Sontung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,291 笔 · 主营 男童棉夹克

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sơn Tùng

1,291
进口笔数
820
出口笔数
$43.67M
进口金额
$6.68B
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
74
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $176.9K · 8 笔出口 $329.9K · 4 笔2023-10进口 $7.32M · 54 笔出口 $1.72M · 32 笔2023-11进口 $3.64M · 43 笔出口 $2.04M · 38 笔2023-12进口 $250.4K · 25 笔出口 $2.17M · 32 笔2024-01进口 $455.9K · 28 笔出口 $2.40M · 32 笔2024-02进口 $174.4K · 20 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-03进口 $552.1K · 42 笔出口 $1.58M · 29 笔2024-04进口 $727.8K · 46 笔出口 $1.95M · 30 笔2024-05进口 $547.7K · 36 笔出口 $1.67M · 19 笔2024-06进口 $908.7K · 44 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-07进口 $231.1K · 17 笔出口 $827.7K · 20 笔2024-08进口 $30.4K · 8 笔出口 $967.8K · 21 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-10进口 $215.3K · 21 笔出口 $166.1K · 7 笔2024-11进口 $196.4K · 13 笔出口 $204.8K · 9 笔2024-12进口 $221.3K · 20 笔出口 $315.8K · 5 笔2025-01进口 $248.6K · 26 笔出口 $641.0K · 10 笔2025-02进口 $15.9K · 13 笔出口 $156.3K · 3 笔2025-03进口 $265.7K · 27 笔出口 $464.0K · 6 笔2025-04进口 $316.9K · 38 笔出口 $207.4K · 5 笔2025-05进口 $492.2K · 35 笔出口 $369.9K · 10 笔2025-06进口 $195.6K · 20 笔出口 $836.1K · 9 笔2025-07进口 $107.1K · 9 笔出口 $497.8K · 9 笔2025-08进口 $605.5K · 20 笔出口 $777.4K · 13 笔2025-09进口 $595.6K · 28 笔出口 $326.4K · 9 笔2025-10进口 $554.9K · 47 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-11进口 $447.3K · 52 笔出口 $127.5K · 10 笔2025-12进口 $637.6K · 32 笔出口 $1.08M · 16 笔2026-01进口 $429.4K · 21 笔出口 $800.4K · 16 笔2026-02进口 $261.0K · 16 笔出口 $366.4K · 9 笔2026-03进口 $438.3K · 42 笔出口 $318.3K · 6 笔2026-04进口 $1.07M · 47 笔出口 $693.1K · 15 笔2026-05进口 $152.0K · 27 笔出口 $814.8K · 10 笔2026-06进口 $301.6K · 14 笔出口 $885.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $176.9K · 8 笔出口 $329.9K · 4 笔2023-10进口 $7.32M · 54 笔出口 $1.72M · 32 笔2023-11进口 $3.64M · 43 笔出口 $2.04M · 38 笔2023-12进口 $250.4K · 25 笔出口 $2.17M · 32 笔2024-01进口 $455.9K · 28 笔出口 $2.40M · 32 笔2024-02进口 $174.4K · 20 笔出口 $1.63M · 35 笔2024-03进口 $552.1K · 42 笔出口 $1.58M · 29 笔2024-04进口 $727.8K · 46 笔出口 $1.95M · 30 笔2024-05进口 $547.7K · 36 笔出口 $1.67M · 19 笔2024-06进口 $908.7K · 44 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-07进口 $231.1K · 17 笔出口 $827.7K · 20 笔2024-08进口 $30.4K · 8 笔出口 $967.8K · 21 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-10进口 $215.3K · 21 笔出口 $166.1K · 7 笔2024-11进口 $196.4K · 13 笔出口 $204.8K · 9 笔2024-12进口 $221.3K · 20 笔出口 $315.8K · 5 笔2025-01进口 $248.6K · 26 笔出口 $641.0K · 10 笔2025-02进口 $15.9K · 13 笔出口 $156.3K · 3 笔2025-03进口 $265.7K · 27 笔出口 $464.0K · 6 笔2025-04进口 $316.9K · 38 笔出口 $207.4K · 5 笔2025-05进口 $492.2K · 35 笔出口 $369.9K · 10 笔2025-06进口 $195.6K · 20 笔出口 $836.1K · 9 笔2025-07进口 $107.1K · 9 笔出口 $497.8K · 9 笔2025-08进口 $605.5K · 20 笔出口 $777.4K · 13 笔2025-09进口 $595.6K · 28 笔出口 $326.4K · 9 笔2025-10进口 $554.9K · 47 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-11进口 $447.3K · 52 笔出口 $127.5K · 10 笔2025-12进口 $637.6K · 32 笔出口 $1.08M · 16 笔2026-01进口 $429.4K · 21 笔出口 $800.4K · 16 笔2026-02进口 $261.0K · 16 笔出口 $366.4K · 9 笔2026-03进口 $438.3K · 42 笔出口 $318.3K · 6 笔2026-04进口 $1.07M · 47 笔出口 $693.1K · 15 笔2026-05进口 $152.0K · 27 笔出口 $814.8K · 10 笔2026-06进口 $301.6K · 14 笔出口 $885.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0302002860
企查查编码QVNR19W10E
成立日期2000-04-06
联系地址940 Quốc lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN TÙNG
企业英文名称SONTUNG CO. LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址940 Đỗ Mười, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话02827245740
邮箱info@sontungjeans.com
传真02837245739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620332男童棉夹克
482110印刷标签
521142200克以上牛仔布
580710机织标签
520942彩色牛仔布
080131带壳腰果
960711金属拉链
620342男棉裤
590390塑料涂层织物
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
620332男童棉夹克
620342男棉裤
620462女式棉裤
521142200克以上牛仔布
620452棉制女裙
520942彩色牛仔布
620190其他纺织大衣
620230女式棉大衣
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦50$15.32M
几内亚比绍20$8.15M
中国412$7.57M
越南660$5.68M
印度4$2.50M
布基纳法索3$859.3K
玻利维亚2$778.0K
印度尼西亚3$598.5K
塞内加尔1$546.0K
土耳其40$426.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$6.64B
新加坡254$21.08M
德国94$7.45M
美国118$5.89M
中国香港56$2.25M
荷兰11$1.06M
西班牙20$573.9K
英国4$317.5K
阿联酋1$88.5K
萨摩亚3$55.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam International Ltd.科特迪瓦38$11.75M带壳腰果、去壳腰果
Cello Jeans Co., Ltd.中国72$3.67M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Evolution 3 Ltd.越南306$2.83M200克以上牛仔布、金属拉链
Evolution3 Ltd.中国386$2.04M金属纽扣、非织造标签
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南249$1.93M男式化纤大衣、男童棉夹克
Cello Jeans美国16$1.19M彩色牛仔布、其他皮革制品
Yuen Fung Garment Mfg. Co., Ltd.中国18$579.2K200克以上牛仔布、合成纤维缝纫线
Evolution3 Ltd.土耳其29$58.4K印刷标签、其他皮革制品
Evolution3 Ltd.德国24$35.1K印刷标签、装饰流苏
Yuen Fung Garment Mfg. Co., Ltd.越南14$21.3K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南241$6.64B合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Olam Food Ingredients新加坡215$17.48M去壳腰果、其他食品制剂
Street One GmbH德国74$4.88M女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心
Cello Jeans美国67$4.04M女式棉裤、女式纺织长裤
OLAM INTERNATIONAL LIMITED以色列42$3.84M去壳腰果、坚果及种子
Clinton Grosshandels德国12$1.76M棉针织服装、棉质衬衫
Clinton Grobhandels GmbH德国11$1.73M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Dickson Garments Ltd.西班牙18$573.5K男棉裤
Street One Studio GmbH德国16$357.5K女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心
CTY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES中国香港13$77.0K棉混纺机织物、200克以上牛仔布

近期贸易明细

进口(共 1,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25彩色牛仔布Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-25彩色牛仔布Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$357
2026-06-25彩色牛仔布Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$714
2026-06-25彩色牛仔布Properwell Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-22彩色牛仔布Cello Jeans中国$39.4K
2026-06-22彩色牛仔布Cello Jeans中国$27.0K
2026-06-19管状/分叉铆钉Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd.中国$4.1K
2026-06-19金属纽扣Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd.中国$1.9K
2026-06-19包覆橡胶绳Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd.中国$353
2026-06-19印刷标签Yuen Fung Garment Mfg Co. Ltd.中国$157

出口(共 820)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$2.4K
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$2.7K
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$2.4K
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$13.3K
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$10.0K
2026-06-30男棉裤Street One GmbH中国香港$12.4K
2026-06-26男棉裤Street One GmbH中国香港$9.6K
2026-06-26男棉裤Street One Studio GmbH中国香港$10.7K
2026-06-26男棉裤Street One GmbH中国香港$2.2K
2026-06-26男棉裤Street One GmbH中国香港$2.2K

相关企业 · 同类产品

Sontung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →