Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,020 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT UPGAIN (VIệT NAM)

9,020
进口笔数
4,255
出口笔数
$6.78B
进口金额
$150.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
821
供应商数
222
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $806.3K · 77 笔出口 $1.24M · 47 笔2023-09进口 $1.34M · 167 笔出口 $1.90M · 69 笔2023-10进口 $1.57M · 189 笔出口 $1.56M · 65 笔2023-11进口 $1.69M · 199 笔出口 $2.99M · 84 笔2023-12进口 $1.96M · 213 笔出口 $3.28M · 106 笔2024-01进口 $3.39M · 230 笔出口 $2.62M · 123 笔2024-02进口 $1.66M · 116 笔出口 $1.79M · 61 笔2024-03进口 $3.50M · 285 笔出口 $2.08M · 92 笔2024-04进口 $3.82M · 283 笔出口 $1.82M · 62 笔2024-05进口 $3.54M · 293 笔出口 $5.85M · 130 笔2024-06进口 $4.46M · 299 笔出口 $8.35M · 186 笔2024-07进口 $3.85M · 252 笔出口 $5.26M · 157 笔2024-08进口 $2.61M · 209 笔出口 $6.84M · 204 笔2024-09进口 $1.44M · 213 笔出口 $446.0K · 31 笔2024-10进口 $2.29M · 236 笔出口 $2.39M · 84 笔2024-11进口 $2.01M · 193 笔出口 $1.74M · 64 笔2024-12进口 $2.97M · 196 笔出口 $3.65M · 121 笔2025-01进口 $2.26M · 185 笔出口 $4.12M · 156 笔2025-02进口 $1.64M · 142 笔出口 $1.36M · 56 笔2025-03进口 $4.61M · 274 笔出口 $1.46M · 74 笔2025-04进口 $3.64M · 270 笔出口 $4.44M · 146 笔2025-05进口 $4.00M · 248 笔出口 $4.71M · 136 笔2025-06进口 $5.47M · 294 笔出口 $4.94M · 131 笔2025-07进口 $4.36M · 272 笔出口 $5.13M · 145 笔2025-08进口 $4.23M · 280 笔出口 $8.34M · 170 笔2025-09进口 $5.21M · 316 笔出口 $3.62M · 148 笔2025-10进口 $6.36M · 300 笔出口 $4.41M · 143 笔2025-11进口 $6.06M · 335 笔出口 $4.21M · 157 笔2025-12进口 $6.63M · 302 笔出口 $8.30M · 146 笔2026-01进口 $6.20M · 251 笔出口 $6.44M · 142 笔2026-02进口 $2.55M · 130 笔出口 $5.04M · 81 笔2026-03进口 $6.35M · 294 笔出口 $4.47M · 98 笔2026-04进口 $13.74M · 315 笔出口 $8.86M · 117 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $806.3K · 77 笔出口 $1.24M · 47 笔2023-09进口 $1.34M · 167 笔出口 $1.90M · 69 笔2023-10进口 $1.57M · 189 笔出口 $1.56M · 65 笔2023-11进口 $1.69M · 199 笔出口 $2.99M · 84 笔2023-12进口 $1.96M · 213 笔出口 $3.28M · 106 笔2024-01进口 $3.39M · 230 笔出口 $2.62M · 123 笔2024-02进口 $1.66M · 116 笔出口 $1.79M · 61 笔2024-03进口 $3.50M · 285 笔出口 $2.08M · 92 笔2024-04进口 $3.82M · 283 笔出口 $1.82M · 62 笔2024-05进口 $3.54M · 293 笔出口 $5.85M · 130 笔2024-06进口 $4.46M · 299 笔出口 $8.35M · 186 笔2024-07进口 $3.85M · 252 笔出口 $5.26M · 157 笔2024-08进口 $2.61M · 209 笔出口 $6.84M · 204 笔2024-09进口 $1.44M · 213 笔出口 $446.0K · 31 笔2024-10进口 $2.29M · 236 笔出口 $2.39M · 84 笔2024-11进口 $2.01M · 193 笔出口 $1.74M · 64 笔2024-12进口 $2.97M · 196 笔出口 $3.65M · 121 笔2025-01进口 $2.26M · 185 笔出口 $4.12M · 156 笔2025-02进口 $1.64M · 142 笔出口 $1.36M · 56 笔2025-03进口 $4.61M · 274 笔出口 $1.46M · 74 笔2025-04进口 $3.64M · 270 笔出口 $4.44M · 146 笔2025-05进口 $4.00M · 248 笔出口 $4.71M · 136 笔2025-06进口 $5.47M · 294 笔出口 $4.94M · 131 笔2025-07进口 $4.36M · 272 笔出口 $5.13M · 145 笔2025-08进口 $4.23M · 280 笔出口 $8.34M · 170 笔2025-09进口 $5.21M · 316 笔出口 $3.62M · 148 笔2025-10进口 $6.36M · 300 笔出口 $4.41M · 143 笔2025-11进口 $6.06M · 335 笔出口 $4.21M · 157 笔2025-12进口 $6.63M · 302 笔出口 $8.30M · 146 笔2026-01进口 $6.20M · 251 笔出口 $6.44M · 142 笔2026-02进口 $2.55M · 130 笔出口 $5.04M · 81 笔2026-03进口 $6.35M · 294 笔出口 $4.47M · 98 笔2026-04进口 $13.74M · 315 笔出口 $8.86M · 117 笔

工商档案

企业注册号0300731233
企查查编码QVNE6FJA1A
成立日期2008-09-30
联系地址Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT UPGAIN (VIỆT NAM)
企业英文名称UPGAIN (VIETNAM) MANUFACTURING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842838967155
邮箱ugv@hcm.vnm.vn
传真+842838967154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本645.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
482110印刷标签
540769聚酯机织物
620332男童棉夹克
960719其他拉链
590190硬挺纺织物
621790服装零件
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620332男童棉夹克
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620342男棉裤
620439女式夹克
620469女式纺织长裤
620240化纤女式大衣
620462女式棉裤
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,457$6.70B
中国3,500$26.22M
葡萄牙222$14.82M
韩国495$11.17M
意大利324$7.96M
中国香港1,016$6.95M
日本212$3.69M
中国台湾167$3.68M
土耳其121$2.56M
印度185$2.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国963$58.71M
意大利372$21.71M
越南1,248$17.44M
加拿大306$10.46M
法国92$9.70M
中国香港307$9.10M
韩国192$4.82M
日本176$4.70M
中国107$3.52M
英国165$3.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 821)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sontung Co., Ltd.越南241$6.64B去壳腰果、男童棉夹克
EXCELLENT JADE LTD中国香港340$13.46M非织造标签、其他拉链
GOLD FLOWER LTD中国香港1,287$8.68M印刷标签、非织造标签
Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd.越南261$3.04M男童棉夹克、针织头饰
Gold Flower Ltd.中国539$1.94M硬挺纺织物、聚酯机织物
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南420$1.14M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd.越南595$672.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.越南150$364.3K塑料衣着附件、聚乙烯袋
All Asia Industries Co., Ltd.中国183$71.9K女式夹克、女式纺织长裤
Hefei Tristate Garment Manufacturing Co., Ltd.中国140$10.8K男式合成纤维夹克、女式夹克

下游采购商(共 222)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ralph Lauren Corporation美国270$15.33M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利254$14.99M棉质衬衫、男棉裤
PVH Corp.美国154$8.58M棉针织T恤及背心、男棉裤
Burberry Ltd.意大利116$6.71M男式化纤大衣、女式化纤夹克
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国132$4.51M棉质衬衫、男棉裤
Aritzia LP加拿大105$3.96M印刷标签、机织标签
Ralph Lauren Japan G.K.日本110$3.32M棉质衬衫、男棉裤
Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd.越南272$2.82M男童棉夹克、针织头饰
Sontung Co., Ltd.越南249$1.93M男童棉夹克、印刷标签
Texma Vina Co., Ltd.越南174$1.69M非织造标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 9,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签EXCELLENT JADE LTD中国$139
2026-04-29非织造标签EXCELLENT JADE LTD中国$15
2026-04-29纱线及绳制品EXCELLENT JADE LTD中国$133
2026-04-29纱线及绳制品EXCELLENT JADE LTD中国$104
2026-04-29女式夹克EXCELLENT JADE LTD中国$15
2026-04-29非织造标签EXCELLENT JADE LTD中国$600
2026-04-29非织造标签EXCELLENT JADE LTD中国$93
2026-04-29纱线及绳制品EXCELLENT JADE LTD中国$122
2026-04-29非织造标签EXCELLENT JADE LTD中国$609
2026-04-29硬挺纺织物EXCELLENT JADE LTD中国香港$306

出口(共 4,255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签TEXMA VINA CO LTD越南$518
2026-04-29贱金属扣件TEXMA VINA CO LTD越南$970
2026-04-29PVC涂层织物TEXMA VINA CO LTD越南$513
2026-04-29合成纤维缝纫线TEXMA VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29纱线及绳制品TEXMA VINA CO LTD越南$454
2026-04-29染色人造纤维布TEXMA VINA CO LTD越南$18.4K
2026-04-29纱线及绳制品TEXMA VINA CO LTD越南$454
2026-04-29非织造标签TEXMA VINA CO LTD越南$622
2026-04-29PVC涂层织物TEXMA VINA CO LTD越南$513
2026-04-29合成纤维缝纫线TEXMA VINA CO LTD越南$954

相关企业 · 同类产品

Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →