Alliance One Apparel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45,611 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

31,163
进口笔数
45,611
出口笔数
$7.70B
进口金额
$606.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
757
供应商数
187
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.60M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 160 笔出口 $3.20M · 263 笔2023-09进口 $5.89M · 653 笔出口 $7.71M · 661 笔2023-10进口 $5.95M · 707 笔出口 $9.74M · 781 笔2023-11进口 $9.17M · 712 笔出口 $12.87M · 972 笔2023-12进口 $13.33M · 766 笔出口 $10.69M · 886 笔2024-01进口 $13.65M · 823 笔出口 $16.51M · 977 笔2024-02进口 $10.81M · 556 笔出口 $15.12M · 856 笔2024-03进口 $11.43M · 882 笔出口 $20.76M · 986 笔2024-04进口 $6.16M · 677 笔出口 $21.71M · 1,112 笔2024-05进口 $5.91M · 722 笔出口 $19.61M · 1,098 笔2024-06进口 $5.56M · 704 笔出口 $11.82M · 734 笔2024-07进口 $8.92M · 808 笔出口 $7.74M · 498 笔2024-08进口 $12.39M · 995 笔出口 $9.99M · 671 笔2024-09进口 $10.72M · 793 笔出口 $11.49M · 909 笔2024-10进口 $8.72M · 738 笔出口 $18.01M · 1,411 笔2024-11进口 $12.30M · 776 笔出口 $18.52M · 1,491 笔2024-12进口 $16.67M · 954 笔出口 $12.09M · 1,125 笔2025-01进口 $14.29M · 814 笔出口 $14.28M · 1,149 笔2025-02进口 $16.69M · 845 笔出口 $20.54M · 1,430 笔2025-03进口 $13.66M · 992 笔出口 $21.75M · 1,578 笔2025-04进口 $5.82M · 794 笔出口 $21.20M · 1,709 笔2025-05进口 $7.05M · 676 笔出口 $20.61M · 1,868 笔2025-06进口 $8.60M · 746 笔出口 $15.34M · 1,696 笔2025-07进口 $11.52M · 886 笔出口 $13.32M · 1,217 笔2025-08进口 $13.27M · 972 笔出口 $13.35M · 1,397 笔2025-09进口 $11.50M · 970 笔出口 $16.69M · 1,596 笔2025-10进口 $11.26M · 908 笔出口 $17.72M · 1,360 笔2025-11进口 $12.14M · 806 笔出口 $19.68M · 1,539 笔2025-12进口 $28.60M · 1,088 笔出口 $11.99M · 1,073 笔2026-01进口 $13.44M · 1,000 笔出口 $21.88M · 1,343 笔2026-02进口 $8.14M · 595 笔出口 $16.47M · 1,249 笔2026-03进口 $9.34M · 932 笔出口 $22.97M · 1,596 笔2026-04进口 $11.66M · 770 笔出口 $18.13M · 1,465 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,86820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 160 笔出口 $3.20M · 263 笔2023-09进口 $5.89M · 653 笔出口 $7.71M · 661 笔2023-10进口 $5.95M · 707 笔出口 $9.74M · 781 笔2023-11进口 $9.17M · 712 笔出口 $12.87M · 972 笔2023-12进口 $13.33M · 766 笔出口 $10.69M · 886 笔2024-01进口 $13.65M · 823 笔出口 $16.51M · 977 笔2024-02进口 $10.81M · 556 笔出口 $15.12M · 856 笔2024-03进口 $11.43M · 882 笔出口 $20.76M · 986 笔2024-04进口 $6.16M · 677 笔出口 $21.71M · 1,112 笔2024-05进口 $5.91M · 722 笔出口 $19.61M · 1,098 笔2024-06进口 $5.56M · 704 笔出口 $11.82M · 734 笔2024-07进口 $8.92M · 808 笔出口 $7.74M · 498 笔2024-08进口 $12.39M · 995 笔出口 $9.99M · 671 笔2024-09进口 $10.72M · 793 笔出口 $11.49M · 909 笔2024-10进口 $8.72M · 738 笔出口 $18.01M · 1,411 笔2024-11进口 $12.30M · 776 笔出口 $18.52M · 1,491 笔2024-12进口 $16.67M · 954 笔出口 $12.09M · 1,125 笔2025-01进口 $14.29M · 814 笔出口 $14.28M · 1,149 笔2025-02进口 $16.69M · 845 笔出口 $20.54M · 1,430 笔2025-03进口 $13.66M · 992 笔出口 $21.75M · 1,578 笔2025-04进口 $5.82M · 794 笔出口 $21.20M · 1,709 笔2025-05进口 $7.05M · 676 笔出口 $20.61M · 1,868 笔2025-06进口 $8.60M · 746 笔出口 $15.34M · 1,696 笔2025-07进口 $11.52M · 886 笔出口 $13.32M · 1,217 笔2025-08进口 $13.27M · 972 笔出口 $13.35M · 1,397 笔2025-09进口 $11.50M · 970 笔出口 $16.69M · 1,596 笔2025-10进口 $11.26M · 908 笔出口 $17.72M · 1,360 笔2025-11进口 $12.14M · 806 笔出口 $19.68M · 1,539 笔2025-12进口 $28.60M · 1,088 笔出口 $11.99M · 1,073 笔2026-01进口 $13.44M · 1,000 笔出口 $21.88M · 1,343 笔2026-02进口 $8.14M · 595 笔出口 $16.47M · 1,249 笔2026-03进口 $9.34M · 932 笔出口 $22.97M · 1,596 笔2026-04进口 $11.66M · 770 笔出口 $18.13M · 1,465 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔

工商档案

企业注册号1300415046
企查查编码QVNKAC8BDD
成立日期2006-11-01
联系地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY MẶC ALLIANCE ONE
企业英文名称ALLIANCE ONE APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Bán buôn tổng hợp. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (Mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (Mã HS 60.06). Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) (Mã HS 47.07). Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt (Mã HS 63.10). Máy, thiết bị dùng cho công xưởng hoặc cho phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; bình đun nước nóng ngay hoặc bình chứa nước nóng, không dùng điện (Mã HS 84.19). Các loại máy cán là hay máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS 84.20). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS 84.22). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS 84.44). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước (Mã HS 84.56). Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc các bua kim loại chưa được chi tiết ở trên (Mã HS 84.62). Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Mã HS 84.79). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn (Mã HS 39.19). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic (Mã HS 39.23). Sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ (Mã HS 54.01). Vải dệt được tráng keo hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc loại tương tự; vải can; vải bạt đã xử lý để vẽ; vải hồ cứng và các loại vải dệt đã được làm cứng tương tự để làm cốt mũ (Mã HS 59.01). Các dải bện dạng chiếc; dải, mảnh trang trí dạng chiếc, không thêu, trừ loại dệt kim hoặc móc; tua, ngù và các mặt hàng tương tự (Mã HS 58.08). Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu (Mã HS 58.07). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS58.06). Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+849627430
邮箱recruiter1@allianceoneapparel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,162.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
490890非玻璃化转印纸
540769聚酯机织物
482110印刷标签
600410弹性针织布
600537染色合成经编织物
580890装饰流苏
600690其他针织布
560410包覆橡胶绳
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
611130婴儿化纤针织品
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17,624$7.58B
中国6,706$36.57M
中国台湾4,560$36.22M
泰国1,697$23.62M
日本827$6.45M
柬埔寨547$5.83M
德国207$3.66M
新西兰141$1.97M
中国香港443$1.81M
印度尼西亚219$1.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10,327$114.99M
美国7,686$104.16M
英国6,875$85.03M
法国497$30.35M
意大利2,042$28.09M
荷兰942$24.72M
西班牙1,219$20.76M
日本794$17.83M
墨西哥660$16.52M
阿联酋880$13.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 757)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南2,053$6.73B印刷标签、机织标签
Crystal Elegance Textiles Vietnam Co., Ltd.越南883$26.26M染色合成针织布、染色棉针织布
YRC Export Co., Ltd.泰国936$19.56M染色合成针织布、染色合成经编织物
Treasure Star International Corp越南618$18.93M染色合成针织布、染色合成经编织物
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南493$16.69M染色合成针织布、染色合成经编织物
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南672$8.43M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd.越南736$8.10M染色棉针织布、弹性针织布
Shinkong Textile Co., Ltd.越南500$7.28M聚酯机织物、染色尼龙织物
YKK Vietnam Co., Ltd.越南860$4.53M其他拉链、拉链零件
Alliance One Garment Co., Ltd.越南696$554.2K针织服装零件、染色合成针织布

下游采购商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.中国44,182$597.78M非棉针织背心、化纤针织服装
Adidas Philippines Inc.菲律宾106$1.01M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.美国61$593.6K男式化纤裤、男式化纤大衣
Trax Intertrade Co., Ltd.越南97$515.0K染色合成针织布、印刷标签
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南49$496.1K非玻璃化转印纸、染色合成针织布
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国59$441.4K女式化纤裤、女式化纤衬衫
THL Hoang Long Co., Ltd.越南90$115.2K纺织废料、其他纸废料
Adidas AG德国248$66.2K其他鞋靴、非棉针织背心
PUMA SE德国54$34.1K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Adidas India Marketing Private Ltd.印度46$21.3K男式化纤裤、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 31,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签AVERY DENNISON RIS VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-29非玻璃化转印纸INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO越南$7.8K
2026-04-29装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$3
2026-04-29包覆橡胶绳VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$2
2026-04-29装饰流苏VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD越南$1.0K
2026-04-29装饰流苏WILSON GARMENT ACCESSORIES INT LTD中国$10
2026-04-29包覆橡胶绳YICK FAT TRADING CO LTD中国$3
2026-04-29非玻璃化转印纸INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO越南$1.2K
2026-04-29装饰流苏YICK FAT TRADING CO LTD中国$148
2026-04-29非玻璃化转印纸INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO越南$1

出口(共 45,611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20非棉针织背心Adidas Peru S.A.C.秘鲁$889
2026-04-28化纤针织服装WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD澳大利亚$908
2026-04-28非棉针织背心WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD德国$286
2026-04-28非棉针织背心WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD德国$18
2026-04-28非棉针织背心WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD德国$18
2026-04-28其他纺织服装ADIDAS AG DC LANGENSTEINACH,Z.HD. TOBIAS德国$194
2026-04-28非棉针织背心WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD德国$18
2026-04-28化纤针织服装WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD美国$18
2026-04-28女式化纤衬衫WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD巴拿马$4.3K
2026-04-28非棉针织背心WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD德国$37

相关企业 · 同类产品

Alliance One Apparel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →