Ben Nghe Garment & Laundry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH May Mặc & Giặt Tẩy Bến Nghé
518
进口笔数
477
出口笔数
$5.11M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700501399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD5HPQP |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 965, tờ bản đồ số 954, Lô E1,khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC VÀ GIẶT TẨY BẾN NGHÉ |
| 企业英文名称 | BEN NGHE GARMENT & LAUNDRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 965, tờ bản đồ số 954, Lô E1,khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743718566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 510 | $4.98M |
| 中国 | 2 | $124.0K |
| 韩国 | 1 | $4.8K |
| 马来西亚 | 2 | $666 |
| 中国台湾 | 2 | $544 |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 477 | $5.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 272 | $2.82M | 男式化纤大衣、男童棉夹克 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 33 | $711.1K | 针织头饰、帽子配件 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $470.3K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 181 | $392.8K | 针织头饰、帽坯 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $141.6K | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| Liuzhou Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.0K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $123.0K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $71.1K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.1K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.4K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 261 | $3.04M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 26 | $606.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $532.0K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $202.6K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $190.6K | 其他橡胶带、复合纸板 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $150.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $100.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 166 | $41.8K | 针织头饰、帽坯 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.9K | 色织棉布、印刷标签 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.7K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-28 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-28 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $689 |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $509 |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-31 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-07-31 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-29 | 针织头饰 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-29 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-07-29 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-29 | 帽子配件 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $92 |