Alliance One Apparel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45,611 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
31,163
进口笔数
45,611
出口笔数
$7.70B
进口金额
$606.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
757
供应商数
187
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300415046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAC8BDD |
| 成立日期 | 2006-11-01 |
| 联系地址 | Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY MẶC ALLIANCE ONE |
| 企业英文名称 | ALLIANCE ONE APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B (Lô B1, B2, B5, B6, B7, B8, B9, B10, B11, B12), Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Bán buôn tổng hợp. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Hàng may mặc phụ trợ đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17). Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04 (Mã HS 60.05). Vải dệt kim hoặc móc khác (Mã HS 60.06). Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa) (Mã HS 47.07). Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt (Mã HS 63.10). Máy, thiết bị dùng cho công xưởng hoặc cho phòng thí nghiệm, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò nấu luyện, lò nung sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, cô đặc hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; bình đun nước nóng ngay hoặc bình chứa nước nóng, không dùng điện (Mã HS 84.19). Các loại máy cán là hay máy cán ép phẳng kiểu trục con lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS 84.20). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS 84.22). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS 84.44). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS 84.52). Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước (Mã HS 84.56). Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc các bua kim loại chưa được chi tiết ở trên (Mã HS 84.62). Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này (Mã HS 84.79). Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn (Mã HS 39.19). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic (Mã HS 39.23). Sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. (Mã HS 39.26). Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ (Mã HS 54.01). Vải dệt được tráng keo hoặc hồ tinh bột, dùng để bọc ngoài bìa sách hoặc loại tương tự; vải can; vải bạt đã xử lý để vẽ; vải hồ cứng và các loại vải dệt đã được làm cứng tương tự để làm cốt mũ (Mã HS 59.01). Các dải bện dạng chiếc; dải, mảnh trang trí dạng chiếc, không thêu, trừ loại dệt kim hoặc móc; tua, ngù và các mặt hàng tương tự (Mã HS 58.08). Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu (Mã HS 58.07). Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs) (Mã HS58.06). Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt; sợi dệt, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +849627430 |
| 邮箱 | recruiter1@allianceoneapparel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,162.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17,624 | $7.58B |
| 中国 | 6,706 | $36.57M |
| 中国台湾 | 4,560 | $36.22M |
| 泰国 | 1,697 | $23.62M |
| 日本 | 827 | $6.45M |
| 柬埔寨 | 547 | $5.83M |
| 德国 | 207 | $3.66M |
| 新西兰 | 141 | $1.97M |
| 中国香港 | 443 | $1.81M |
| 印度尼西亚 | 219 | $1.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10,327 | $114.99M |
| 美国 | 7,686 | $104.16M |
| 英国 | 6,875 | $85.03M |
| 法国 | 497 | $30.35M |
| 意大利 | 2,042 | $28.09M |
| 荷兰 | 942 | $24.72M |
| 西班牙 | 1,219 | $20.76M |
| 日本 | 794 | $17.83M |
| 墨西哥 | 660 | $16.52M |
| 阿联酋 | 880 | $13.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 757)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,053 | $6.73B | 印刷标签、机织标签 |
| Crystal Elegance Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 883 | $26.26M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| YRC Export Co., Ltd. | 泰国 | 936 | $19.56M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Treasure Star International Corp | 越南 | 618 | $18.93M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Huge Bamboo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 493 | $16.69M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 672 | $8.43M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 736 | $8.10M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shinkong Textile Co., Ltd. | 越南 | 500 | $7.28M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 860 | $4.53M | 其他拉链、拉链零件 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 696 | $554.2K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 187)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd. | 中国 | 44,182 | $597.78M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 106 | $1.01M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd. | 美国 | 61 | $593.6K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 97 | $515.0K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $496.1K | 非玻璃化转印纸、染色合成针织布 |
| Wellcorp Holdings Trading (HK) Ltd. | 德国 | 59 | $441.4K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| THL Hoang Long Co., Ltd. | 越南 | 90 | $115.2K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Adidas AG | 德国 | 248 | $66.2K | 其他鞋靴、非棉针织背心 |
| PUMA SE | 德国 | 54 | $34.1K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Adidas India Marketing Private Ltd. | 印度 | 46 | $21.3K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 31,163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | AVERY DENNISON RIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | VIETNAM NEWISH TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | WILSON GARMENT ACCESSORIES INT LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 包覆橡胶绳 | YICK FAT TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | YICK FAT TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | INNOTEX TRADE PRODUCT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
出口(共 45,611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 非棉针织背心 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $889 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 澳大利亚 | $908 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 德国 | $286 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他纺织服装 | ADIDAS AG DC LANGENSTEINACH,Z.HD. TOBIAS | 德国 | $194 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 德国 | $18 |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 美国 | $18 |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 巴拿马 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | WELLCORP HOLDINGS TRADING HK LTD | 德国 | $37 |