Ba Son Corporation

越南进口商 · 进口 1,983 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Ba Son - Công Ty TNHH Một Thành Viên

1,983
进口笔数
67
出口笔数
$151.79M
进口金额
$54.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-07
最近出口
153
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.04M · 35 笔出口 $1.69M · 2 笔2024-01进口 $2.94M · 33 笔出口 $8.01M · 4 笔2024-02进口 $1.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 31 笔出口 $279.9K · 4 笔2024-04进口 $685.8K · 38 笔出口 $149.9K · 3 笔2024-05进口 $2.60M · 51 笔出口 $158.8K · 1 笔2024-06进口 $1.41M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.02M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.94M · 69 笔出口 $7.12M · 1 笔2024-10进口 $1.97M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $860.1K · 45 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-01进口 $13.85M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.13M · 92 笔出口 $7.10M · 1 笔2025-03进口 $1.44M · 52 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-04进口 $6.39M · 60 笔出口 $1.13M · 1 笔2025-05进口 $1.75M · 57 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $1.46M · 54 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-07进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.27M · 4 笔2025-08进口 $2.06M · 56 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $1.99M · 62 笔出口 $169.8K · 2 笔2025-10进口 $28.04M · 54 笔出口 $7.15M · 2 笔2025-11进口 $1.59M · 52 笔出口 $755.6K · 4 笔2025-12进口 $2.06M · 68 笔出口 $2.08M · 9 笔2026-01进口 $2.71M · 51 笔出口 $711.2K · 6 笔2026-02进口 $662.1K · 30 笔出口 $7.75M · 5 笔2026-03进口 $330.5K · 41 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $40.09M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.15M · 42 笔出口 $444.4K · 1 笔2026-06进口 $627.6K · 51 笔出口 $227.5K · 5 笔2026-07进口 $842.7K · 44 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.04M · 35 笔出口 $1.69M · 2 笔2024-01进口 $2.94M · 33 笔出口 $8.01M · 4 笔2024-02进口 $1.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 31 笔出口 $279.9K · 4 笔2024-04进口 $685.8K · 38 笔出口 $149.9K · 3 笔2024-05进口 $2.60M · 51 笔出口 $158.8K · 1 笔2024-06进口 $1.41M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.68M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.02M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.94M · 69 笔出口 $7.12M · 1 笔2024-10进口 $1.97M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $860.1K · 45 笔出口 $98.9K · 1 笔2025-01进口 $13.85M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.13M · 92 笔出口 $7.10M · 1 笔2025-03进口 $1.44M · 52 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-04进口 $6.39M · 60 笔出口 $1.13M · 1 笔2025-05进口 $1.75M · 57 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-06进口 $1.46M · 54 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-07进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.27M · 4 笔2025-08进口 $2.06M · 56 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $1.99M · 62 笔出口 $169.8K · 2 笔2025-10进口 $28.04M · 54 笔出口 $7.15M · 2 笔2025-11进口 $1.59M · 52 笔出口 $755.6K · 4 笔2025-12进口 $2.06M · 68 笔出口 $2.08M · 9 笔2026-01进口 $2.71M · 51 笔出口 $711.2K · 6 笔2026-02进口 $662.1K · 30 笔出口 $7.75M · 5 笔2026-03进口 $330.5K · 41 笔出口 $64.0K · 6 笔2026-04进口 $40.09M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.15M · 42 笔出口 $444.4K · 1 笔2026-06进口 $627.6K · 51 笔出口 $227.5K · 5 笔2026-07进口 $842.7K · 44 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300523272
企查查编码QVNPDASP9U
成立日期2010-07-06
联系地址02 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY BA SON - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN
企业英文名称BA SON CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0838297730
邮箱bason@basonshipyard.vn
官网basonshipyard.vn
传真0838297744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.2597万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
853710电力控制板
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848190阀门零件
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威57$42.13M
美国101$29.71M
中国1,150$28.49M
荷兰388$11.92M
巴拿马1$10.00M
法国138$4.79M
德国443$4.15M
比利时63$3.34M
越南128$3.14M
意大利201$2.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰21$21.72M
中国台湾7$17.14M
挪威1$9.19M
希腊9$2.97M
越南11$1.78M
中国11$459.5K
俄罗斯1$444.4K
法国5$312.4K
韩国2$184.0K
丹麦1$140.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 153)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damen Shipyards Gorinchem荷兰499$16.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Chantiers Piriou法国208$9.80M阀门龙头、其他钢铁制品
Damen Shipyards Gorinchem B.V.中国323$6.63M其他钢铁制品、阀门龙头
Eagle Raise Development Ltd.中国167$4.52M热轧钢板、无缝钢管
Chantiers Piriou中国140$3.69M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
DAMEN CARGO VESSELS B. V.荷兰82$1.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Damen Shipyards Gorinchem B.V.越南54$995.3K电力控制板、聚合物基油漆
Chantiers Piriou荷兰46$944.7K绝缘电线、塑料管件
BTG Asia Co., Ltd.越南52$829.1K通信设备、无缝钢管
Damen Shipyards Gorinchem B.V.德国112$141.7K铜合金管件、其他铜制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damen Shipyards Gorinchem荷兰22$21.72M聚合物基油漆、皮革整理涂料
CBSC DEME Wind Engineering Co. Ltd.中国台湾6$9.70M其他钢铁结构体、硫化橡胶软管
Odisea Catamarans Ltd.希腊2$2.36M其他船舶
ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊7$605.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liftra Aps丹麦7$545.1K其他钢铁结构体、非螺纹垫圈
Damen Shipyards Gorinchem B.V.中国10$436.0K电力控制板、其他电气开关
Chantiers Piriou法国4$311.6K不锈钢管件、其他货船
CBSC Deme Wind Engineering Co., Ltd.韩国2$174.2K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Damen Shipyards Gorinchem B.V.越南3$167.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Neptunus Power Plant Services Pvt. Ltd.印度2$1.2K不可调扳手、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 1,983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁铸件DAMEN CARGO VESSELS B. V.中国$18.9K
2026-07-31转向系统零件DAMEN CARGO VESSELS B. V.中国$6.4K
2026-07-31其他钢铁铸件DAMEN CARGO VESSELS B. V.中国$14.1K
2026-07-30非压缩式冰箱DAMEN CARGO VESSELS B. V.德国$2.5K
2026-07-29其他钢铁制品DAMEN CARGO VESSELS B. V.德国$54
2026-07-2910kg以下全自动洗衣机DAMEN CARGO VESSELS B. V.德国$1.3K
2026-07-29非压缩式冰箱DAMEN CARGO VESSELS B. V.德国$3.7K
2026-07-2910kg以下全自动洗衣机DAMEN CARGO VESSELS B. V.德国$1.3K
2026-07-28阀门龙头Chantiers Piriou法国$126
2026-07-28阀门龙头Chantiers Piriou法国$532

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07静止变流器Damen Shipyards Gorinchem荷兰$1.0K
2026-07-07通信设备Damen Shipyards Gorinchem荷兰$4.0K
2026-06-03船帆ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$7.4K
2026-06-03可变电阻器ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$127
2026-06-03其他钢铁制品ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$23
2026-06-03锂离子电池ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$19.0K
2026-06-03静止变流器ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$200
2026-06-03其他电路开关装置ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$484
2026-06-03其他铝制品ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$8.9K
2026-06-03可变电阻器ODISEA CATAMARANS LIMITED希腊$369

相关企业 · 同类产品

Ba Son Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →