A Chau Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 644 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH á CHâU LOGISTICS
- 邮箱5
644
进口笔数
0
出口笔数
$10.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110198183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9356QC |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 116 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Á CHÂU LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84373619604 |
| 邮箱 | vanbinh38achau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961590 | 发饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 644 | $10.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 218 | $5.26M | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 426 | $5.22M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 古巴 | 25 | $26.3K | 其他风扇、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 美国 | 29 | $14.0K | 纸制餐具、针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非塑料人造花果 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $403 |
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-29 | 发饰 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-07-29 | 真空瓶及零件 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $859 |
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $441 |
| 2026-07-29 | 贱金属帽架 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-29 | 其他运动鞋 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $457 |
| 2026-07-29 | 合成纤维手套 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |