Timely Paper Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Giấy Đồng Lợi
3
进口笔数
361
出口笔数
$381.4K
进口金额
$1.03M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2025-03-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300712209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0C7JNY |
| 成立日期 | 2008-02-22 |
| 联系地址 | số 2963-2965 đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẤY ĐỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | TIMELY PAPER PACKING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 2963-2965 đường Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0985173535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $356.6K |
| 日本 | 2 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 361 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Baosuo Paper Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $356.6K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 2 | $24.8K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 292 | $679.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 69 | $346.5K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $130.5K |
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $130.5K |
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-11-12 | 其他造纸机械 | BS BAOSUO PAPER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-01-11 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2024-01-11 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $974 |
| 2024-01-11 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2024-01-11 | 150克以上再生衬纸 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $339 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $13 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $52 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $24 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $23 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $53 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $32 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $109 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $174 |
| 2025-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $70 |