Sontung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,291 笔 · 主营 男童棉夹克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Tùng
1,291
进口笔数
820
出口笔数
$43.67M
进口金额
$6.68B
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
74
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302002860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR19W10E |
| 成立日期 | 2000-04-06 |
| 联系地址 | 940 Quốc lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TÙNG |
| 企业英文名称 | SONTUNG CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 940 Đỗ Mười, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 02827245740 |
| 邮箱 | info@sontungjeans.com |
| 传真 | 02837245739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 50 | $15.32M |
| 几内亚比绍 | 20 | $8.15M |
| 中国 | 412 | $7.57M |
| 越南 | 660 | $5.68M |
| 印度 | 4 | $2.50M |
| 布基纳法索 | 3 | $859.3K |
| 玻利维亚 | 2 | $778.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $598.5K |
| 塞内加尔 | 1 | $546.0K |
| 土耳其 | 40 | $426.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $6.64B |
| 新加坡 | 254 | $21.08M |
| 德国 | 94 | $7.45M |
| 美国 | 118 | $5.89M |
| 中国香港 | 56 | $2.25M |
| 荷兰 | 11 | $1.06M |
| 西班牙 | 20 | $573.9K |
| 英国 | 4 | $317.5K |
| 阿联酋 | 1 | $88.5K |
| 萨摩亚 | 3 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 38 | $11.75M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Cello Jeans Co., Ltd. | 中国 | 72 | $3.67M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Evolution 3 Ltd. | 越南 | 306 | $2.83M | 200克以上牛仔布、金属拉链 |
| Evolution3 Ltd. | 中国 | 386 | $2.04M | 金属纽扣、非织造标签 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 249 | $1.93M | 男式化纤大衣、男童棉夹克 |
| Cello Jeans | 美国 | 16 | $1.19M | 彩色牛仔布、其他皮革制品 |
| Yuen Fung Garment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $579.2K | 200克以上牛仔布、合成纤维缝纫线 |
| Evolution3 Ltd. | 土耳其 | 29 | $58.4K | 印刷标签、其他皮革制品 |
| Evolution3 Ltd. | 德国 | 24 | $35.1K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Yuen Fung Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.3K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 241 | $6.64B | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 215 | $17.48M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Street One GmbH | 德国 | 74 | $4.88M | 女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Cello Jeans | 美国 | 67 | $4.04M | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 42 | $3.84M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Clinton Grosshandels | 德国 | 12 | $1.76M | 棉针织服装、棉质衬衫 |
| Clinton Grobhandels GmbH | 德国 | 11 | $1.73M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Dickson Garments Ltd. | 西班牙 | 18 | $573.5K | 男棉裤 |
| Street One Studio GmbH | 德国 | 16 | $357.5K | 女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心 |
| CTY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES | 中国香港 | 13 | $77.0K | 棉混纺机织物、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 1,291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 彩色牛仔布 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 彩色牛仔布 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-06-25 | 彩色牛仔布 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $714 |
| 2026-06-25 | 彩色牛仔布 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 彩色牛仔布 | Cello Jeans | 中国 | $39.4K |
| 2026-06-22 | 彩色牛仔布 | Cello Jeans | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-19 | 管状/分叉铆钉 | Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-19 | 金属纽扣 | Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 包覆橡胶绳 | Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd. | 中国 | $353 |
| 2026-06-19 | 印刷标签 | Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd. | 中国 | $157 |
出口(共 820)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $12.4K |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Street One Studio GmbH | 中国香港 | $10.7K |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 男棉裤 | Street One GmbH | 中国香港 | $2.2K |