Coats Phong Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31,839 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COATS PHONG PHú
4,458
进口笔数
31,839
出口笔数
$156.50M
进口金额
$229.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
199
供应商数
597
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300828098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK90GSDS |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | Số 48 đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COATS PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | COATS PHONG PHU LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 其他编号 | 213800VGEHZPZ4D3RO61 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838960309 |
| 邮箱 | b2b@coatsvn.com.vn |
| 传真 | +842838969464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,803.1178亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,810 | $95.93M |
| 印度尼西亚 | 298 | $33.15M |
| 印度 | 892 | $8.45M |
| 泰国 | 340 | $7.06M |
| 德国 | 386 | $4.22M |
| 土耳其 | 244 | $1.65M |
| 意大利 | 132 | $975.3K |
| 美国 | 101 | $925.1K |
| 马来西亚 | 26 | $868.1K |
| 日本 | 131 | $545.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19,897 | $123.11M |
| 柬埔寨 | 5,093 | $60.01M |
| 中国台湾 | 1,284 | $9.07M |
| 菲律宾 | 918 | $8.54M |
| 韩国 | 1,791 | $7.84M |
| 印度尼西亚 | 544 | $6.48M |
| 中国香港 | 593 | $3.46M |
| 泰国 | 213 | $3.01M |
| 孟加拉国 | 159 | $1.64M |
| 中国 | 115 | $989.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 199)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coats China Holdings Ltd. | 中国 | 398 | $53.36M | 聚酯长丝纱、聚酯高强力纱 |
| Coats Rejo Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 196 | $32.25M | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Hubei Fengshu Thread Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 139 | $14.42M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Madura Coats Private Ltd. | 印度 | 739 | $7.72M | 聚酯长丝纱、合成纤维缝纫线 |
| Changshu Polyester Co., Ltd. | 中国 | 160 | $7.32M | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| Coats Shenzhen Ltd. | 中国 | 412 | $3.92M | 合成纤维缝纫线、合成纤维绳 |
| Thaiman Industries Co., Ltd. | 泰国 | 103 | $2.37M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| Jack & Co. | 越南 | 105 | $452.8K | 含金属纱线、合成纤维缝纫线 |
| Yeshili New Materials Co., Ltd. | 中国 | 105 | $437.7K | 橡胶处理织物、处理纺织物 |
| Coats Türkiye İplik Sanayii A.Ş. | 土耳其 | 117 | $412.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 597)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintex International Ltd. | 越南 | 994 | $17.13M | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,349 | $12.09M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 811 | $10.45M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Apparel Far Eastern (Vietnam) Ltd. | 越南 | 599 | $10.28M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 672 | $8.43M | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Sintex International Ltd. | 菲律宾 | 572 | $7.57M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Quang Viet Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 606 | $6.39M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,001 | $3.50M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| ECLAT TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 677 | $3.14M | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 717 | $1.82M | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4,458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-29 | 高强度尼龙纱 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-04-28 | 高强度尼龙纱 | COATS CHINA HOLDINGS LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯高强力纱 | COATS CHINA HOLDINGS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | COATS SHENZHEN LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | COATS SHENZHEN LTD | 中国 | $184 |
出口(共 31,839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TRAX APPAREL (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 人造纤维缝纫线 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | INQUBE GLOBAL (PVT) LTD | 柬埔寨 | $23 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENT CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 人造纤维缝纫线 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |