Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10,070 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT UPGAIN (VIệT NAM)

10,070
进口笔数
4,911
出口笔数
$6.81B
进口金额
$174.93M
出口金额
2026-08-12
最近进口
2026-08-29
最近出口
796
供应商数
232
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.75M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $763.3K · 57 笔出口 $216.3K · 17 笔2023-11进口 $1.76M · 205 笔出口 $2.99M · 90 笔2023-12进口 $1.98M · 217 笔出口 $3.28M · 112 笔2024-01进口 $3.39M · 231 笔出口 $2.62M · 125 笔2024-02进口 $1.68M · 118 笔出口 $1.79M · 64 笔2024-03进口 $3.50M · 286 笔出口 $2.08M · 95 笔2024-04进口 $3.82M · 286 笔出口 $1.82M · 63 笔2024-05进口 $3.55M · 298 笔出口 $5.85M · 139 笔2024-06进口 $4.47M · 303 笔出口 $8.35M · 193 笔2024-07进口 $3.85M · 254 笔出口 $5.26M · 165 笔2024-08进口 $2.62M · 210 笔出口 $6.84M · 210 笔2024-09进口 $1.44M · 218 笔出口 $446.0K · 36 笔2024-10进口 $2.34M · 241 笔出口 $2.39M · 86 笔2024-11进口 $2.01M · 194 笔出口 $1.74M · 70 笔2024-12进口 $2.98M · 199 笔出口 $3.65M · 125 笔2025-01进口 $2.27M · 186 笔出口 $4.12M · 163 笔2025-02进口 $1.64M · 144 笔出口 $1.36M · 57 笔2025-03进口 $4.61M · 277 笔出口 $1.46M · 76 笔2025-04进口 $3.65M · 275 笔出口 $4.44M · 150 笔2025-05进口 $4.00M · 251 笔出口 $4.71M · 143 笔2025-06进口 $5.48M · 299 笔出口 $4.94M · 138 笔2025-07进口 $4.37M · 277 笔出口 $5.14M · 151 笔2025-08进口 $4.27M · 284 笔出口 $8.34M · 173 笔2025-09进口 $5.37M · 323 笔出口 $3.62M · 155 笔2025-10进口 $6.36M · 301 笔出口 $4.42M · 151 笔2025-11进口 $6.27M · 340 笔出口 $4.22M · 168 笔2025-12进口 $6.91M · 312 笔出口 $8.31M · 155 笔2026-01进口 $6.52M · 259 笔出口 $6.44M · 144 笔2026-02进口 $2.59M · 134 笔出口 $5.04M · 84 笔2026-03进口 $6.36M · 296 笔出口 $4.48M · 106 笔2026-04进口 $13.75M · 319 笔出口 $8.86M · 123 笔2026-05进口 $7.89M · 294 笔出口 $3.61M · 85 笔2026-06进口 $10.12M · 311 笔出口 $10.70M · 152 笔2026-07进口 $8.15M · 307 笔出口 $9.95M · 198 笔2026-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $763.3K · 57 笔出口 $216.3K · 17 笔2023-11进口 $1.76M · 205 笔出口 $2.99M · 90 笔2023-12进口 $1.98M · 217 笔出口 $3.28M · 112 笔2024-01进口 $3.39M · 231 笔出口 $2.62M · 125 笔2024-02进口 $1.68M · 118 笔出口 $1.79M · 64 笔2024-03进口 $3.50M · 286 笔出口 $2.08M · 95 笔2024-04进口 $3.82M · 286 笔出口 $1.82M · 63 笔2024-05进口 $3.55M · 298 笔出口 $5.85M · 139 笔2024-06进口 $4.47M · 303 笔出口 $8.35M · 193 笔2024-07进口 $3.85M · 254 笔出口 $5.26M · 165 笔2024-08进口 $2.62M · 210 笔出口 $6.84M · 210 笔2024-09进口 $1.44M · 218 笔出口 $446.0K · 36 笔2024-10进口 $2.34M · 241 笔出口 $2.39M · 86 笔2024-11进口 $2.01M · 194 笔出口 $1.74M · 70 笔2024-12进口 $2.98M · 199 笔出口 $3.65M · 125 笔2025-01进口 $2.27M · 186 笔出口 $4.12M · 163 笔2025-02进口 $1.64M · 144 笔出口 $1.36M · 57 笔2025-03进口 $4.61M · 277 笔出口 $1.46M · 76 笔2025-04进口 $3.65M · 275 笔出口 $4.44M · 150 笔2025-05进口 $4.00M · 251 笔出口 $4.71M · 143 笔2025-06进口 $5.48M · 299 笔出口 $4.94M · 138 笔2025-07进口 $4.37M · 277 笔出口 $5.14M · 151 笔2025-08进口 $4.27M · 284 笔出口 $8.34M · 173 笔2025-09进口 $5.37M · 323 笔出口 $3.62M · 155 笔2025-10进口 $6.36M · 301 笔出口 $4.42M · 151 笔2025-11进口 $6.27M · 340 笔出口 $4.22M · 168 笔2025-12进口 $6.91M · 312 笔出口 $8.31M · 155 笔2026-01进口 $6.52M · 259 笔出口 $6.44M · 144 笔2026-02进口 $2.59M · 134 笔出口 $5.04M · 84 笔2026-03进口 $6.36M · 296 笔出口 $4.48M · 106 笔2026-04进口 $13.75M · 319 笔出口 $8.86M · 123 笔2026-05进口 $7.89M · 294 笔出口 $3.61M · 85 笔2026-06进口 $10.12M · 311 笔出口 $10.70M · 152 笔2026-07进口 $8.15M · 307 笔出口 $9.95M · 198 笔2026-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号0300731233
企查查编码QVNE6FJA1A
成立日期2008-09-30
联系地址Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT UPGAIN (VIỆT NAM)
企业英文名称UPGAIN (VIETNAM) MANUFACTURING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842838967155
邮箱ugv@hcm.vnm.vn
传真+842838967154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本645.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
580790非织造标签
482110印刷标签
540769聚酯机织物
960719其他拉链
620332男童棉夹克
590190硬挺纺织物
621790服装零件
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620332男童棉夹克
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
620342男棉裤
620439女式夹克
620469女式纺织长裤
620240化纤女式大衣
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,829$6.71B
中国3,889$29.95M
葡萄牙280$20.40M
韩国540$12.33M
意大利395$11.22M
中国香港1,103$7.95M
日本261$4.39M
中国台湾173$3.69M
土耳其131$2.63M
印度241$2.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,315$71.20M
意大利412$24.47M
越南1,344$20.16M
加拿大359$14.50M
中国香港339$10.03M
法国92$9.70M
韩国208$5.08M
日本186$4.90M
中国111$3.55M
荷兰152$3.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 796)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sontung Co., Ltd.越南241$6.64B去壳腰果、男棉裤
EXCELLENT JADE LTD中国香港907$29.21M非织造标签、聚酯粘胶混纺布
GOLD FLOWER LTD中国香港1,223$8.40M印刷标签、非织造标签
Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd.越南261$3.04M针织头饰、男童棉夹克
Gold Flower Ltd.中国539$1.94M硬挺纺织物、聚酯机织物
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南501$1.51M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Tristate Trading (Hong Kong) Limited中国香港204$791.0K印刷标签、染色化纤棉布
Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd.越南613$686.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.越南160$385.6K塑料衣着附件、聚乙烯袋
All Asia Industries Co., Ltd.中国183$71.9K女式夹克、女式纺织长裤

下游采购商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aritzia Inc.美国146$30.34M印刷标签、女式化纤裤
Ralph Lauren Corporation美国366$18.91M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利278$16.17M棉质衬衫、男棉裤
Aritzia L.P.加拿大194$11.47M印刷标签、机织标签
PVH Corp.美国210$11.26M棉针织T恤及背心、男棉裤
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国145$4.87M男棉裤、棉质衬衫
Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd.越南272$2.82M针织头饰、男童棉夹克
Texma Vina Co., Ltd.越南195$2.44M非织造标签、机织标签
Sontung Co., Ltd.越南249$1.93M男童棉夹克、印刷标签
RALPH LAUREN CORP美国139$0棉针织服装、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 10,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12涤棉机织布Momin Textile Mills Ltd.孟加拉国$450
2026-08-12染色化纤棉布Momin Textile Mills Ltd.孟加拉国$1.8K
2026-08-03聚酯短纤机织物Hayleys Free Zone Ltd.斯里兰卡$8.1K
2026-07-31聚酯粘胶混纺布EXCELLENT JADE LTD葡萄牙$16.7K
2026-07-31人造纤维絮胎EXCELLENT JADE LTD韩国$3.7K
2026-07-31混纺毛织物EXCELLENT JADE LTD意大利$72.3K
2026-07-31金属拉链EXCELLENT JADE LTD中国$1.1K
2026-07-31合成纤维缝纫线Coats Phong Phu Co., Ltd.越南$15
2026-07-31机织标签Tristate Trading (Hong Kong) Limited越南$304
2026-07-31合成纤维缝纫线Coats Phong Phu Co., Ltd.越南$114

出口(共 4,911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-29女式毛料外套RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-29女式夹克RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-29女式夹克RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25男式合成纤维裤RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25女式夹克RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25女式毛料外套RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25男式合成夹克RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25女式毛料裤RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25男式合成夹克RALPH LAUREN CORP美国$0
2026-08-25女式毛料外套RALPH LAUREN CORP美国$0

相关企业 · 同类产品

Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →