Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,310 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CLARK MATERIAL HANDLING VIệT NAM

5,310
进口笔数
2,926
出口笔数
$221.18M
进口金额
$273.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
130
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.5K · 26 笔出口 $2.21M · 24 笔2023-10进口 $4.68M · 111 笔出口 $7.80M · 91 笔2023-11进口 $5.61M · 114 笔出口 $7.01M · 65 笔2023-12进口 $5.91M · 134 笔出口 $9.18M · 93 笔2024-01进口 $4.64M · 86 笔出口 $7.63M · 82 笔2024-02进口 $4.37M · 88 笔出口 $5.51M · 55 笔2024-03进口 $4.52M · 97 笔出口 $6.36M · 69 笔2024-04进口 $2.92M · 88 笔出口 $3.99M · 51 笔2024-05进口 $3.04M · 114 笔出口 $5.64M · 79 笔2024-06进口 $3.64M · 94 笔出口 $5.14M · 49 笔2024-07进口 $4.50M · 139 笔出口 $4.63M · 51 笔2024-08进口 $5.53M · 157 笔出口 $5.94M · 59 笔2024-09进口 $4.69M · 120 笔出口 $4.69M · 45 笔2024-10进口 $3.67M · 128 笔出口 $6.82M · 71 笔2024-11进口 $3.93M · 138 笔出口 $4.26M · 61 笔2024-12进口 $4.13M · 133 笔出口 $7.53M · 98 笔2025-01进口 $2.40M · 104 笔出口 $5.38M · 51 笔2025-02进口 $4.13M · 127 笔出口 $2.44M · 26 笔2025-03进口 $3.89M · 143 笔出口 $6.12M · 66 笔2025-04进口 $5.57M · 156 笔出口 $6.40M · 66 笔2025-05进口 $4.99M · 164 笔出口 $6.94M · 63 笔2025-06进口 $3.97M · 136 笔出口 $7.58M · 67 笔2025-07进口 $5.47M · 174 笔出口 $7.97M · 93 笔2025-08进口 $3.90M · 130 笔出口 $6.84M · 71 笔2025-09进口 $4.03M · 141 笔出口 $5.58M · 62 笔2025-10进口 $4.21M · 159 笔出口 $6.30M · 62 笔2025-11进口 $3.89M · 145 笔出口 $6.43M · 59 笔2025-12进口 $3.64M · 144 笔出口 $8.45M · 71 笔2026-01进口 $2.22M · 117 笔出口 $5.08M · 64 笔2026-02进口 $3.16M · 127 笔出口 $3.93M · 45 笔2026-03进口 $2.60M · 134 笔出口 $4.16M · 75 笔2026-04进口 $7.72M · 163 笔出口 $4.67M · 59 笔2026-05进口 $2.96M · 135 笔出口 $5.86M · 66 笔2026-06进口 $2.78M · 137 笔出口 $3.69M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $511.5K · 26 笔出口 $2.21M · 24 笔2023-10进口 $4.68M · 111 笔出口 $7.80M · 91 笔2023-11进口 $5.61M · 114 笔出口 $7.01M · 65 笔2023-12进口 $5.91M · 134 笔出口 $9.18M · 93 笔2024-01进口 $4.64M · 86 笔出口 $7.63M · 82 笔2024-02进口 $4.37M · 88 笔出口 $5.51M · 55 笔2024-03进口 $4.52M · 97 笔出口 $6.36M · 69 笔2024-04进口 $2.92M · 88 笔出口 $3.99M · 51 笔2024-05进口 $3.04M · 114 笔出口 $5.64M · 79 笔2024-06进口 $3.64M · 94 笔出口 $5.14M · 49 笔2024-07进口 $4.50M · 139 笔出口 $4.63M · 51 笔2024-08进口 $5.53M · 157 笔出口 $5.94M · 59 笔2024-09进口 $4.69M · 120 笔出口 $4.69M · 45 笔2024-10进口 $3.67M · 128 笔出口 $6.82M · 71 笔2024-11进口 $3.93M · 138 笔出口 $4.26M · 61 笔2024-12进口 $4.13M · 133 笔出口 $7.53M · 98 笔2025-01进口 $2.40M · 104 笔出口 $5.38M · 51 笔2025-02进口 $4.13M · 127 笔出口 $2.44M · 26 笔2025-03进口 $3.89M · 143 笔出口 $6.12M · 66 笔2025-04进口 $5.57M · 156 笔出口 $6.40M · 66 笔2025-05进口 $4.99M · 164 笔出口 $6.94M · 63 笔2025-06进口 $3.97M · 136 笔出口 $7.58M · 67 笔2025-07进口 $5.47M · 174 笔出口 $7.97M · 93 笔2025-08进口 $3.90M · 130 笔出口 $6.84M · 71 笔2025-09进口 $4.03M · 141 笔出口 $5.58M · 62 笔2025-10进口 $4.21M · 159 笔出口 $6.30M · 62 笔2025-11进口 $3.89M · 145 笔出口 $6.43M · 59 笔2025-12进口 $3.64M · 144 笔出口 $8.45M · 71 笔2026-01进口 $2.22M · 117 笔出口 $5.08M · 64 笔2026-02进口 $3.16M · 127 笔出口 $3.93M · 45 笔2026-03进口 $2.60M · 134 笔出口 $4.16M · 75 笔2026-04进口 $7.72M · 163 笔出口 $4.67M · 59 笔2026-05进口 $2.96M · 135 笔出口 $5.86M · 66 笔2026-06进口 $2.78M · 137 笔出口 $3.69M · 51 笔

工商档案

企业注册号0801257399
企查查编码QVND8T1A1E
成立日期2018-08-14
联系地址Km 38 quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CLARK MATERIAL HANDLING VIỆT NAM
企业英文名称CLARK MATERIAL HANDLING VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 38 quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842203556855
邮箱infovn@clarkmhc.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,725.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
400942带配件增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
730722不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
854430车用线束

出口

HS 编码产品
842720非电动叉车
843120机械零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854430车用线束
400942带配件增强橡胶管
400911硫化橡胶管
490890非玻璃化转印纸
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,804$90.72M
中国2,940$53.46M
越南221$34.80M
美国1,321$23.16M
日本419$11.42M
斯里兰卡150$3.32M
德国602$1.82M
意大利215$918.0K
墨西哥289$368.1K
印度245$219.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,580$191.96M
韩国531$34.16M
澳大利亚103$10.24M
荷兰94$7.84M
墨西哥62$5.40M
加拿大68$4.80M
英国36$3.77M
法国33$3.59M
越南298$2.70M
巴西23$2.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clark Material Handling International, Inc.韩国2,362$92.07M机械零件、其他钢铁制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南101$33.74M自粘塑料片、其他塑料制品
Clark Material Handling International, Inc.美国943$21.60M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Zhongtianunion Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd.中国178$9.95M液压直线马达、传动轴及曲柄
Qingdao Clark Trading Co., Ltd.中国611$7.55M其他钢铁制品、机械零件
Hefei Shenyuan Auto Parts Co., Ltd.中国241$6.05M机械零件、其他塑料制品
Weifang Fashun International Trade Co., Ltd.中国100$3.90M机械零件、碳制品
Clark Material Handling Co.中国162$3.26M非电动叉车、电动叉车
Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd.越南241$2.57M非电动叉车、机械零件
Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd.韩国111$12.8K非轻质石油、不锈钢管件

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clark Material Handling International, Inc.美国1,437$189.02M非电动叉车、电动叉车
Clark Material Handling International, Inc.韩国444$33.77M非电动叉车、电动叉车
Clark Material Handling International Inc.澳大利亚98$10.16M非电动叉车、电动叉车
Clark Material Handling International Inc.荷兰93$7.83M非电动叉车、电动叉车
Clark Material Handling International Inc.加拿大68$4.80M非电动叉车
Clark Material Handling International Inc.英国36$3.77M非电动叉车
Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd.越南241$2.57M机械零件、其他钢铁制品
Clark Material Handling Co.91$1.73M机械零件、车用线束
CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY美国46$1.20M非电动叉车、机械零件
Clark Material Handling Asia Inc.韩国83$386.0K机械零件、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 5,310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他泡沫塑料Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$150
2026-06-30其他泡沫塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$162
2026-06-30其他塑料制品Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$327
2026-06-30其他泡沫塑料Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$150
2026-06-30其他塑料制品Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$335
2026-06-30其他塑料制品Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$163
2026-06-30其他泡沫塑料Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$311
2026-06-30自粘塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$80
2026-06-30其他泡沫塑料Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$92
2026-06-30其他塑料制品Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd.中国$237

出口(共 2,926)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机械零件CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY美国$20.4K
2026-06-30非电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$22.5K
2026-06-30非电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$23.0K
2026-06-30机械零件CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY美国$9.1K
2026-06-30机械零件CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY美国$2.2K
2026-06-30电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$23.6K
2026-06-30非电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$22.5K
2026-06-30机械零件CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY美国$9.1K
2026-06-30非电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$14.3K
2026-06-30非电动叉车Clark Material Handling International, Inc.韩国$22.5K

相关企业 · 同类产品

Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →