柬埔寨 | 82 | $2.21M |
| 加拿大 | 67 | $1.29M |
| 丹麦 | 20 | $498.4K |
| 中国 | 105 | $432.9K |
| 澳大利亚 | 19 | $197.9K |
| 中国香港 | 10 | $146.0K |
| 瑞典 | 5 | $86.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Phoenix Artist Materials Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 527 | $21.24M | 成型针叶木、硬挺纺织物 |
| Umed Sizers | 印度 | 123 | $8.20M | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、棉平纹布 |
| Thuan Phat Production Trading Service & Advertising Co., Ltd. | 越南 | 456 | $2.96M | 印刷标签、未印刷标签 |
| Phuong Nam Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 886 | $2.08M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Packaging Mfg Trading Co., Ltd. | 越南 | 882 | $1.90M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Berry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $1.39M | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 318 | $805.8K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Dong Loi Paper Co., Ltd. | 越南 | 292 | $679.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Song Minh Co., Ltd. | 越南 | 163 | $195.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| HOA HUNG COMPANY LIMITED | 越南 | 127 | $173.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOBBY LOBBY STORES INC | 美国 | 194 | $26.56M | 其他涂布纸、印花棉布200克以下 |
| Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | 559 | $18.89M | 蜡烛、硬挺纺织物 |
| Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 178 | $12.22M | 硬挺纺织物 |
| Jiangsu Phoenix Art Materials Technology Co., Ltd. | 美国 | 371 | $8.83M | 硬挺纺织物、其他木制品 |
| WALMART INC | 美国 | 253 | $6.59M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Johannes Gerstaecker Verlag Gmbh | 德国 | 243 | $5.79M | 硬挺纺织物、带套铅笔蜡笔 |
| Jerry's Artarama | 美国 | 275 | $4.20M | 硬挺纺织物、成型针叶木 |
| Co So Phe Lieu Le Thanh Long | 越南 | 287 | $4.5K | 燃料木材及锯末、镀锡钢废料 |
| Le Thanh Long | 越南 | 241 | $3.9K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Le Thanh Long Investment Trading Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.0K | 纺织废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 6,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
出口(共 3,668)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | 硬挺纺织物 | Multicraft Imports Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 硬挺纺织物 | Multicraft Imports Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | XXXXXXXXX CONTAINER(S) COVERED BY BLS: SGN3401060 SGN3357246 SGN3401059 SGN3401058 FREIGHT COLLECT GOODS TO BE RELEASED AGAINST PRESENTATION OF ORIGINAL BILL SGN3401058 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 硬挺纺织物 | DE CAMA INTERNATIONAL TRADE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 硬挺纺织物 | EVOLVE ARTIST | 美国 | $0 |
| 2026-09-12 | 硬挺纺织物 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-12 | ( ) EMAIL: WMCDOCS LNS.MAERSK.COM XXXXXXXXXXXTOTAL PKGS 1471 PK XXXXXXXXX CONTAINER(S) COVERED BY BLS: SGN3414714 SGN3414713 SGN3375334 SGN3413965 SGN3414711 SGN3414716 FREIGHT COLLECT | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | TOTAL PKGS 1188 PK XXXXXXXXX CONTAINER(S) COVERED BY BLS: SGN3401060 SGN3357246 SGN3401059 SGN3401058 FREIGHT COLLECT | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 硬挺纺织物 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 硬挺纺织物 | Walmart Canada Corp. | 美国 | $0 |