Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,070 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT UPGAIN (VIệT NAM)
10,070
进口笔数
4,911
出口笔数
$6.81B
进口金额
$174.93M
出口金额
2026-08-12
最近进口
2026-08-29
最近出口
796
供应商数
232
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300731233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6FJA1A |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT UPGAIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UPGAIN (VIETNAM) MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 64-66-68, đường B, Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838967155 |
| 邮箱 | ugv@hcm.vnm.vn |
| 传真 | +842838967154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 645.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,829 | $6.71B |
| 中国 | 3,889 | $29.95M |
| 葡萄牙 | 280 | $20.40M |
| 韩国 | 540 | $12.33M |
| 意大利 | 395 | $11.22M |
| 中国香港 | 1,103 | $7.95M |
| 日本 | 261 | $4.39M |
| 中国台湾 | 173 | $3.69M |
| 土耳其 | 131 | $2.63M |
| 印度 | 241 | $2.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,315 | $71.20M |
| 意大利 | 412 | $24.47M |
| 越南 | 1,344 | $20.16M |
| 加拿大 | 359 | $14.50M |
| 中国香港 | 339 | $10.03M |
| 法国 | 92 | $9.70M |
| 韩国 | 208 | $5.08M |
| 日本 | 186 | $4.90M |
| 中国 | 111 | $3.55M |
| 荷兰 | 152 | $3.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 796)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sontung Co., Ltd. | 越南 | 241 | $6.64B | 去壳腰果、男棉裤 |
| EXCELLENT JADE LTD | 中国香港 | 907 | $29.21M | 非织造标签、聚酯粘胶混纺布 |
| GOLD FLOWER LTD | 中国香港 | 1,223 | $8.40M | 印刷标签、非织造标签 |
| Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd. | 越南 | 261 | $3.04M | 针织头饰、男童棉夹克 |
| Gold Flower Ltd. | 中国 | 539 | $1.94M | 硬挺纺织物、聚酯机织物 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 501 | $1.51M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tristate Trading (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 204 | $791.0K | 印刷标签、染色化纤棉布 |
| Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 613 | $686.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $385.6K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| All Asia Industries Co., Ltd. | 中国 | 183 | $71.9K | 女式夹克、女式纺织长裤 |
下游采购商(共 232)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aritzia Inc. | 美国 | 146 | $30.34M | 印刷标签、女式化纤裤 |
| Ralph Lauren Corporation | 美国 | 366 | $18.91M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 意大利 | 278 | $16.17M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Aritzia L.P. | 加拿大 | 194 | $11.47M | 印刷标签、机织标签 |
| PVH Corp. | 美国 | 210 | $11.26M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 145 | $4.87M | 男棉裤、棉质衬衫 |
| Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd. | 越南 | 272 | $2.82M | 针织头饰、男童棉夹克 |
| Texma Vina Co., Ltd. | 越南 | 195 | $2.44M | 非织造标签、机织标签 |
| Sontung Co., Ltd. | 越南 | 249 | $1.93M | 男童棉夹克、印刷标签 |
| RALPH LAUREN CORP | 美国 | 139 | $0 | 棉针织服装、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 10,070)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 涤棉机织布 | Momin Textile Mills Ltd. | 孟加拉国 | $450 |
| 2026-08-12 | 染色化纤棉布 | Momin Textile Mills Ltd. | 孟加拉国 | $1.8K |
| 2026-08-03 | 聚酯短纤机织物 | Hayleys Free Zone Ltd. | 斯里兰卡 | $8.1K |
| 2026-07-31 | 聚酯粘胶混纺布 | EXCELLENT JADE LTD | 葡萄牙 | $16.7K |
| 2026-07-31 | 人造纤维絮胎 | EXCELLENT JADE LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 混纺毛织物 | EXCELLENT JADE LTD | 意大利 | $72.3K |
| 2026-07-31 | 金属拉链 | EXCELLENT JADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Tristate Trading (Hong Kong) Limited | 越南 | $304 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | $114 |
出口(共 4,911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-29 | 女式毛料外套 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-29 | 女式夹克 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-29 | 女式夹克 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式合成纤维裤 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式夹克 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式毛料外套 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式合成夹克 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式毛料裤 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式合成夹克 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 女式毛料外套 | RALPH LAUREN CORP | 美国 | $0 |