Ba Son Corporation
越南进口商 · 进口 1,846 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Ba Son - Công Ty TNHH Một Thành Viên
1,846
进口笔数
60
出口笔数
$149.17M
进口金额
$53.72M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
148
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300523272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDASP9U |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | 02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY BA SON - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | BA SON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0838297730 |
| 邮箱 | bason@basonshipyard.vn |
| 官网 | basonshipyard.vn |
| 传真 | 0838297744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2597万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 55 | $42.12M |
| 美国 | 86 | $29.62M |
| 中国 | 1,087 | $27.35M |
| 荷兰 | 361 | $11.73M |
| 巴拿马 | 1 | $10.00M |
| 法国 | 122 | $4.61M |
| 德国 | 398 | $3.89M |
| 比利时 | 56 | $3.26M |
| 越南 | 114 | $3.05M |
| 意大利 | 186 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 20 | $21.71M |
| 中国台湾 | 7 | $17.14M |
| 挪威 | 1 | $9.19M |
| 希腊 | 4 | $2.74M |
| 越南 | 11 | $1.78M |
| 中国 | 11 | $459.5K |
| 法国 | 5 | $312.4K |
| 韩国 | 2 | $184.0K |
| 丹麦 | 1 | $140.5K |
| 新加坡 | 2 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipyards Gorinchem | 荷兰 | 458 | $16.17M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chantiers Piriou | 法国 | 151 | $8.55M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 中国 | 329 | $6.83M | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Eagle Raise Development Ltd. | 中国 | 167 | $4.52M | 无缝钢管、热轧钢板 |
| Chantiers Piriou | 中国 | 140 | $3.69M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 56 | $1.17M | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Chantiers Piriou | 荷兰 | 46 | $944.7K | 绝缘电线、塑料管件 |
| Chantiers Piriou | 韩国 | 38 | $891.6K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 54 | $865.3K | 通信设备、无缝钢管 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 德国 | 113 | $142.2K | 铜合金管件、其他铜制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipyards Gorinchem | 荷兰 | 21 | $21.72M | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
| CBSC DEME Wind Engineering Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $9.70M | 其他钢铁结构体、硫化橡胶软管 |
| Myklebust Verft AS | 挪威 | 1 | $9.19M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Odisea Catamarans Ltd. | 希腊 | 4 | $2.74M | 其他船舶、自推进起重机 |
| Liftra Aps | 丹麦 | 7 | $545.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 中国 | 10 | $436.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Chantiers Piriou | 法国 | 4 | $311.6K | 不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| CBSC Deme Wind Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $174.2K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 3 | $167.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Neptunus Power Plant Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 不可调扳手、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 1,846)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国 | $210 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国 | $83 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国 | $184 |
| 2026-04-29 | 贱金属铃铛 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 德国 | $165 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-04-29 | 安全阀 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 德国 | $100 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 荷兰 | $142 |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 荷兰 | $146 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | DAMEN CARGO VESSELS B. V. | 中国 | $133 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 气动发动机 | Praxis Automation China Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | LORIMA | 法国 | $320 |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | LORIMA | 法国 | $400 |
| 2026-03-03 | 10mm以上热轧钢板 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $534 |
| 2026-03-03 | 10mm以上热轧钢板 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 硬质橡胶制品 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $11.9K |
| 2026-03-03 | 非压缩式冰箱 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $4.6K |
| 2026-03-03 | 其他钢棒 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $677 |
| 2026-03-03 | 其他钢棒 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 非压缩式冰箱 | DAMEN SHIPYARDS GORINCHEM | 荷兰 | $1.7K |