Alliance One Apparel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48,747 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Mặc Alliance One

34,091
进口笔数
48,747
出口笔数
$7.73B
进口金额
$637.19M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-23
最近出口
728
供应商数
214
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.83M20232024202520262023-10进口 $1.73M · 170 笔出口 $3.68M · 225 笔2023-11进口 $9.21M · 727 笔出口 $12.87M · 979 笔2023-12进口 $13.40M · 780 笔出口 $10.69M · 888 笔2024-01进口 $13.70M · 837 笔出口 $16.51M · 977 笔2024-02进口 $10.85M · 564 笔出口 $15.12M · 857 笔2024-03进口 $11.49M · 901 笔出口 $20.76M · 988 笔2024-04进口 $6.20M · 687 笔出口 $21.71M · 1,114 笔2024-05进口 $5.92M · 731 笔出口 $19.61M · 1,102 笔2024-06进口 $5.59M · 716 笔出口 $11.82M · 742 笔2024-07进口 $8.95M · 817 笔出口 $7.74M · 508 笔2024-08进口 $12.42M · 1,004 笔出口 $9.99M · 681 笔2024-09进口 $10.78M · 811 笔出口 $11.49M · 919 笔2024-10进口 $8.77M · 750 笔出口 $18.01M · 1,426 笔2024-11进口 $12.41M · 793 笔出口 $18.52M · 1,502 笔2024-12进口 $16.77M · 976 笔出口 $12.09M · 1,152 笔2025-01进口 $14.52M · 828 笔出口 $14.28M · 1,172 笔2025-02进口 $16.88M · 864 笔出口 $20.58M · 1,444 笔2025-03进口 $13.80M · 1,018 笔出口 $22.07M · 1,604 笔2025-04进口 $5.95M · 821 笔出口 $21.23M · 1,722 笔2025-05进口 $7.20M · 702 笔出口 $20.61M · 1,876 笔2025-06进口 $8.71M · 760 笔出口 $15.34M · 1,700 笔2025-07进口 $11.73M · 903 笔出口 $13.43M · 1,218 笔2025-08进口 $13.45M · 994 笔出口 $13.35M · 1,404 笔2025-09进口 $11.60M · 983 笔出口 $16.69M · 1,600 笔2025-10进口 $11.45M · 929 笔出口 $17.72M · 1,368 笔2025-11进口 $12.34M · 816 笔出口 $19.68M · 1,545 笔2025-12进口 $28.83M · 1,111 笔出口 $12.00M · 1,079 笔2026-01进口 $13.80M · 1,035 笔出口 $21.95M · 1,376 笔2026-02进口 $8.33M · 618 笔出口 $16.52M · 1,271 笔2026-03进口 $9.48M · 951 笔出口 $23.11M · 1,612 笔2026-04进口 $11.75M · 784 笔出口 $18.17M · 1,481 笔2026-05进口 $4.98M · 739 笔出口 $14.31M · 1,104 笔2026-06进口 $6.45M · 698 笔出口 $10.73M · 979 笔2026-07进口 $10.61M · 883 笔出口 $5.11M · 698 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,87620232024202520262023-10进口 $1.73M · 170 笔出口 $3.68M · 225 笔2023-11进口 $9.21M · 727 笔出口 $12.87M · 979 笔2023-12进口 $13.40M · 780 笔出口 $10.69M · 888 笔2024-01进口 $13.70M · 837 笔出口 $16.51M · 977 笔2024-02进口 $10.85M · 564 笔出口 $15.12M · 857 笔2024-03进口 $11.49M · 901 笔出口 $20.76M · 988 笔2024-04进口 $6.20M · 687 笔出口 $21.71M · 1,114 笔2024-05进口 $5.92M · 731 笔出口 $19.61M · 1,102 笔2024-06进口 $5.59M · 716 笔出口 $11.82M · 742 笔2024-07进口 $8.95M · 817 笔出口 $7.74M · 508 笔2024-08进口 $12.42M · 1,004 笔出口 $9.99M · 681 笔2024-09进口 $10.78M · 811 笔出口 $11.49M · 919 笔2024-10进口 $8.77M · 750 笔出口 $18.01M · 1,426 笔2024-11进口 $12.41M · 793 笔出口 $18.52M · 1,502 笔2024-12进口 $16.77M · 976 笔出口 $12.09M · 1,152 笔2025-01进口 $14.52M · 828 笔出口 $14.28M · 1,172 笔2025-02进口 $16.88M · 864 笔出口 $20.58M · 1,444 笔2025-03进口 $13.80M · 1,018 笔出口 $22.07M · 1,604 笔2025-04进口 $5.95M · 821 笔出口 $21.23M · 1,722 笔2025-05进口 $7.20M · 702 笔出口 $20.61M · 1,876 笔2025-06进口 $8.71M · 760 笔出口 $15.34M · 1,700 笔2025-07进口 $11.73M · 903 笔出口 $13.43M · 1,218 笔2025-08进口 $13.45M · 994 笔出口 $13.35M · 1,404 笔2025-09进口 $11.60M · 983 笔出口 $16.69M · 1,600 笔2025-10进口 $11.45M · 929 笔出口 $17.72M · 1,368 笔2025-11进口 $12.34M · 816 笔出口 $19.68M · 1,545 笔2025-12进口 $28.83M · 1,111 笔出口 $12.00M · 1,079 笔2026-01进口 $13.80M · 1,035 笔出口 $21.95M · 1,376 笔2026-02进口 $8.33M · 618 笔出口 $16.52M · 1,271 笔2026-03进口 $9.48M · 951 笔出口 $23.11M · 1,612 笔2026-04进口 $11.75M · 784 笔出口 $18.17M · 1,481 笔2026-05进口 $4.98M · 739 笔出口 $14.31M · 1,104 笔2026-06进口 $6.45M · 698 笔出口 $10.73M · 979 笔2026-07进口 $10.61M · 883 笔出口 $5.11M · 698 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号1300415046
企查查编码QVNKAC8BDD
成立日期2006-11-01
联系地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY MẶC ALLIANCE ONE
企业英文名称ALLIANCE ONE APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Bán buôn tổng hợp. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (Mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (Mã HS 60.06). Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) (Mã HS 47.07). Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt (Mã HS 63.10). Máy, thiết bị dùng cho công xưởng hoặc cho phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; bình đun nước nóng ngay hoặc bình chứa nước nóng, không dùng điện (Mã HS 84.19). Các loại máy cán là hay máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS 84.20). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS 84.22). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS 84.44). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước (Mã HS 84.56). Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc các bua kim loại chưa được chi tiết ở trên (Mã HS 84.62). Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Mã HS 84.79). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn (Mã HS 39.19). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic (Mã HS 39.23). Sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ (Mã HS 54.01). Vải dệt được tráng keo hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc loại tương tự; vải can; vải bạt đã xử lý để vẽ; vải hồ cứng và các loại vải dệt đã được làm cứng tương tự để làm cốt mũ (Mã HS 59.01). Các dải bện dạng chiếc; dải, mảnh trang trí dạng chiếc, không thêu, trừ loại dệt kim hoặc móc; tua, ngù và các mặt hàng tương tự (Mã HS 58.08). Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu (Mã HS 58.07). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS58.06). Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+849627430
邮箱recruiter1@allianceoneapparel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,162.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
490890非玻璃化转印纸
600410弹性针织布
482110印刷标签
540769聚酯机织物
600537染色合成经编织物
580890装饰流苏
600690其他针织布
560410包覆橡胶绳
580710机织标签

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
611130婴儿化纤针织品
620640女式化纤衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19,625$7.60B
中国7,258$39.23M
中国台湾4,822$37.89M
泰国1,841$26.17M
日本872$6.62M
柬埔寨560$5.83M
德国228$3.68M
新西兰141$1.97M
中国香港461$1.86M
印度尼西亚242$1.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10,681$117.28M
美国8,336$109.37M
英国7,213$89.00M
法国518$30.76M
意大利2,213$29.11M
荷兰1,302$26.54M
西班牙1,296$22.37M
日本859$18.70M
墨西哥693$17.00M
中国1,090$14.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 728)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南2,308$6.74B印刷标签、机织标签
Crystal Elegance Textiles Vietnam Co., Ltd.越南924$26.95M染色合成针织布、染色棉针织布
YRC Export Co., Ltd.泰国1,022$21.72M染色合成针织布、染色合成经编织物
Treasure Star International Corp越南678$19.99M染色合成针织布、染色合成经编织物
Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd.越南584$19.25M染色合成针织布、染色合成经编织物
Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd.越南891$10.12M染色棉针织布、弹性针织布
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南716$8.92M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
YKK Vietnam Co., Ltd.越南923$4.99M其他拉链、拉链零件
Lam Phat Minh Co., Ltd.越南586$2.55M瓦楞纸箱、其他纸制品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南746$592.0K针织服装零件、染色合成针织布

下游采购商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.中国46,721$627.28M非棉针织背心、化纤针织服装
Adidas Philippines Inc.菲律宾157$1.18M纺织面料运动鞋、非棉针织背心
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.美国61$593.6K男式化纤裤、男式化纤大衣
Trax Intertrade Co., Ltd.越南116$522.6K染色合成针织布、印刷标签
Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd.德国59$441.4K女式化纤裤、女式化纤衬衫
THL Hoang Long Co., Ltd.越南96$119.3K纺织废料、其他纸废料
Adidas AG德国344$85.1K其他鞋靴、其他运动鞋
PUMA SE意大利57$35.1K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Adidas International Trading AG美国137$0其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Adidas Canada Limited加拿大76$0纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 34,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非玻璃化转印纸Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$443
2026-07-31包覆橡胶绳Wilson Garment Accessories (International) Ltd.中国$1.9K
2026-07-31机织标签Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-31非玻璃化转印纸Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-07-31针织服装零件YRC Export Co., Ltd.泰国$26
2026-07-31非玻璃化转印纸Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$403
2026-07-31印刷标签Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-07-31非玻璃化转印纸Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31非棉刺绣品Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南$273
2026-07-31染色合成经编织物YRC Export Co., Ltd.泰国$12.4K

出口(共 48,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23化纤针织服装Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23化纤针织服装Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23男式合成纤维裤Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23女式合成纤维裤Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23非棉针织背心Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-23化纤针织服装Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-18女式合成纤维裤Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-18非棉针织背心Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-18非棉针织背心Adidas Philippines Inc.菲律宾$0
2026-09-17非棉针织背心Adidas Philippines Inc.菲律宾$7

相关企业 · 同类产品

Alliance One Apparel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →