Berry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BERRY VIệT NAM
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$1.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305555567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22YTRE8 |
| 成立日期 | 2007-12-10 |
| 联系地址 | 22A Trương Phước Phan, Khu Phố 18, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BERRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22A Trương Phước Phan, Khu Phố 18, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84931885151 |
| 邮箱 | info@berryvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 480210 | 手工纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $1.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.31M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $142.0K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Vietnam Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 金属表面酸洗制剂、瓦楞纸箱 |
| Top Vision Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.2K | 金属表面酸洗制剂、氯化铝 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | — | $564 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | — | $65 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | — | $317 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |