Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,310 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLARK MATERIAL HANDLING VIệT NAM
5,310
进口笔数
2,926
出口笔数
$221.18M
进口金额
$273.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
130
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801257399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8T1A1E |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Km 38 quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLARK MATERIAL HANDLING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLARK MATERIAL HANDLING VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 38 quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842203556855 |
| 邮箱 | infovn@clarkmhc.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,725.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854430 | 车用线束 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,804 | $90.72M |
| 中国 | 2,940 | $53.46M |
| 越南 | 221 | $34.80M |
| 美国 | 1,321 | $23.16M |
| 日本 | 419 | $11.42M |
| 斯里兰卡 | 150 | $3.32M |
| 德国 | 602 | $1.82M |
| 意大利 | 215 | $918.0K |
| 墨西哥 | 289 | $368.1K |
| 印度 | 245 | $219.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,580 | $191.96M |
| 韩国 | 531 | $34.16M |
| 澳大利亚 | 103 | $10.24M |
| 荷兰 | 94 | $7.84M |
| 墨西哥 | 62 | $5.40M |
| 加拿大 | 68 | $4.80M |
| 英国 | 36 | $3.77M |
| 法国 | 33 | $3.59M |
| 越南 | 298 | $2.70M |
| 巴西 | 23 | $2.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | 2,362 | $92.07M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 101 | $33.74M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Clark Material Handling International, Inc. | 美国 | 943 | $21.60M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Zhongtianunion Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 178 | $9.95M | 液压直线马达、传动轴及曲柄 |
| Qingdao Clark Trading Co., Ltd. | 中国 | 611 | $7.55M | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Hefei Shenyuan Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 241 | $6.05M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Weifang Fashun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $3.90M | 机械零件、碳制品 |
| Clark Material Handling Co. | 中国 | 162 | $3.26M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 241 | $2.57M | 非电动叉车、机械零件 |
| Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 111 | $12.8K | 非轻质石油、不锈钢管件 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clark Material Handling International, Inc. | 美国 | 1,437 | $189.02M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | 444 | $33.77M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Clark Material Handling International Inc. | 澳大利亚 | 98 | $10.16M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Clark Material Handling International Inc. | 荷兰 | 93 | $7.83M | 非电动叉车、电动叉车 |
| Clark Material Handling International Inc. | 加拿大 | 68 | $4.80M | 非电动叉车 |
| Clark Material Handling International Inc. | 英国 | 36 | $3.77M | 非电动叉车 |
| Clark Material Handling Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 241 | $2.57M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Clark Material Handling Co. | 91 | $1.73M | 机械零件、车用线束 | |
| CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY | 美国 | 46 | $1.20M | 非电动叉车、机械零件 |
| Clark Material Handling Asia Inc. | 韩国 | 83 | $386.0K | 机械零件、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5,310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $327 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $163 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hefei Weide Industry Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $237 |
出口(共 2,926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机械零件 | CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY | 美国 | $20.4K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $22.5K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $23.0K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY | 美国 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY | 美国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $23.6K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $22.5K |
| 2026-06-30 | 机械零件 | CLARK MATERIAL HANDLING COMPANY | 美国 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 非电动叉车 | Clark Material Handling International, Inc. | 韩国 | $22.5K |