Coats Phong Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31,839 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COATS PHONG PHú

4,458
进口笔数
31,839
出口笔数
$156.50M
进口金额
$229.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
199
供应商数
597
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $443.4K · 30 笔出口 $1.37M · 187 笔2023-09进口 $4.31M · 117 笔出口 $5.48M · 715 笔2023-10进口 $3.99M · 118 笔出口 $5.43M · 619 笔2023-11进口 $3.00M · 97 笔出口 $4.43M · 592 笔2023-12进口 $3.02M · 103 笔出口 $4.58M · 635 笔2024-01进口 $3.83M · 111 笔出口 $4.50M · 647 笔2024-02进口 $3.27M · 103 笔出口 $4.62M · 450 笔2024-03进口 $4.16M · 129 笔出口 $5.39M · 788 笔2024-04进口 $3.59M · 129 笔出口 $5.10M · 660 笔2024-05进口 $4.19M · 132 笔出口 $5.27M · 670 笔2024-06进口 $3.76M · 111 笔出口 $4.81M · 614 笔2024-07进口 $4.93M · 125 笔出口 $4.19M · 597 笔2024-08进口 $4.62M · 124 笔出口 $6.56M · 757 笔2024-09进口 $4.33M · 112 笔出口 $5.01M · 700 笔2024-10进口 $4.19M · 108 笔出口 $3.82M · 733 笔2024-11进口 $5.08M · 112 笔出口 $4.72M · 641 笔2024-12进口 $3.33M · 113 笔出口 $6.62M · 690 笔2025-01进口 $3.39M · 76 笔出口 $3.78M · 572 笔2025-02进口 $5.58M · 116 笔出口 $4.83M · 629 笔2025-03进口 $5.10M · 120 笔出口 $6.73M · 855 笔2025-04进口 $4.67M · 113 笔出口 $4.19M · 706 笔2025-05进口 $3.61M · 120 笔出口 $6.55M · 711 笔2025-06进口 $4.38M · 113 笔出口 $5.37M · 700 笔2025-07进口 $3.62M · 102 笔出口 $5.67M · 726 笔2025-08进口 $3.98M · 110 笔出口 $6.58M · 899 笔2025-09进口 $5.17M · 105 笔出口 $5.98M · 1,000 笔2025-10进口 $2.58M · 90 笔出口 $5.10M · 983 笔2025-11进口 $2.84M · 89 笔出口 $7.02M · 855 笔2025-12进口 $4.34M · 125 笔出口 $6.57M · 886 笔2026-01进口 $4.93M · 127 笔出口 $6.60M · 927 笔2026-02进口 $4.02M · 103 笔出口 $4.74M · 531 笔2026-03进口 $4.21M · 114 笔出口 $7.37M · 1,057 笔2026-04进口 $7.09M · 91 笔出口 $5.73M · 873 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,05720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $443.4K · 30 笔出口 $1.37M · 187 笔2023-09进口 $4.31M · 117 笔出口 $5.48M · 715 笔2023-10进口 $3.99M · 118 笔出口 $5.43M · 619 笔2023-11进口 $3.00M · 97 笔出口 $4.43M · 592 笔2023-12进口 $3.02M · 103 笔出口 $4.58M · 635 笔2024-01进口 $3.83M · 111 笔出口 $4.50M · 647 笔2024-02进口 $3.27M · 103 笔出口 $4.62M · 450 笔2024-03进口 $4.16M · 129 笔出口 $5.39M · 788 笔2024-04进口 $3.59M · 129 笔出口 $5.10M · 660 笔2024-05进口 $4.19M · 132 笔出口 $5.27M · 670 笔2024-06进口 $3.76M · 111 笔出口 $4.81M · 614 笔2024-07进口 $4.93M · 125 笔出口 $4.19M · 597 笔2024-08进口 $4.62M · 124 笔出口 $6.56M · 757 笔2024-09进口 $4.33M · 112 笔出口 $5.01M · 700 笔2024-10进口 $4.19M · 108 笔出口 $3.82M · 733 笔2024-11进口 $5.08M · 112 笔出口 $4.72M · 641 笔2024-12进口 $3.33M · 113 笔出口 $6.62M · 690 笔2025-01进口 $3.39M · 76 笔出口 $3.78M · 572 笔2025-02进口 $5.58M · 116 笔出口 $4.83M · 629 笔2025-03进口 $5.10M · 120 笔出口 $6.73M · 855 笔2025-04进口 $4.67M · 113 笔出口 $4.19M · 706 笔2025-05进口 $3.61M · 120 笔出口 $6.55M · 711 笔2025-06进口 $4.38M · 113 笔出口 $5.37M · 700 笔2025-07进口 $3.62M · 102 笔出口 $5.67M · 726 笔2025-08进口 $3.98M · 110 笔出口 $6.58M · 899 笔2025-09进口 $5.17M · 105 笔出口 $5.98M · 1,000 笔2025-10进口 $2.58M · 90 笔出口 $5.10M · 983 笔2025-11进口 $2.84M · 89 笔出口 $7.02M · 855 笔2025-12进口 $4.34M · 125 笔出口 $6.57M · 886 笔2026-01进口 $4.93M · 127 笔出口 $6.60M · 927 笔2026-02进口 $4.02M · 103 笔出口 $4.74M · 531 笔2026-03进口 $4.21M · 114 笔出口 $7.37M · 1,057 笔2026-04进口 $7.09M · 91 笔出口 $5.73M · 873 笔

工商档案

企业注册号0300828098
企查查编码QVNK90GSDS
成立日期2008-12-11
联系地址Số 48 đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COATS PHONG PHÚ
企业英文名称COATS PHONG PHU LIMITED LIABILITY COMPANY
其他编号213800VGEHZPZ4D3RO61
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48 đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838960309
邮箱b2b@coatsvn.com.vn
传真+842838969464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,803.1178亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540262聚酯长丝纱
540220聚酯高强力纱
540219高强度尼龙纱
550810合成纤维缝纫线
540233变形聚酯单丝纱
391000初级硅氧烷
560750合成纤维绳
540261尼龙单丝纱线
540269合成单丝纱线

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
520411棉缝纫线
540262聚酯长丝纱
732690其他钢铁制品
560500含金属纱线
580610机织绒布
540233变形聚酯单丝纱
520419棉缝纫线(<85%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,810$95.93M
印度尼西亚298$33.15M
印度892$8.45M
泰国340$7.06M
德国386$4.22M
土耳其244$1.65M
意大利132$975.3K
美国101$925.1K
马来西亚26$868.1K
日本131$545.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19,897$123.11M
柬埔寨5,093$60.01M
中国台湾1,284$9.07M
菲律宾918$8.54M
韩国1,791$7.84M
印度尼西亚544$6.48M
中国香港593$3.46M
泰国213$3.01M
孟加拉国159$1.64M
中国115$989.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 199)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coats China Holdings Ltd.中国398$53.36M聚酯长丝纱、聚酯高强力纱
Coats Rejo Indonesia, PT印度尼西亚196$32.25M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Hubei Fengshu Thread Mfg. Co., Ltd.中国139$14.42M聚酯短纤纱、聚酯长丝纱
Madura Coats Private Ltd.印度739$7.72M聚酯长丝纱、合成纤维缝纫线
Changshu Polyester Co., Ltd.中国160$7.32M聚酯高强力纱、高强度尼龙纱
Coats Shenzhen Ltd.中国412$3.92M合成纤维缝纫线、合成纤维绳
Thaiman Industries Co., Ltd.泰国103$2.37M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Jack & Co.越南105$452.8K含金属纱线、合成纤维缝纫线
Yeshili New Materials Co., Ltd.中国105$437.7K橡胶处理织物、处理纺织物
Coats Türkiye İplik Sanayii A.Ş.土耳其117$412.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 597)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sintex International Ltd.越南994$17.13M印刷标签、合成纤维缝纫线
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,349$12.09M染色棉针织布、染色合成针织布
Alliance One Garment Co., Ltd.越南811$10.45M染色合成针织布、针织服装零件
Apparel Far Eastern (Vietnam) Ltd.越南599$10.28M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南672$8.43M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Sintex International Ltd.菲律宾572$7.57M合成纤维缝纫线、印刷标签
Quang Viet Enterprise Co., Ltd.越南606$6.39M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Poong In Trading Co., Ltd.越南1,001$3.50M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
ECLAT TEXTILE CO LTD中国台湾677$3.14M合成纤维缝纫线、弹性针织布
Unipax Co., Ltd.越南717$1.82M非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 4,458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.8K
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$54.7K
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.8K
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$54.7K
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$60.4K
2026-04-29高强度尼龙纱GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD中国$60.4K
2026-04-28高强度尼龙纱COATS CHINA HOLDINGS LTD中国$2.8K
2026-04-28聚酯高强力纱COATS CHINA HOLDINGS LTD中国$1.3K
2026-04-28合成纤维缝纫线COATS SHENZHEN LTD中国$2.6K
2026-04-28合成纤维绳COATS SHENZHEN LTD中国$184

出口(共 31,839)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD韩国$272
2026-04-29合成纤维缝纫线ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$175
2026-04-29合成纤维缝纫线TRAX APPAREL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$16
2026-04-29合成纤维缝纫线ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$2.4K
2026-04-29人造纤维缝纫线SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD越南$122
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD韩国$2.0K
2026-04-29合成纤维缝纫线ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.越南$2.4K
2026-04-29合成纤维缝纫线INQUBE GLOBAL (PVT) LTD柬埔寨$23
2026-04-29合成纤维缝纫线HAND SEVEN INTERNATIONAL ENT CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-29人造纤维缝纫线SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD越南$77

相关企业 · 同类产品

Coats Phong Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →