Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,020 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT UPGAIN (VIệT NAM)
9,020
进口笔数
4,255
出口笔数
$6.78B
进口金额
$150.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
821
供应商数
222
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300731233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6FJA1A |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT UPGAIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UPGAIN (VIETNAM) MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838967155 |
| 邮箱 | ugv@hcm.vnm.vn |
| 传真 | +842838967154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 645.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,457 | $6.70B |
| 中国 | 3,500 | $26.22M |
| 葡萄牙 | 222 | $14.82M |
| 韩国 | 495 | $11.17M |
| 意大利 | 324 | $7.96M |
| 中国香港 | 1,016 | $6.95M |
| 日本 | 212 | $3.69M |
| 中国台湾 | 167 | $3.68M |
| 土耳其 | 121 | $2.56M |
| 印度 | 185 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 963 | $58.71M |
| 意大利 | 372 | $21.71M |
| 越南 | 1,248 | $17.44M |
| 加拿大 | 306 | $10.46M |
| 法国 | 92 | $9.70M |
| 中国香港 | 307 | $9.10M |
| 韩国 | 192 | $4.82M |
| 日本 | 176 | $4.70M |
| 中国 | 107 | $3.52M |
| 英国 | 165 | $3.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 821)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sontung Co., Ltd. | 越南 | 241 | $6.64B | 去壳腰果、男童棉夹克 |
| EXCELLENT JADE LTD | 中国香港 | 340 | $13.46M | 非织造标签、其他拉链 |
| GOLD FLOWER LTD | 中国香港 | 1,287 | $8.68M | 印刷标签、非织造标签 |
| Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd. | 越南 | 261 | $3.04M | 男童棉夹克、针织头饰 |
| Gold Flower Ltd. | 中国 | 539 | $1.94M | 硬挺纺织物、聚酯机织物 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 420 | $1.14M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 595 | $672.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 150 | $364.3K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| All Asia Industries Co., Ltd. | 中国 | 183 | $71.9K | 女式夹克、女式纺织长裤 |
| Hefei Tristate Garment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 140 | $10.8K | 男式合成纤维夹克、女式夹克 |
下游采购商(共 222)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ralph Lauren Corporation | 美国 | 270 | $15.33M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 意大利 | 254 | $14.99M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| PVH Corp. | 美国 | 154 | $8.58M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Burberry Ltd. | 意大利 | 116 | $6.71M | 男式化纤大衣、女式化纤夹克 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 132 | $4.51M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Aritzia LP | 加拿大 | 105 | $3.96M | 印刷标签、机织标签 |
| Ralph Lauren Japan G.K. | 日本 | 110 | $3.32M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd. | 越南 | 272 | $2.82M | 男童棉夹克、针织头饰 |
| Sontung Co., Ltd. | 越南 | 249 | $1.93M | 男童棉夹克、印刷标签 |
| Texma Vina Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.69M | 非织造标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 9,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-29 | 女式夹克 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | EXCELLENT JADE LTD | 中国香港 | $306 |
出口(共 4,255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $970 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 纱线及绳制品 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TEXMA VINA CO LTD | 越南 | $954 |