Thuan Phat Production Trading Service & Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 417 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Và Quảng Cáo Thuận Phát
0
进口笔数
417
出口笔数
$0
进口金额
$2.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311678768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SEH0FF |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 132 Đường Số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ QUẢNG CÁO THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Đường Số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84915790104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 416 | $2.83M |
| 柬埔寨 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 410 | $2.83M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Khorn Bopha | 柬埔寨 | 1 | $1.5K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-26 | 非瓦楞折叠盒 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-26 | 非瓦楞折叠盒 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |