Hoa Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hòa Hưng
26
进口笔数
7
出口笔数
$740.0K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-01
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305484965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5ASF9E |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | 43/78/5 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA HƯNG |
| 企业英文名称 | HOA HUNG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/41 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02838472652 |
| 邮箱 | hoahungco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 17 | $653.3K |
| 意大利 | 1 | $30.1K |
| 荷兰 | 1 | $23.8K |
| 法国 | 5 | $19.2K |
| 比利时 | 1 | $10.1K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.9K |
| 保加利亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teletek Electronics JSC | 保加利亚 | 14 | $413.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | 1 | $187.9K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Teletek Electronics | 保加利亚 | 1 | $42.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Italicab S.r.l. | 意大利 | 1 | $30.1K | 绝缘电线 |
| Greenex Fire Suppression Solutions B.V. | 荷兰 | 1 | $23.8K | 灭火器、安全阀 |
| Franklin France | 法国 | 6 | $22.7K | 高压电涌抑制器、其他高压电路装置 |
| Teletek Electronics JSC Ltd. | 保加利亚 | 1 | $19.3K | 其他塑料建材、电气信号装置 |
| TELETEK ELECTRONICS JSC | 新加坡 | 1 | $25 | 其他塑料建材、电气信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 6 | $5.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Teletek Electronics | 保加利亚 | 1 | $1.1K | 信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 高压电涌抑制器 | Franklin France | 法国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 电气信号装置 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 电气信号装置 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 电气信号装置 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 静止变流器 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $126 |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $797 |
| 2026-04-06 | 电气信号装置 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 电气信号装置 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Teletek Electronics EAD | 保加利亚 | $711 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $255 |
| 2026-04-20 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $140 |
| 2026-04-20 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $953 |
| 2026-04-20 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $297 |
| 2025-10-23 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $169 |
| 2025-10-23 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $666 |
| 2025-10-23 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $234 |
| 2025-08-01 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $42 |
| 2025-08-01 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $477 |
| 2025-03-21 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $552 |